S.C. Farense
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
S.C.U. Torreense

S.C. Farense vs S.C.U. Torreense

Tỷ số chung cuộc: S.C. Farense 0-3 S.C.U. Torreense tại Liga Portugal 2, 17 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: S.C. Farense thắng 2, hòa 0, S.C.U. Torreense thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Portugal 2 · Vòng 2
Sân vận động
Estádio de São Lúis, Faro
Phong độ
WWDLD S.C. Farense
DDLWD S.C.U. Torreense
  1. 4' F. Romero Ruben
  2. 5' 0-1 Elie · J. Vazquez
  3. HT0-1
  4. 49' Stopira
  5. 51' 0-2 Costinha · D. Jean
  6. 54' Claudio Falcão
  7. 54' Lucas Paes
  8. 55' Rafael Teixeira
  9. 57' Derick Poloni F. Delgado
  10. 57' B. Almeida R. Teixeira
  11. 57' Jaiminho N. Gjorgjev
  12. 64' I. Seydi M. Pozo
  13. 64' Arielson K. Zohi
  14. 65' Arielson
  15. 66' Bruno Almeida
  16. 66' A. Candeias M. Matias
  17. 76' A. Alfaro Leo Silva
  18. 76' Afonso Peixoto D. Jean
  19. 78' 0-3 I. Seydi · J. Vazquez
  20. 81' Ismaïl Seydi
  21. 82' Afonso Peixoto
  22. 85' Danilo David Bruno
  23. FT0-3

Đội hình

S.C. Farense Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Jose de Almeida
  1. 33R. Velho
  2. 2F. Delgado ▼ 57'
  3. 26Ruben ▼ 4'
  4. 3L. D'Agrella
  5. 34T. Herrero
  6. 88R. Teixeira ▼ 57'
  7. 29Claudio Falcao
  8. 20Y. Semedo
  9. 23N. Gjorgjev ▼ 57'
  10. 7R. Costa
  11. 77M. Matias ▼ 66'

Dự bị 9

  1. 22M. Carvalho
  2. 5F. Romero ▲ 4'
  3. 6Derick Poloni ▲ 57'
  4. 8M. Menino
  5. 10B. Almeida ▲ 57'
  6. 16Geovanny
  7. 17A. Candeias ▲ 66'
  8. 18Cuba
  9. 21Jaiminho ▲ 57'
S.C.U. Torreense Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Luis Tralhao
  1. 1Lucas Paes
  2. 22David Bruno ▼ 85'
  3. 28Elie
  4. 2Stopira
  5. 23J. Vazquez
  6. 6Leo Silva ▼ 76'
  7. 4A. Casas
  8. 10Costinha
  9. 11M. Pozo ▼ 64'
  10. 9K. Zohi ▼ 64'
  11. 7D. Jean ▼ 76'

Dự bị 9

  1. 13U. Perez
  2. 8A. Alfaro ▲ 76'
  3. 20Pite
  4. 31I. Seydi ▲ 64'
  5. 46B. Agbor
  6. 57Danilo ▲ 85'
  7. 77Afonso Peixoto ▲ 76'
  8. 90D. Costa
  9. 99Arielson ▲ 64'

Thống kê

03
50
3Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
C.S. Marítimo
34 50 - 29 +21 66
2
Academico Viseu
34 58 - 33 +25 59
3
S.C.U. Torreense
34 46 - 33 +13 59
4
F.C. Vizela
34 39 - 40 -1 51
5
F.C. Porto B
34 41 - 42 -1 51
6
U.D. Leiria
34 52 - 46 +6 50
7
Leixões SC
34 46 - 55 -9 50
8
Feirense
34 37 - 40 -3 46
9
G.D. Chaves
34 42 - 40 +2 45
10
S.L. Benfica B
34 43 - 44 -1 44
11
Felgueiras 1932
34 34 - 38 -4 44
12
Lusitânia Lourosa
34 44 - 52 -8 43
13
Sporting CP B
34 41 - 34 +7 42
14
Penafiel
34 37 - 39 -2 41
15
Portimonense S.C.
34 39 - 49 -10 40
16
S.C. Farense
34 31 - 37 -6 40
17
Pacos Ferreira
34 34 - 48 -14 39
18
Oliveirense
34 34 - 49 -15 34
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu47
43Ghi được68
43Thủng lưới48
1.02Bàn thắng mỗi trận1.45
16Giữ sạch lưới16
13Trên 2.5 bàn22
27Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu