Amarante vs Lusitânia Lourosa
Tỷ số chung cuộc: Amarante 1-1 Lusitânia Lourosa tại Liga 3, 26 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Amarante thắng 1, hòa 2, Lusitânia Lourosa thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga 3 · Promotion Group · Vòng 11
- Sân vận động
- Estádio Municipal de Amarante, Amarante
- Phong độ
- LDWLD Amarante
- WDWWW Lusitânia Lourosa
- 10' Hélder Pedro 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ João Vasco ▼ Sérgio Ribeiro
- 46' ▲ Miguel Teixeira ▼ Henrique Martins
- 51' Goba Zakpa
- 62' ▲ F. Okoli ▼ Chico Sousa
- 73' F. Okoli
- 75' 1-1 Arsénio11m
- 76' Dinho
- 79' T. Mesquita
- 80' ▲ B. Zakari ▼ Dinho
- 80' ▲ Leandro Mika ▼ Hélder Pedro
- 83' ▲ Renato Soares ▼ Arsénio
- 83' ▲ A. Ebralidze ▼ G. Zakpa
- 85' ▲ Tiago Antunes ▼ Rodrigo Guedes
- 87' ▲ Diogo Castro ▼ Marcos Valente
- 90'+2 Bright
- FT1-1
Đội hình
- Didi
- João Filipe
- Eduardo Aguiar
- B. Godwin
- Hélder Pedro ▼ 80'
- Chico Sousa ▼ 62'
- A. Zangre
- Rodrigo Guedes ▼ 85'
- Ká Semedo
- Rúben Filipe
- Dinho ▼ 80'
Dự bị 4
- F. Okoli ▲ 62'
- B. Zakari ▲ 80'
- Leandro Mika ▲ 80'
- Tiago Antunes ▲ 85'
- Ricardo Moura
- Tiago Mesquita
- Tiago Cerveira
- Marcos Valente ▼ 87'
- D. Collard
- Tokinho Dória
- Henrique Martins ▼ 46'
- Arsénio ▼ 83'
- G. Zakpa ▼ 83'
- Sérgio Ribeiro ▼ 46'
- Miguel Pereira
Dự bị 5
- João Vasco ▲ 46'
- Miguel Teixeira ▲ 46'
- Renato Soares ▲ 83'
- A. Ebralidze ▲ 83'
- Diogo Castro ▲ 87'
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 20 - 13 | +7 | 30 | |
| 3 | 18 | 21 - 17 | +4 | 27 | |
| 4 | 18 | 23 - 23 | 0 | 26 | |
| 4 | 14 | 21 - 14 | +7 | 21 | |
| 5 | 18 | 30 - 24 | +6 | 26 | |
| 5 | 14 | 18 - 23 | -5 | 14 | |
| 5 | 18 | 19 - 13 | +6 | 27 | |
| 6 | 14 | 13 - 24 | -11 | 14 | |
| 6 | 18 | 21 - 18 | +3 | 26 | |
| 6 | 18 | 22 - 22 | 0 | 24 | |
| 7 | 14 | 14 - 18 | -4 | 13 | |
| 7 | 18 | 22 - 28 | -6 | 23 | |
| 7 | 18 | 27 - 27 | 0 | 23 | |
| 8 | 14 | 14 - 22 | -8 | 13 | |
| 8 | 18 | 21 - 31 | -10 | 19 | |
| 8 | 18 | 21 - 26 | -5 | 22 | |
| 9 | 18 | 21 - 26 | -5 | 16 | |
| 9 | 18 | 17 - 28 | -11 | 12 | |
| 10 | 18 | 14 - 28 | -14 | 13 | |
| 10 | 18 | 11 - 27 | -16 | 8 |
Thăng hạng Promotion round Relegation Round
So sánh
36Trận đấu37
42Ghi được51
41Thủng lưới35
1.17Bàn thắng mỗi trận1.38
13Giữ sạch lưới12
13Trên 2.5 bàn16
14Hiệp hai31