Penafiel vs Sporting CP B
Tỷ số chung cuộc: Penafiel 1-1 Sporting CP B tại Liga Portugal 2, 8 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Penafiel thắng 6, hòa 1, Sporting CP B thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Portugal 2 · Vòng 11
- Sân vận động
- Estadio Municipal 25 de Abril, Penafiel
- Phong độ
- DWWWW Penafiel
- WLWWL Sporting CP B
- 17' Salvador Blopa
- 34' G. Negrao · P. Vieira 1-0
- 39' Francisco Ferreira
- HT1-0
- 46' ▲ R. Dias ▼ J. Muniz
- 52' 1-1 R. Nel · J. Silva
- 60' ▲ R. Alves ▼ P. Vieira
- 60' ▲ J. Sery ▼ G. Negrao
- 60' ▲ E. Felicissimo ▼ Rayan Lucas
- 67' ▲ M. Couto ▼ R. Ribeiro
- 67' ▲ P. Cardoso ▼ J. Silva
- 78' ▲ T. Alloh ▼ Davo
- 78' ▲ F. Goncalves ▼ S. Justo
- 88' Ruben Alves
- 88' ▲ J. Silva ▼ I. Kebe
- 88' ▲ Pedro Sa ▼ A. Santos
- FT1-1
Đội hình
- 32J. Femenias 7.5
- 22Xico 6.9
- 4J. Miguel 6.5
- 3Gustavo Fernandes 6.9
- 2lano Imbene 7.2
- 27G. Negrao ⚽ ▼ 60' 7.6
- 17I. Kebe ▼ 88' 6.6
- 8Reko 6.9
- 37Davo ▼ 78' 7.2
- 20A. Santos ▼ 88' 6.7
- 7P. Vieira ⇢ ▼ 60' 6.5
Dự bị 9
- 1Oliveira Miguel
- 5J. Sanchez
- 10J. Silva ▲ 88'
- 21Pedro Sa ▲ 88'
- 33C. Moreira
- 36Dani Molina
- 75T. Alloh ▲ 78' 6.7
- 88R. Alves ▲ 60' 6.9
- 95J. Sery ▲ 60' 6.7
- 41Diego Callai 6.3
- 54Bruno Ramos 7.2
- 43J. Muniz ▼ 46' 7.0
- 45D. Moreira 7.3
- 55J. Silva ⇢ ▼ 67' 7.2
- 60Rayan Lucas ▼ 60' 6.9
- 96S. Justo ▼ 78' 6.2
- 70S. Blopa 6.3
- 88M. Mendonca 6.7
- 90R. Nel ⚽ 7.5
- 28R. Ribeiro ▼ 67' 6.3
Dự bị 9
- 74G. Pires
- 49Romulus
- 50R. Dias ▲ 46' 6.9
- 58F. Goncalves ▲ 78' 6.3
- 59Kaua Oliveira
- 73E. Felicissimo ▲ 60' 6.5
- 78M. Couto ▲ 67' 6.3
- 82G. Silva
- 87P. Cardoso ▲ 67' 6.5
Thống kê
02⚑3
⚑310
41%Kiểm soát bóng59%
10Dứt điểm16
4Trúng đích5
4Chệch đích10
4Sút trong vòng cấm10
6Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn1
3Phạt góc3
0Việt vị4
10Phạm lỗi19
2Thẻ vàng1
4Cứu thua3
340Chuyền bóng495
251Chuyền chính xác425
74%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 50 - 29 | +21 | 66 | |
| 2 | 34 | 58 - 33 | +25 | 59 | |
| 3 | 34 | 46 - 33 | +13 | 59 | |
| 4 | 34 | 39 - 40 | -1 | 51 | |
| 5 | 34 | 41 - 42 | -1 | 51 | |
| 6 | 34 | 52 - 46 | +6 | 50 | |
| 7 | 34 | 46 - 55 | -9 | 50 | |
| 8 | 34 | 37 - 40 | -3 | 46 | |
| 9 | 34 | 42 - 40 | +2 | 45 | |
| 10 | 34 | 43 - 44 | -1 | 44 | |
| 11 | 34 | 34 - 38 | -4 | 44 | |
| 12 | 34 | 44 - 52 | -8 | 43 | |
| 13 | 34 | 41 - 34 | +7 | 42 | |
| 14 | 34 | 37 - 39 | -2 | 41 | |
| 15 | 34 | 39 - 49 | -10 | 40 | |
| 16 | 34 | 31 - 37 | -6 | 40 | |
| 17 | 34 | 34 - 48 | -14 | 39 | |
| 18 | 34 | 34 - 49 | -15 | 34 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu39
38Ghi được49
40Thủng lưới43
1.09Bàn thắng mỗi trận1.26
13Giữ sạch lưới10
13Trên 2.5 bàn19
24Hiệp hai25