C.D. Nacional vs Tondela
Tỷ số chung cuộc: C.D. Nacional 0-1 Tondela tại Liga Portugal 2, 6 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: C.D. Nacional thắng 4, hòa 2, Tondela thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Portugal 2 · Vòng 1
- Sân vận động
- Estádio da Madeira, Ilha da Madeira
- Trọng tài
- Carlos Macedo
- Phong độ
- WLLLL C.D. Nacional
- LLLWW Tondela
- 13' Pedro Augusto
- 39' 0-1 Telmo Arcanjo
- HT0-1
- 52' Jota Gonçalves
- 58' ▲ Witi ▼ Rúben Macedo
- 58' ▲ J. Calero ▼ V. Danilović
- 67' ▲ N. Khacef ▼ Telmo Arcanjo
- 71' Gustavo Da Silva Cunha
- 73' ▲ Luís Esteves ▼ Dudu
- 74' ▲ Bruno Gomes ▼ Carlos Daniel
- 79' Gustavo Da Silva Cunha
- 79' Gustavo Da Silva Cunha
- 84' Witi
- 85' Witi
- 85' Witi
- 88' ▲ M. Lacava ▼ Rafael Barbosa
- 90'+4 Rúben Fonseca
- 90'+3 ▲ Rúben Fonseca ▼ Daniel dos Anjos
- FT0-1
Đội hình
- 13Daniel Guimarães
- 2João Aurélio
- 40Clayton
- 3Rafael Vieira
- 5José Gomes
- 77Gustavo
- 70Rúben Macedo ▼ 58'
- 20Jota
- 8V. Danilović ▼ 58'
- 99Dudu ▼ 73'
- 28Carlos Daniel ▼ 74'
Dự bị 9
- 11Witi ▲ 58'
- 27J. Calero ▲ 58'
- 10Luís Esteves ▲ 73'
- 9Bruno Gomes ▲ 74'
- 1Rui Encarnação
- 21Sérgio Marakis
- 30Martim Gustavo
- 33Francisco Gonçalves
- 55André Sousa
- 16B. Niasse
- 4Jota Gonçalves
- 33Marcelo Alves
- 15Manu Hernando
- 19Tiago Almeida
- 6Pedro Augusto
- 21Iker Undabarrena
- 2Bebeto
- 8Telmo Arcanjo ▼ 67'
- 9Daniel dos Anjos ▼ 90'
- 10Rafael Barbosa ▼ 88'
Dự bị 7
- 24N. Khacef ▲ 67'
- 18M. Lacava ▲ 88'
- 7Rúben Fonseca ▲ 90'
- 1P. Tear
- 17Bruno Santos
- 28Rodrigo Fajardo
- 45Betel Muhungo
Thống kê
24⚑7
⚑730
7Dứt điểm7
1Trúng đích3
5Chệch đích4
7Phạt góc7
12Phạm lỗi10
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua1
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 77 - 38 | +39 | 79 | |
| 2 | 34 | 57 - 34 | +23 | 69 | |
| 3 | 34 | 55 - 35 | +20 | 63 | |
| 4 | 34 | 51 - 45 | +6 | 53 | |
| 5 | 34 | 48 - 40 | +8 | 51 | |
| 6 | 34 | 46 - 49 | -3 | 47 | |
| 7 | 34 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 8 | 34 | 43 - 37 | +6 | 46 | |
| 9 | 34 | 38 - 41 | -3 | 44 | |
| 10 | 34 | 51 - 50 | +1 | 43 | |
| 11 | 34 | 35 - 35 | 0 | 40 | |
| 12 | 34 | 36 - 47 | -11 | 39 | |
| 13 | 34 | 35 - 46 | -11 | 39 | |
| 14 | 34 | 52 - 58 | -6 | 38 | |
| 15 | 34 | 38 - 49 | -11 | 38 | |
| 16 | 34 | 41 - 59 | -18 | 35 | |
| 17 | 34 | 31 - 51 | -20 | 32 | |
| 18 | 34 | 31 - 57 | -26 | 28 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu45
54Ghi được42
65Thủng lưới48
1.1Bàn thắng mỗi trận0.93
12Giữ sạch lưới12
20Trên 2.5 bàn12
35Hiệp hai19