Tondela vs C.D. Nacional
Tỷ số chung cuộc: Tondela 2-3 C.D. Nacional tại Liga Portugal 2, 12 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tondela thắng 4, hòa 2, C.D. Nacional thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Portugal 2 · Vòng 33
- Sân vận động
- Estádio João Cardoso, Tondela
- Phong độ
- LLLWW Tondela
- WLLLL C.D. Nacional
- 15' Lucas Barros
- 34' Costinha11m 1-0
- 41' Witi
- 44' Ulisses
- HT1-0
- 46' 1-1 J. Ramírez
- 53' 1-2 Carlos Daniel
- 57' Daniel dos Anjos11m 2-2
- 69' ▲ Luan Farias ▼ António Xavier
- 74' Daniel dos Anjos
- 78' ▲ Cuba ▼ Rui Gomes
- 78' ▲ S. Sithole ▼ Costinha
- 79' Vladan Danilović
- 85' ▲ André Ceitil ▼ Daniel dos Anjos
- 85' ▲ Roberto ▼ Hélder Tavares
- 85' ▲ Rúben Macedo ▼ Witi
- 85' ▲ André Martins Sousa ▼ José Gomes
- 90'+8 ▲ Jordi Pola ▼ J. Ramírez
- 90'+8 ▲ Sérgio Marakis ▼ Luís Esteves
- 90'+1 ▲ Dudu ▼ Gustavo
- 90'+5 2-3 Carlos Daniel
- FT2-3
Đội hình
- 41Ricardo Silva
- 2Bebeto
- 13A. Ba
- 34Ricardo Alves
- 26Lucas Barros
- 8Hélder Tavares ▼ 85'
- 97Cícero
- 11Costinha ▼ 78'
- 7António Xavier ▼ 69'
- 9Daniel dos Anjos ▼ 85'
- 10Rui Gomes ▼ 78'
Dự bị 9
- 55Luan Farias ▲ 69'
- 18Cuba ▲ 78'
- 15S. Sithole ▲ 78'
- 6André Ceitil ▲ 85'
- 17Roberto ▲ 85'
- 1Joel Sousa
- 19Tiago Almeida
- 23Cascavel
- 44Lucas Mezenga
- 37Lucas França
- 2João Aurélio
- 4Paulo Vitor
- 40Ulisses
- 5José Gomes ▼ 85'
- 8V. Danilović
- 28Carlos Daniel
- 77Gustavo ▼ 90'
- 10Luís Esteves ▼ 90'
- 11Witi ▼ 85'
- 9J. Ramírez ▼ 90'
Dự bị 9
- 7Rúben Macedo ▲ 85'
- 55André Martins Sousa ▲ 85'
- 3Jordi Pola ▲ 90'
- 21Sérgio Marakis ▲ 90'
- 99Dudu ▲ 90'
- 1Rui Encarnação
- 18André Sousa ▲ 85'
- 20Jota Garcês
- 71Diga
Thống kê
02
30
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 48 - 19 | +29 | 73 | |
| 2 | 34 | 66 - 35 | +31 | 71 | |
| 3 | 34 | 50 - 34 | +16 | 64 | |
| 4 | 34 | 52 - 29 | +23 | 64 | |
| 5 | 34 | 42 - 35 | +7 | 52 | |
| 6 | 34 | 46 - 43 | +3 | 49 | |
| 7 | 34 | 40 - 37 | +3 | 48 | |
| 8 | 34 | 48 - 48 | 0 | 45 | |
| 9 | 34 | 40 - 42 | -2 | 44 | |
| 10 | 34 | 51 - 51 | 0 | 44 | |
| 11 | 34 | 36 - 38 | -2 | 43 | |
| 12 | 34 | 44 - 40 | +4 | 42 | |
| 13 | 34 | 31 - 39 | -8 | 39 | |
| 14 | 34 | 29 - 38 | -9 | 37 | |
| 15 | 34 | 37 - 54 | -17 | 34 | |
| 16 | 34 | 31 - 49 | -18 | 31 | |
| 17 | 34 | 30 - 59 | -29 | 27 | |
| 18 | 34 | 28 - 59 | -31 | 26 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu48
65Ghi được90
57Thủng lưới57
1.41Bàn thắng mỗi trận1.88
11Giữ sạch lưới12
21Trên 2.5 bàn29
37Hiệp hai38