S.C.U. Torreense vs S.C. Farense
Tỷ số chung cuộc: S.C.U. Torreense 1-0 S.C. Farense tại Liga Portugal 2, 29 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: S.C.U. Torreense thắng 3, hòa 0, S.C. Farense thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Portugal 2 · Vòng 18
- Sân vận động
- Campo Manuel Marques, Torres Vedras
- Trọng tài
- Flávio Lima
- Phong độ
- DLWDW S.C.U. Torreense
- WWDLD S.C. Farense
- 39' Cicero
- 41' Vítor Gonçalves
- 45'+2 Claudio Falcão
- HT0-0
- 58' ▲ Z. Muscat ▼ Cláudio Falcão
- 58' ▲ Marcos Paulo ▼ Vítor Gonçalves
- 62' ▲ J. Lukić ▼ Picas
- 72' João Afonso 1-0
- 73' ▲ A. Sapara ▼ Cristian Ponde
- 73' ▲ Miguel Bandarra ▼ Talocha
- 76' ▲ S. Godoy ▼ Patrick
- 76' ▲ Renato Santos ▼ Cícero
- 76' ▲ C. Rentería ▼ Frédéric Maciel
- 79' ▲ Elves ▼ Mattheus Oliveira
- 86' ▲ João Paulo ▼ Diego Raposo
- 90' Santiago Godoy
- FT1-0
Đội hình
- 1Vagner
- 2Nuno Campos
- 5João Afonso
- 3João Pereira
- 14Simão Rocha
- 11Diego Raposo ▼ 86'
- 97Cícero ▼ 76'
- 66João Lameira
- 7Frédéric Maciel ▼ 76'
- 29Patrick ▼ 76'
- 37Picas ▼ 62'
Dự bị 9
- 88J. Lukić ▲ 62'
- 9S. Godoy ▲ 76'
- 67Renato Santos ▲ 76'
- 77C. Rentería ▲ 76'
- 34João Paulo ▲ 86'
- 18João Oliveira
- 30J. Balanta
- 80Keffel
- 99Carlos Henriques
- 1Rafael Defendi
- 31Talocha ▼ 73'
- 29Cláudio Falcão ▼ 58'
- 2Róbson
- 20Cristian Ponde ▼ 73'
- 80Vítor Gonçalves ▼ 58'
- 14Fabrício Isidoro
- 30Abner
- 27Mattheus Oliveira ▼ 79'
- 96Pedro Henrique
- 77Marco Matias
Dự bị 9
- 6Z. Muscat ▲ 58'
- 8Marcos Paulo ▲ 58'
- 7A. Sapara ▲ 73'
- 17Miguel Bandarra ▲ 73'
- 11Elves ▲ 79'
- 9Lucão
- 19Rui Costa
- 33Ricardo Velho
- 37Gonçalo Silva
Thống kê
02⚑3
⚑620
42%Kiểm soát bóng58%
8Dứt điểm4
3Trúng đích2
4Chệch đích2
3Phạt góc6
2Việt vị2
18Phạm lỗi18
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua2
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 77 - 38 | +39 | 79 | |
| 2 | 34 | 57 - 34 | +23 | 69 | |
| 3 | 34 | 55 - 35 | +20 | 63 | |
| 4 | 34 | 51 - 45 | +6 | 53 | |
| 5 | 34 | 48 - 40 | +8 | 51 | |
| 6 | 34 | 46 - 49 | -3 | 47 | |
| 7 | 34 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 8 | 34 | 43 - 37 | +6 | 46 | |
| 9 | 34 | 38 - 41 | -3 | 44 | |
| 10 | 34 | 51 - 50 | +1 | 43 | |
| 11 | 34 | 35 - 35 | 0 | 40 | |
| 12 | 34 | 36 - 47 | -11 | 39 | |
| 13 | 34 | 35 - 46 | -11 | 39 | |
| 14 | 34 | 52 - 58 | -6 | 38 | |
| 15 | 34 | 38 - 49 | -11 | 38 | |
| 16 | 34 | 41 - 59 | -18 | 35 | |
| 17 | 34 | 31 - 51 | -20 | 32 | |
| 18 | 34 | 31 - 57 | -26 | 28 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu44
50Ghi được74
52Thủng lưới51
1.19Bàn thắng mỗi trận1.68
11Giữ sạch lưới15
19Trên 2.5 bàn25
24Hiệp hai39