C.D. Nacional vs Tondela
Tỷ số chung cuộc: C.D. Nacional 1-1 Tondela tại Liga Portugal 2, 6 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: C.D. Nacional thắng 4, hòa 2, Tondela thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Portugal 2 · Vòng 16
- Sân vận động
- Estádio da Madeira, Funchal
- Phong độ
- WLLLL C.D. Nacional
- LLLWW Tondela
- 26' Gustavo 1-0
- 32' Paulo Vitor
- 37' João Aurélio
- HT1-0
- 51' Ulisses
- 57' ▲ Rui Gomes ▼ Costinha
- 58' Andre Sousa
- 67' ▲ Carlos Daniel ▼ Rúben Macedo
- 67' ▲ Daniel dos Anjos ▼ Lucas Barros
- 67' ▲ Luís Rocha ▼ Hélder Tavares
- 74' ▲ Dudu ▼ Gustavo
- 76' 1-1 Roberto
- 83' Abdoulaye Ba
- 83' ▲ Cícero ▼ Luan Farias
- 86' ▲ Diga ▼ João Aurélio
- 87' ▲ José Gomes ▼ André Sousa
- FT1-1
Đội hình
- 37Lucas França
- 2João Aurélio ▼ 86'
- 4Paulo Vitor
- 40Ulisses
- 55André Martins Sousa ▼ 87'
- 8V. Danilović
- 10Luís Esteves
- 18André Sousa ▼ 87'
- 77Gustavo ▼ 74'
- 7Rúben Macedo ▼ 67'
- 9J. Ramírez
Dự bị 9
- 28Carlos Daniel ▲ 67'
- 99Dudu ▲ 74'
- 71Diga ▲ 86'
- 5José Gomes ▲ 87'
- 1Rui Encarnação
- 3Jordi Pola
- 20Jota Garcês
- 21Sérgio Marakis
- 33Francisco Gonçalves
- 41Ricardo Silva
- 2Bebeto
- 13A. Ba
- 26Lucas Barros ▼ 67'
- 34Ricardo Alves
- 6André Ceitil
- 8Hélder Tavares ▼ 67'
- 11Costinha ▼ 57'
- 7António Xavier
- 17Roberto
- 55Luan Farias ▼ 83'
Dự bị 9
- 10Rui Gomes ▲ 57'
- 9Daniel dos Anjos ▲ 67'
- 16Luís Rocha ▲ 67'
- 97Cícero ▲ 83'
- 18Cuba
- 21Pedro Maranhão
- 22Léo Navacchio
- 33Gustavo Evaristo
- 44Lucas Mezenga
Thống kê
04⚑5
⚑210
48%Kiểm soát bóng52%
10Dứt điểm7
4Trúng đích4
5Chệch đích2
1Bị chặn1
5Phạt góc2
20Phạm lỗi17
4Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua3
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 48 - 19 | +29 | 73 | |
| 2 | 34 | 66 - 35 | +31 | 71 | |
| 3 | 34 | 50 - 34 | +16 | 64 | |
| 4 | 34 | 52 - 29 | +23 | 64 | |
| 5 | 34 | 42 - 35 | +7 | 52 | |
| 6 | 34 | 46 - 43 | +3 | 49 | |
| 7 | 34 | 40 - 37 | +3 | 48 | |
| 8 | 34 | 48 - 48 | 0 | 45 | |
| 9 | 34 | 40 - 42 | -2 | 44 | |
| 10 | 34 | 51 - 51 | 0 | 44 | |
| 11 | 34 | 36 - 38 | -2 | 43 | |
| 12 | 34 | 44 - 40 | +4 | 42 | |
| 13 | 34 | 31 - 39 | -8 | 39 | |
| 14 | 34 | 29 - 38 | -9 | 37 | |
| 15 | 34 | 37 - 54 | -17 | 34 | |
| 16 | 34 | 31 - 49 | -18 | 31 | |
| 17 | 34 | 30 - 59 | -29 | 27 | |
| 18 | 34 | 28 - 59 | -31 | 26 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu46
90Ghi được65
57Thủng lưới57
1.88Bàn thắng mỗi trận1.41
12Giữ sạch lưới11
29Trên 2.5 bàn21
38Hiệp hai37