Sporting CP B vs Penafiel
Tỷ số chung cuộc: Sporting CP B 3-4 Penafiel tại Liga Portugal 2, 14 tháng 3, 2018. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Sporting CP B thắng 0, hòa 1, Penafiel thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Portugal 2 · Vòng 29
- Phong độ
- WWLWW Sporting CP B
- DWWWW Penafiel
- 18' 0-1 Fábio Abreu
- 44' Marques 1-1
- HT1-1
- 56' Jovane Cabral 2-1
- 60' Marques 3-1
- 63' ▲ Fábio Fortes ▼ Gleison
- 67' 3-2 Fábio Fortes
- 74' ▲ Diogo Brás ▼ Paulinho
- 80' 3-3 João Paulo
- 85' ▲ Ricardo Almeida ▼ Miguel Luís
- 89' ▲ Kenedy Có ▼ Jovane Cabral
- 89' ▲ J. Diouf ▼ Romeu Ribeiro
- 90'+3 3-4 Luis Pedro
- FT3-4
Đội hình
- 30Vladimir Stojkovic
- 58Mauro Riquicho
- 98M. Demiral
- 75Abdu Conté
- 63Tiago Djaló
- 44Pedro Delgado
- 80Bruno Paz
- 90Miguel Luís ▼ 85'
- 83Paulinho ▼ 74'
- 54Marques
- 97Jovane Cabral ▼ 89'
Dự bị 7
- 61Diogo Brás ▲ 74'
- 72Ricardo Almeida ▲ 85'
- 50Kenedy Có ▲ 89'
- 51Djaló
- 74Guilherme Ramos
- 82Pedro Silva
- 48Filipe
- 25Ivo
- 23Luis Pedro
- 34João Paulo
- 60José Manuel
- 20Kalindi
- 32Romeu Ribeiro ▼ 89'
- 8Hélio Cruz
- 95Gustavo
- 7Ludovic
- 9Fábio Abreu
- 57Gleison ▼ 63'
Dự bị 7
- 91Fábio Fortes ▲ 63'
- 24J. Diouf ▲ 89'
- 2Luis Dias
- 10César
- 13Tiago Rocha
- 22Danilo
- 5Daniel Martins
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 37 - 28 | +9 | 44 | |
| 2 | 24 | 43 - 26 | +17 | 43 | |
| 3 | 24 | 25 - 21 | +4 | 40 | |
| 4 | 24 | 32 - 25 | +7 | 39 | |
| 5 | 24 | 31 - 26 | +5 | 39 | |
| 6 | 24 | 31 - 28 | +3 | 37 | |
| 7 | 24 | 32 - 30 | +2 | 37 | |
| 8 | 23 | 38 - 30 | +8 | 36 | |
| 9 | 24 | 23 - 21 | +2 | 35 | |
| 10 | 24 | 34 - 37 | -3 | 34 | |
| 11 | 24 | 33 - 33 | 0 | 33 | |
| 12 | 24 | 32 - 36 | -4 | 32 | |
| 13 | 24 | 24 - 24 | 0 | 31 | |
| 14 | 24 | 30 - 40 | -10 | 29 | |
| 15 | 24 | 25 - 27 | -2 | 28 | |
| 16 | 24 | 29 - 32 | -3 | 27 | |
| 17 | 23 | 22 - 29 | -7 | 26 | |
| 18 | 24 | 23 - 31 | -8 | 23 | |
| 19 | 24 | 19 - 27 | -8 | 23 | |
| 20 | 24 | 28 - 40 | -12 | 17 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu39
46Ghi được55
65Thủng lưới44
1.21Bàn thắng mỗi trận1.41
8Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn18
31Hiệp hai31