Sporting CP B
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Penafiel

Sporting CP B vs Penafiel

Tỷ số chung cuộc: Sporting CP B 1-2 Penafiel tại Liga Portugal 2, 4 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Sporting CP B thắng 0, hòa 1, Penafiel thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Portugal 2 · Vòng 28
Sân vận động
CGD Stadium Aurelio Pereira, Alcochete
Phong độ
WWLWW Sporting CP B
DWWWW Penafiel
  1. 16' Pedro Sá
  2. 21' P. Cardoso 1-0
  3. 23' Teddy Alloh
  4. 25' Bruno Ramos
  5. 45'+1 Pedro Sá
  6. HT1-0
  7. 59' A. Santos G. Negrao
  8. 59' Ze Leite Davo
  9. 62' M. Mendonca Z. Bafdili
  10. 64' R. Schutte J. Sery
  11. 70' Jorge Meré
  12. 72' D. Costa R. Dias
  13. 72' E. Felicissimo Rayan Lucas
  14. 77' 1-1 A. Santos · Ze Leite
  15. 80' M. Tanlongo L. Anjos
  16. 80' G. Silva P. Cardoso
  17. 82' Diego Callai
  18. 90'+9 Bruno Ramos
  19. 90'+9 Bruno Ramos
  20. 90'+9 Álvaro Santos
  21. 90'+8 Reko
  22. 90' M. Injai lano Imbene
  23. 90' 1-2 Reko11m
  24. FT1-2

Đội hình

Sporting CP B Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Giao Joao
  1. 41Diego Callai 6.2
  2. 50R. Dias ▼ 72' 6.7
  3. 54Bruno Ramos 6.5
  4. 43J. Muniz 6.9
  5. 45D. Moreira 6.7
  6. 96S. Justo 6.9
  7. 60Rayan Lucas ▼ 72' 7.2
  8. 78M. Couto 6.6
  9. 83Z. Bafdili ▼ 62' 7.3
  10. 87P. Cardoso ▼ 80' 8.2
  11. 67L. Anjos ▼ 80' 6.2

Dự bị 9

  1. 99F. Silva
  2. 40M. Tanlongo ▲ 80' 6.5
  3. 49Romulus
  4. 59Kaua Oliveira
  5. 68D. Costa ▲ 72' 6.0
  6. 73E. Felicissimo ▲ 72' 6.2
  7. 75M. Kissanga
  8. 82G. Silva ▲ 80' 6.5
  9. 88M. Mendonca ▲ 62' 6.6
Penafiel Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Manuel Aira Jose
  1. 32J. Femenias 7.0
  2. 4J. Miguel 6.6
  3. 3J. Mere 7.7
  4. 2lano Imbene ▼ 90'
  5. 27G. Negrao ▼ 59' 6.9
  6. 8Reko 7.7
  7. 21Pedro Sa 6.9
  8. 75T. Alloh 6.9
  9. 7S. Anzai 6.7
  10. 95J. Sery ▼ 64' 6.7
  11. 37Davo ▼ 59' 6.5

Dự bị 9

  1. 1Oliveira Miguel
  2. 9D. Rodrigues
  3. 17I. Kebe
  4. 18J. Escario
  5. 19R. Alcaina
  6. 20A. Santos ▲ 59' 7.6
  7. 28R. Schutte ▲ 64' 6.7
  8. 34Ze Leite ▲ 59' 6.6
  9. 61M. Injai ▲ 90'

Thống kê

134
650
56%Kiểm soát bóng44%
9Dứt điểm15
3Trúng đích4
2Chệch đích8
8Sút trong vòng cấm11
1Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn3
4Phạt góc6
1Việt vị3
13Phạm lỗi10
3Thẻ vàng5
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
498Chuyền bóng368
414Chuyền chính xác281
83%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
C.S. Marítimo
34 50 - 29 +21 66
2
Academico Viseu
34 58 - 33 +25 59
3
S.C.U. Torreense
34 46 - 33 +13 59
4
F.C. Vizela
34 39 - 40 -1 51
5
F.C. Porto B
34 41 - 42 -1 51
6
U.D. Leiria
34 52 - 46 +6 50
7
Leixões SC
34 46 - 55 -9 50
8
Feirense
34 37 - 40 -3 46
9
G.D. Chaves
34 42 - 40 +2 45
10
S.L. Benfica B
34 43 - 44 -1 44
11
Felgueiras 1932
34 34 - 38 -4 44
12
Lusitânia Lourosa
34 44 - 52 -8 43
13
Sporting CP B
34 41 - 34 +7 42
14
Penafiel
34 37 - 39 -2 41
15
Portimonense S.C.
34 39 - 49 -10 40
16
S.C. Farense
34 31 - 37 -6 40
17
Pacos Ferreira
34 34 - 48 -14 39
18
Oliveirense
34 34 - 49 -15 34
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu35
49Ghi được38
43Thủng lưới40
1.26Bàn thắng mỗi trận1.09
10Giữ sạch lưới13
19Trên 2.5 bàn13
25Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu