Tondela vs C.D. Nacional
Tỷ số chung cuộc: Tondela 1-0 C.D. Nacional tại Liga Portugal 2, 29 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tondela thắng 4, hòa 2, C.D. Nacional thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Portugal 2 · Vòng 18
- Sân vận động
- Estádio João Cardoso, Tondela
- Trọng tài
- Ricardo Baixinho
- Phong độ
- LLLWW Tondela
- WLLLL C.D. Nacional
- 36' Manu
- HT0-0
- 57' Ricardo Alves
- 62' ▲ Jota Gonçalves ▼ T. Štrkalj
- 64' ▲ Dudu ▼ Pipe Gómez
- 75' ▲ Bruno Gomes ▼ Luís Esteves
- 75' ▲ Jota ▼ Zé Manuel
- 81' Carlos Daniel
- 81' ▲ Rúben Fonseca ▼ Ricardo Alves
- 81' ▲ Marcelo Alves ▼ Rafael Barbosa
- 83' ▲ João Aurélio ▼ Gustavo
- 83' ▲ Rúben Macedo ▼ Witi
- 85' Rúben Fonseca 1-0
- 87' Daniel dos Anjos
- 88' Telmo Arcanjo
- 90'+5 Clayton
- 90'+2 ▲ Bruno Santos ▼ Telmo Arcanjo
- FT1-0
Đội hình
- 16B. Niasse
- 19Tiago Almeida
- 34Ricardo Alves ▼ 81'
- 15Manu Hernando
- 2Bebeto
- 8Telmo Arcanjo ▼ 90'
- 6Pedro Augusto
- 24N. Khacef
- 11T. Štrkalj ▼ 62'
- 9Daniel dos Anjos
- 10Rafael Barbosa ▼ 81'
Dự bị 9
- 4Jota Gonçalves ▲ 62'
- 7Rúben Fonseca ▲ 81'
- 33Marcelo Alves ▲ 81'
- 17Bruno Santos ▲ 90'
- 1P. Tear
- 3Rafael Alcobia
- 14Dário Miranda
- 28Rodrigo Fajardo
- 99Joel Sousa
- 1Rui Encarnação
- 11Witi ▼ 83'
- 40Clayton
- 3Rafael Vieira
- 55André Sousa
- 10Luís Esteves ▼ 75'
- 77Gustavo ▼ 83'
- 8V. Danilović
- 29Zé Manuel ▼ 75'
- 22Pipe Gómez ▼ 64'
- 28Carlos Daniel
Dự bị 8
- 99Dudu ▲ 64'
- 9Bruno Gomes ▲ 75'
- 20Jota ▲ 75'
- 2João Aurélio ▲ 83'
- 70Rúben Macedo ▲ 83'
- 4Paulo Vitor
- 37Lucas França
- 6Rúben Ramos
Thống kê
04⚑5
⚑811
5Dứt điểm10
2Trúng đích2
1Chệch đích5
2Bị chặn3
5Phạt góc8
14Phạm lỗi14
4Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua3
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 77 - 38 | +39 | 79 | |
| 2 | 34 | 57 - 34 | +23 | 69 | |
| 3 | 34 | 55 - 35 | +20 | 63 | |
| 4 | 34 | 51 - 45 | +6 | 53 | |
| 5 | 34 | 48 - 40 | +8 | 51 | |
| 6 | 34 | 46 - 49 | -3 | 47 | |
| 7 | 34 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 8 | 34 | 43 - 37 | +6 | 46 | |
| 9 | 34 | 38 - 41 | -3 | 44 | |
| 10 | 34 | 51 - 50 | +1 | 43 | |
| 11 | 34 | 35 - 35 | 0 | 40 | |
| 12 | 34 | 36 - 47 | -11 | 39 | |
| 13 | 34 | 35 - 46 | -11 | 39 | |
| 14 | 34 | 52 - 58 | -6 | 38 | |
| 15 | 34 | 38 - 49 | -11 | 38 | |
| 16 | 34 | 41 - 59 | -18 | 35 | |
| 17 | 34 | 31 - 51 | -20 | 32 | |
| 18 | 34 | 31 - 57 | -26 | 28 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu49
42Ghi được54
48Thủng lưới65
0.93Bàn thắng mỗi trận1.1
12Giữ sạch lưới12
12Trên 2.5 bàn20
19Hiệp hai35