Amarante

Amarante

Bồ Đào Nha · Liga Portugal 2

Amarante: vị trí 16 trên bảng xếp hạng Liga Portugal 2 — điểm: 5, số trận: 7. Trận tiếp theo: S.C.U. Torreense vs Amarante, 26 tháng 10. Kết quả mới nhất: Associação Académica de Coimbra - O.A.F. 3-2 Amarante, 17 tháng 10.

Phong độ
LDWLL
HLV
Eurico · Từ 2025
Vị trí
16 · Đ: 5 · Tr: 7 →
Sân vận động
Municipal de Amarante, Amarante · 16.800

Lịch thi đấu

07-11
Associação Académica de Coimbra - O.A.F.
Amarante
–
–
15-11
Amarante
Felgueiras 1932
–
–
30-11
Sporting CP B
Amarante
–
–
06-12
Amarante
AVS Futebol SAD
–
–
13-12
S.C. Farense
Amarante
–
–
20-12
Amarante
G.D. Chaves
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,3
Thủng lưới
1,1
Tổng
2,3

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
10–5–4
Sân khách
8–5–8
Thắng đậm nhất
4-1

Theo hiệp

Hiệp một
0,5 : 0,5
Hiệp hai
0,7 : 0,5
Trên 2.5 bàn 48%
Trên 1.5 bàn 63%
Cả hai cùng ghi bàn 53%
Giữ sạch lưới 38%
Không ghi bàn 20%

Tỉ số thường gặp

  • 1-09× · 23%
  • 1-26× · 15%
  • 0-04× · 10%
  • 2-23× · 8%
  • 1-13× · 8%
  • 2-13× · 8%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Liga Portugal 2 7124 61023-4-3
Taça de Portugal 2101 431—
Friendlies Clubs 2002 140—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 47 · 17% 1–15′ · Thủng lưới 31 · 15% 17% 15% 1–15 16–30′ · Ghi được 46 · 16% 16–30′ · Thủng lưới 18 · 9% 16% 9% 16–30 31–45′ · Ghi được 39 · 14% 31–45′ · Thủng lưới 44 · 22% 14% 22% 31–45 46–60′ · Ghi được 43 · 15% 46–60′ · Thủng lưới 35 · 17% 15% 17% 46–60 61–75′ · Ghi được 38 · 14% 61–75′ · Thủng lưới 25 · 12% 14% 12% 61–75 76–90′ · Ghi được 67 · 24% 76–90′ · Thủng lưới 51 · 25% 24% 25% 76–90

Trận có bàn thắng: 184, 2019–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu