Amarante
Bồ Đào Nha · Liga Portugal 2
Amarante: vị trí 16 trên bảng xếp hạng Liga Portugal 2 — điểm: 5, số trận: 7. Trận tiếp theo: S.C.U. Torreense vs Amarante, 26 tháng 10. Kết quả mới nhất: Associação Académica de Coimbra - O.A.F. 3-2 Amarante, 17 tháng 10.
- Phong độ
- LDWLL
- HLV
- Eurico · Từ 2025
- Vị trí
- 16 · Đ: 5 · Tr: 7 →
- Sân vận động
- Municipal de Amarante, Amarante · 16.800
Lịch thi đấu
07-11
–
–
–
15-11
–
–
–
30-11
–
–
–
06-12
–
–
–
13-12
–
–
–
20-12
–
–
–
Kết quả mới nhất
Thống kê
45%25%30%
Số trận gần nhất được phân tích: 40
Bàn thắng mỗi trận
- Ghi được
- 1,3
- Thủng lưới
- 1,1
- Tổng
- 2,3
Sân nhà & sân khách
- Sân nhà
- 10–5–4
- Sân khách
- 8–5–8
- Thắng đậm nhất
- 4-1
Theo hiệp
- Hiệp một
- 0,5 : 0,5
- Hiệp hai
- 0,7 : 0,5
Tỉ số thường gặp
- 1-09× · 23%
- 1-26× · 15%
- 0-04× · 10%
- 2-23× · 8%
- 1-13× · 8%
- 2-13× · 8%
Theo giải đấu
| Giải đấu | Tr | T | H | B | BT | BB | Giữ sạch lưới | Sơ đồ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga Portugal 2 | 7 | 1 | 2 | 4 | 6 | 10 | 2 | 3-4-3 |
| Taça de Portugal | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 1 | — |
| Friendlies Clubs | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 0 | — |
Phút ghi bàn
Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu
Trận có bàn thắng: 184, 2019–2026
Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.