F.C. Porto B vs S.L. Benfica B
Tỷ số chung cuộc: F.C. Porto B 3-1 S.L. Benfica B tại Liga Portugal 2, 27 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Porto B thắng 3, hòa 2, S.L. Benfica B thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Portugal 2 · Vòng 34
- Trọng tài
- João Ferreira
- Phong độ
- LWLLD F.C. Porto B
- WDLLW S.L. Benfica B
- 17' João Marcelo
- 38' Bernardo Folha 1-0
- HT1-0
- 52' João Marcelo 2-0
- 63' ▲ Luís Semedo ▼ Gilson Benchimol
- 63' ▲ Diego Moreira ▼ Gerson Sousa
- 64' Rodrigo Fernandes
- 64' Žan Jevšenak
- 65' ▲ Sidnei Tavares ▼ Bruno Costa
- 65' ▲ Vasco Sousa ▼ Gonçalo Borges
- 70' Rodrigo Fernandes 3-0
- 73' ▲ S. Koné ▼ A. Marcus
- 73' ▲ Rui Monteiro ▼ Rodrigo Fernandes
- 73' ▲ Luan Brito ▼ Wendel
- 74' ▲ Maestro ▼ Henrique Pereira
- 75' Pedro Santos
- 83' ▲ Kiko ▼ Ž. Jevšenak
- 83' ▲ Diogo Nascimento ▼ Pedro Santos
- 90'+3 3-1 Diego Moreira
- FT3-1
Đội hình
- 71Francisco Meixedo
- 72Rodrigo Pinheiro
- 43João Marcelo
- 97Zé Pedro
- 55João Mendes
- 87Bernardo Folha
- 62Rodrigo Fernandes ▼ 73'
- 98A. Marcus ▼ 73'
- 28Bruno Costa ▼ 65'
- 70Gonçalo Borges ▼ 65'
- 50Wendel ▼ 73'
Dự bị 9
- 57Sidnei Tavares ▲ 65'
- 67Vasco Sousa ▲ 65'
- 45S. Koné ▲ 73'
- 77Rui Monteiro ▲ 73'
- 80Luan Brito ▲ 73'
- 32R. Runje
- 44Romain Correia
- 52Martim Fernandes
- 84Levi Faustino
- 92Pedro de Souza
- 70Filipe Cruz
- 44A. Bajrami
- 54Diogo Capitão
- 65Rafael Rodrigues
- 76Martim Neto
- 74Ž. Jevšenak ▼ 83'
- 46Gerson Sousa ▼ 63'
- 80Pedro Santos ▼ 83'
- 52Henrique Pereira ▼ 74'
- 42Gilson Benchimol ▼ 63'
Dự bị 9
- 90Luís Semedo ▲ 63'
- 96Diego Moreira ▲ 63'
- 58Maestro ▲ 74'
- 78Kiko ▲ 83'
- 79Diogo Nascimento ▲ 83'
- 53Ricardo Teixeira
- 62L. Lacroix
- 71João Tomé
- 98Ricardo Ribeiro
Thống kê
02⚑6
⚑620
45%Kiểm soát bóng55%
15Dứt điểm9
6Trúng đích2
4Chệch đích5
5Bị chặn2
6Phạt góc6
9Phạm lỗi9
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua3
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 77 - 38 | +39 | 79 | |
| 2 | 34 | 57 - 34 | +23 | 69 | |
| 3 | 34 | 55 - 35 | +20 | 63 | |
| 4 | 34 | 51 - 45 | +6 | 53 | |
| 5 | 34 | 48 - 40 | +8 | 51 | |
| 6 | 34 | 46 - 49 | -3 | 47 | |
| 7 | 34 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 8 | 34 | 43 - 37 | +6 | 46 | |
| 9 | 34 | 38 - 41 | -3 | 44 | |
| 10 | 34 | 51 - 50 | +1 | 43 | |
| 11 | 34 | 35 - 35 | 0 | 40 | |
| 12 | 34 | 36 - 47 | -11 | 39 | |
| 13 | 34 | 35 - 46 | -11 | 39 | |
| 14 | 34 | 52 - 58 | -6 | 38 | |
| 15 | 34 | 38 - 49 | -11 | 38 | |
| 16 | 34 | 41 - 59 | -18 | 35 | |
| 17 | 34 | 31 - 51 | -20 | 32 | |
| 18 | 34 | 31 - 57 | -26 | 28 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu35
48Ghi được52
40Thủng lưới59
1.41Bàn thắng mỗi trận1.49
11Giữ sạch lưới6
19Trên 2.5 bàn21
26Hiệp hai28