F.C. Porto B
1 : 4
FT · Hiệp một 0:1
·
S.L. Benfica B

F.C. Porto B vs S.L. Benfica B

Tỷ số chung cuộc: F.C. Porto B 1-4 S.L. Benfica B tại Liga Portugal 2, 17 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Porto B thắng 3, hòa 2, S.L. Benfica B thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Portugal 2 · Vòng 34
Phong độ
LWLLD F.C. Porto B
WDLLW S.L. Benfica B
  1. 8' 0-1 Diogo Prioste
  2. 35' João Teixeira
  3. 38' Lipe
  4. HT0-1
  5. 46' T. Melnichenko Anhá Candé
  6. 46' A. Marcus João Teixeira
  7. 48' A. Marcus 1-1
  8. 50' André Castro
  9. 58' Gustavo Varela José Melro
  10. 63' Martim Cunha Kaio Henrique
  11. 63' Tiago Silva Castro
  12. 65' Gil Martins
  13. 67' 1-2 João Rêgo
  14. 68' Gustavo Varela
  15. 68' Jorge Meireles B. Caicedo
  16. 68' Francisco Neto Luan Farias
  17. 83' Gabriel Brás
  18. 84' 1-3 Gustavo Varela
  19. 86' Filipe Cruz Hugo Félix
  20. 86' Rafael Luís João Veloso
  21. 86' Ivan Lima João Rêgo
  22. 90'+3 Tiago Parente
  23. 90'+4 1-4 Gustavo Varela
  24. FT1-4

Đội hình

F.C. Porto B Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: João Brandão
  1. 51Diogo Fernandes 6.2
  2. 76Dinis Rodrigues 6.2
  3. 73Gabriel Brás 6.3
  4. 44Felipe Silva 6.3
  5. 80Kaio Henrique ▼ 63' 6.7
  6. 90Gil Martins 6.7
  7. 2Castro ▼ 63' 6.3
  8. 92João Teixeira ▼ 46' 6.7
  9. 59Tiago Andrade 7.2
  10. 95Anhá Candé ▼ 46' 6.6
  11. 87B. Caicedo ▼ 68' 6.3

Dự bị 9

  1. 43T. Melnichenko ▲ 46' 7.2
  2. 98A. Marcus ▲ 46' 7.5
  3. 84Martim Cunha ▲ 63' 6.3
  4. 58Tiago Silva ▲ 63' 6.3
  5. 78Jorge Meireles ▲ 68' 6.7
  6. 54António Ribeiro
  7. 64Luís Gomes
  8. 77Rui Monteiro
  9. 91Gonçalo Ribeiro
S.L. Benfica B Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Nelson Veríssimo
  1. 75André Gomes 7.6
  2. 71Leandro Santos 6.3
  3. 76Gustavo Marques 7.2
  4. 62L. Lacroix 7.3
  5. 91Tiago Parente 6.3
  6. 86Diogo Prioste 7.2
  7. 68João Veloso ▼ 86' 6.2
  8. 84João Rêgo ▼ 86' 8.5
  9. 79Hugo Félix ▼ 86' 7.9
  10. 99Luan Farias ▼ 68' 7.0
  11. 97José Melro ▼ 58' 6.3

Dự bị 9

  1. 89Gustavo Varela ⚽2 ▲ 58' 8.2
  2. 54Francisco Neto ▲ 68' 6.9
  3. 70Filipe Cruz ▲ 86'
  4. 83Rafael Luís ▲ 86'
  5. 90Ivan Lima ▲ 86'
  6. 64Gonçalo Oliveira
  7. 72P. Okon
  8. 82Diogo Spencer
  9. 92Pedro Souza

Thống kê

051
920
45%Kiểm soát bóng55%
10Dứt điểm15
5Trúng đích7
3Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn3
1Phạt góc9
1Việt vị1
11Phạm lỗi15
5Thẻ vàng2
3Cứu thua4
349Chuyền bóng435
286Chuyền chính xác360
82%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tondela
34 58 - 35 +23 64
2
Alverca
34 58 - 34 +24 63
3
F.C. Vizela
34 50 - 30 +20 62
4
S.L. Benfica B
34 53 - 38 +15 55
5
S.C.U. Torreense
34 49 - 42 +7 54
6
U.D. Leiria
34 49 - 37 +12 52
7
G.D. Chaves
34 40 - 34 +6 51
8
Feirense
34 35 - 34 +1 49
9
Felgueiras 1932
34 43 - 38 +5 46
10
Academico Viseu
34 43 - 41 +2 45
11
Penafiel
34 45 - 47 -2 45
12
C.S. Marítimo
34 42 - 48 -6 43
13
Leixões SC
34 37 - 42 -5 41
14
F.C. Porto B
34 36 - 47 -11 35
15
Portimonense S.C.
34 38 - 54 -16 34
16
Pacos Ferreira
34 34 - 50 -16 33
17
Oliveirense
34 30 - 64 -34 29
18
Mafra
34 29 - 54 -25 27
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu41
40Ghi được58
53Thủng lưới45
1.08Bàn thắng mỗi trận1.41
6Giữ sạch lưới15
19Trên 2.5 bàn18
23Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu