F.C. Porto B vs S.L. Benfica B
Tỷ số chung cuộc: F.C. Porto B 0-3 S.L. Benfica B tại Liga Portugal 2, 14 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Porto B thắng 3, hòa 2, S.L. Benfica B thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Portugal 2 · Vòng 17
- Phong độ
- LWLLD F.C. Porto B
- WDLLW S.L. Benfica B
- 33' Cauê
- 37' David Carmo
- 38' 0-1 Gustavo Marques
- HT0-1
- 46' Martim Fernandes
- 58' 0-2 Cauê
- 61' ▲ Gonçalo Sousa ▼ Rodrigo Fernandes
- 61' ▲ Anhá Candé ▼ Nilton Varela
- 70' Léo Kokubo
- 74' ▲ Gustavo Varela ▼ Cauê
- 75' Gerson Sousa
- 79' ▲ Rodrigo Pinheiro ▼ Rodrigo Mora
- 79' ▲ Rui Monteiro ▼ Martim Fernandes
- 80' ▲ Diogo Spencer ▼ Gerson Sousa
- 83' 0-3 Gustavo Varela
- 87' ▲ Ž. Jevšenak ▼ João Rêgo
- 87' ▲ Hugo Félix ▼ Diogo Prioste
- FT0-3
Đội hình
- 71Francisco Meixedo
- 52Martim Fernandes ▼ 79'
- 44Romain Correia
- 4David Carmo
- 55João Mendes
- 85Nilton Varela ▼ 61'
- 62Rodrigo Fernandes ▼ 61'
- 87Bernardo Folha
- 67Vasco Sousa
- 86Rodrigo Mora ▼ 79'
- 50Wendel
Dự bị 9
- 49Gonçalo Sousa ▲ 61'
- 95Anhá Candé ▲ 61'
- 72Rodrigo Pinheiro ▲ 79'
- 77Rui Monteiro ▲ 79'
- 46Braima Samú
- 68André Oliveira
- 73Gabriel Brás
- 74Ussumane Djaló
- 91Gonçalo Ribeiro
- 45L. Kokubo
- 71João Tomé
- 76Gustavo Marques
- 78Kiko
- 81A. Bajrami
- 60Nuno Félix
- 77Gerson Sousa ▼ 80'
- 80Pedro Santos
- 84João Rêgo ▼ 87'
- 86Diogo Prioste ▼ 87'
- 88Cauê ▼ 74'
Dự bị 9
- 89Gustavo Varela ▲ 74'
- 82Diogo Spencer ▲ 80'
- 74Ž. Jevšenak ▲ 87'
- 79Hugo Félix ▲ 87'
- 57José Precatado
- 62L. Lacroix
- 83Rafael Luís
- 92Pedro de Souza
- 85Ivan Lima
Thống kê
02⚑5
⚑630
61%Kiểm soát bóng39%
9Dứt điểm9
2Trúng đích5
6Chệch đích4
5Phạt góc6
5Phạm lỗi9
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 48 - 19 | +29 | 73 | |
| 2 | 34 | 66 - 35 | +31 | 71 | |
| 3 | 34 | 50 - 34 | +16 | 64 | |
| 4 | 34 | 52 - 29 | +23 | 64 | |
| 5 | 34 | 42 - 35 | +7 | 52 | |
| 6 | 34 | 46 - 43 | +3 | 49 | |
| 7 | 34 | 40 - 37 | +3 | 48 | |
| 8 | 34 | 48 - 48 | 0 | 45 | |
| 9 | 34 | 40 - 42 | -2 | 44 | |
| 10 | 34 | 51 - 51 | 0 | 44 | |
| 11 | 34 | 36 - 38 | -2 | 43 | |
| 12 | 34 | 44 - 40 | +4 | 42 | |
| 13 | 34 | 31 - 39 | -8 | 39 | |
| 14 | 34 | 29 - 38 | -9 | 37 | |
| 15 | 34 | 37 - 54 | -17 | 34 | |
| 16 | 34 | 31 - 49 | -18 | 31 | |
| 17 | 34 | 30 - 59 | -29 | 27 | |
| 18 | 34 | 28 - 59 | -31 | 26 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu36
51Ghi được50
51Thủng lưới53
1.5Bàn thắng mỗi trận1.39
8Giữ sạch lưới4
20Trên 2.5 bàn19
34Hiệp hai23