F.C. Porto B
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
S.L. Benfica B

F.C. Porto B vs S.L. Benfica B

Tỷ số chung cuộc: F.C. Porto B 2-0 S.L. Benfica B tại Liga Portugal 2, 15 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Porto B thắng 3, hòa 2, S.L. Benfica B thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Portugal 2 · Vòng 34
Phong độ
LWLLD F.C. Porto B
WDLLW S.L. Benfica B
  1. -5' Gonçalo Silva
  2. 17' Mateus Mide
  3. HT0-0
  4. 46' P. Edokpolor N. Felix
  5. 50' G. Sousa · M. Mide 1-0
  6. 61' G. Moreira J. Veloso
  7. 61' M. Ferreira G. Oliveira
  8. 70' J. Afonso O. Tome
  9. 70' J. Trevisan Anisio
  10. 71' Gonçalo Moreira
  11. 74' João Afonso
  12. 75' D. Cunha G. Sousa
  13. 75' A. Cande E. Ferreira
  14. 79' D. Cunha 2-0
  15. 81' Henrique Kaio Y. Pereira
  16. 82' Yoan Pereira
  17. 83' Kaio Henrique
  18. 83' Miguel Figueiredo
  19. 85' G. Silva G. Ribeiro
  20. 85' A. Ribeiro L. Gomes
  21. FT2-0

Đội hình

F.C. Porto B Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Joao Brandao
  1. 91G. Ribeiro ▼ 85' 6.6
  2. 64L. Gomes ▼ 85' 6.3
  3. 73G. Bras 7.0
  4. 44Felipe Silva 6.9
  5. 55Y. Pereira ▼ 81' 6.9
  6. 59T. Andrade 7.2
  7. 58T. Silva 6.6
  8. 92J. Teixeira 6.6
  9. 49G. Sousa ▼ 75' 8.2
  10. 89M. Mide 7.0
  11. 53E. Ferreira ▼ 75' 6.7

Dự bị 9

  1. 41G. Silva ▲ 85'
  2. 54A. Ribeiro ▲ 85'
  3. 56Kaue Rodrigues
  4. 57D. Cunha ▲ 75' 7.3
  5. 60F. Fernandes
  6. 62G. Guerra
  7. 80Henrique Kaio ▲ 81' 6.6
  8. 88D. Andrade
  9. 95A. Cande ▲ 75' 6.3
S.L. Benfica B Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Nelson Verissimo
  1. 51A. Voitinovicius 6.5
  2. 94R. Silva 6.6
  3. 64G. Oliveira ▼ 61' 7.0
  4. 95T. de Sousa 6.9
  5. 58D. Banjaqui 5.9
  6. 68J. Veloso ▼ 61' 6.9
  7. 73M. Figueiredo 7.5
  8. 60N. Felix ▼ 46' 6.7
  9. 74O. Tome ▼ 70' 6.3
  10. 84J. Rego 7.5
  11. 72Anisio ▼ 70' 6.2

Dự bị 9

  1. 92A. Sandahl
  2. 52J. Afonso ▲ 70' 6.6
  3. 54F. Bernardes de Freitas Neto
  4. 67R. Rego
  5. 77G. Moreira ▲ 61' 6.3
  6. 85M. Ferreira ▲ 61' 6.7
  7. 87P. Edokpolor ▲ 46' 6.6
  8. 88T. Freitas
  9. 96J. Trevisan ▲ 70' 6.7

Thống kê

044
820
33%Kiểm soát bóng67%
11Dứt điểm15
5Trúng đích3
3Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn7
4Phạt góc8
0Việt vị2
19Phạm lỗi13
4Thẻ vàng2
3Cứu thua3
225Chuyền bóng475
164Chuyền chính xác422
73%Chính xác chuyền89%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
C.S. Marítimo
34 50 - 29 +21 66
2
Academico Viseu
34 58 - 33 +25 59
3
S.C.U. Torreense
34 46 - 33 +13 59
4
F.C. Vizela
34 39 - 40 -1 51
5
F.C. Porto B
34 41 - 42 -1 51
6
U.D. Leiria
34 52 - 46 +6 50
7
Leixões SC
34 46 - 55 -9 50
8
Feirense
34 37 - 40 -3 46
9
G.D. Chaves
34 42 - 40 +2 45
10
S.L. Benfica B
34 43 - 44 -1 44
11
Felgueiras 1932
34 34 - 38 -4 44
12
Lusitânia Lourosa
34 44 - 52 -8 43
13
Sporting CP B
34 41 - 34 +7 42
14
Penafiel
34 37 - 39 -2 41
15
Portimonense S.C.
34 39 - 49 -10 40
16
S.C. Farense
34 31 - 37 -6 40
17
Pacos Ferreira
34 34 - 48 -14 39
18
Oliveirense
34 34 - 49 -15 34
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu42
43Ghi được61
43Thủng lưới58
1.23Bàn thắng mỗi trận1.45
13Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn19
24Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu