Amarante vs Lusitânia Lourosa
Tỷ số chung cuộc: Amarante 1-0 Lusitânia Lourosa tại Liga 3, 14 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Amarante thắng 1, hòa 2, Lusitânia Lourosa thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga 3 · Vòng 6
- Sân vận động
- Estádio Municipal de Amarante, Amarante
- Phong độ
- LDWLD Amarante
- WDWWW Lusitânia Lourosa
- HT0-0
- 46' E. Iroanya
- 46' D. Castro
- 46' ▲ Mica ▼ Rúben Filipe
- 46' ▲ Dinho ▼ E. Iroanya
- 52' K. Semedo
- 62' ▲ Chico Sousa ▼ Hélder Pedro
- 66' ▲ A. Ebralidze ▼ João Vasco
- 66' ▲ Sérgio Ribeiro ▼ Tokinho
- 66' ▲ Lucas Villela ▼ G. Zakpa
- 68' A. Zangre 1-0
- 75' ▲ Obama Ribeiro ▼ A. Katty
- 75' ▲ Jota ▼ Tiago Cerveira
- 79' J. Filipe
- 81' ▲ Nhayson ▼ Diogo Castro
- 86' ▲ Armando Silva ▼ B. Godwin
- 90'+5 K. Semedo
- 90'+5 K. Semedo
- 90'+5 M. Valente
- FT1-0
Đội hình
- Diogo Figueiredo
- Diogo Vila
- João Filipe
- B. Godwin ▼ 86'
- E. Iroanya ▼ 46'
- Hélder Pedro ▼ 62'
- F. Okoli
- A. Zangre
- Ká Semedo
- Rúben Filipe ▼ 46'
- A. Katty ▼ 75'
Dự bị 5
- Mica ▲ 46'
- Dinho ▲ 46'
- Chico Sousa ▲ 62'
- Obama Ribeiro ▲ 75'
- Armando Silva ▲ 86'
- Guilherme Cioletti
- Tiago Cerveira ▼ 75'
- Marcos Valente
- Diogo Castro ▼ 81'
- D. Collard
- Diogo Pereira
- Tokinho ▼ 66'
- Henrique Martins
- G. Zakpa ▼ 66'
- João Vasco ▼ 66'
- Miguel Pereira
Dự bị 5
- A. Ebralidze ▲ 66'
- Sérgio Ribeiro ▲ 66'
- Lucas Villela ▲ 66'
- Jota ▲ 75'
- Nhayson ▲ 81'
Thống kê
14
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 20 - 13 | +7 | 30 | |
| 3 | 18 | 21 - 17 | +4 | 27 | |
| 4 | 18 | 23 - 23 | 0 | 26 | |
| 4 | 14 | 21 - 14 | +7 | 21 | |
| 5 | 18 | 30 - 24 | +6 | 26 | |
| 5 | 14 | 18 - 23 | -5 | 14 | |
| 5 | 18 | 19 - 13 | +6 | 27 | |
| 6 | 14 | 13 - 24 | -11 | 14 | |
| 6 | 18 | 21 - 18 | +3 | 26 | |
| 6 | 18 | 22 - 22 | 0 | 24 | |
| 7 | 14 | 14 - 18 | -4 | 13 | |
| 7 | 18 | 22 - 28 | -6 | 23 | |
| 7 | 18 | 27 - 27 | 0 | 23 | |
| 8 | 14 | 14 - 22 | -8 | 13 | |
| 8 | 18 | 21 - 31 | -10 | 19 | |
| 8 | 18 | 21 - 26 | -5 | 22 | |
| 9 | 18 | 21 - 26 | -5 | 16 | |
| 9 | 18 | 17 - 28 | -11 | 12 | |
| 10 | 18 | 14 - 28 | -14 | 13 | |
| 10 | 18 | 11 - 27 | -16 | 8 |
Thăng hạng Promotion round Relegation Round
So sánh
36Trận đấu37
42Ghi được51
41Thủng lưới35
1.17Bàn thắng mỗi trận1.38
13Giữ sạch lưới12
13Trên 2.5 bàn16
14Hiệp hai31