Mafra
2 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Oliveirense

Mafra vs Oliveirense

Tỷ số chung cuộc: Mafra 2-3 Oliveirense tại Liga Portugal 2, 29 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mafra thắng 2, hòa 5, Oliveirense thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Portugal 2 · Vòng 18
Sân vận động
Estadio Municipal de Mafra, Mafra
Trọng tài
João Pinho
Phong độ
DLWWL Mafra
DWWLW Oliveirense
  1. 32' 0-1 Iago
  2. 35' 0-2 Michel
  3. HT0-2
  4. 46' Pedro Lucas Léo Cordeiro
  5. 46' Diogo Almeida João Goulart
  6. 60' Pité Ença Fati
  7. 60' Vitor Gabriel C. Kouakou
  8. 60' Filipe Alves Duarte Duarte
  9. 60' Jonata Zé Leite
  10. 70' Lucas Gabriel Lucas Rodrigues
  11. 75' Vasco Gadelho Kazu
  12. 75' Nuno Valente Serginho
  13. 79' Vítor Gabriel
  14. 82' A. Carter Jaime
  15. 83' Pedro Lucas 1-2
  16. 85' Anthony Carter
  17. 88' Pité 2-2
  18. 90'+2 Pité
  19. 90' 2-3 A. Carter
  20. FT2-3

Đội hình

Mafra Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Ricardo Sousa
  1. 23Renan
  2. 34João Goulart ▼ 46'
  3. 44O. Diao
  4. 5Pedro Barcelos
  5. 11Lucas Rodrigues ▼ 70'
  6. 22Léo Cordeiro ▼ 46'
  7. 21Leandrinho
  8. 15Gui Ferreira
  9. 45Loide Augusto
  10. 33C. Kouakou ▼ 60'
  11. 30Ença Fati ▼ 60'

Dự bị 9

  1. 7Pedro Lucas ▲ 46'
  2. 9Diogo Almeida ▲ 46'
  3. 10Pité ▲ 60'
  4. 99Vitor Gabriel ▲ 60'
  5. 48Lucas Gabriel ▲ 70'
  6. 4Pedro Pacheco
  7. 12Samu
  8. 36Guilherme
  9. 80Miguel Sousa
Oliveirense Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Fábio Pereira
  1. 87Ricardo Ribeiro
  2. 2Gonçalo Pimenta
  3. 4Iago
  4. 24Rodrigo Borges
  5. 88Kazu ▼ 75'
  6. 35Serginho ▼ 75'
  7. 27Ibrahima
  8. 21Jaime ▼ 82'
  9. 10Duarte Duarte ▼ 60'
  10. 43Zé Leite ▼ 60'
  11. 23Michel

Dự bị 9

  1. 5Filipe Alves ▲ 60'
  2. 97Jonata ▲ 60'
  3. 18Vasco Gadelho ▲ 75'
  4. 50Nuno Valente ▲ 75'
  5. 9A. Carter ▲ 82'
  6. 8Pedro Graça
  7. 13Nuno Silva
  8. 29R. Obi
  9. 34Pedro Marques

Thống kê

0212
310
14Dứt điểm8
9Trúng đích6
3Chệch đích1
2Bị chặn1
12Phạt góc3
1Việt vị5
11Phạm lỗi18
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua7

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Moreirense F.C.
34 77 - 38 +39 79
2
S.C. Farense
34 57 - 34 +23 69
3
C.F. Estrela da Amadora
34 55 - 35 +20 63
4
Academico Viseu
34 51 - 45 +6 53
5
F.C. Porto B
34 48 - 40 +8 51
6
Mafra
34 46 - 49 -3 47
7
Vilafranquense
34 42 - 36 +6 46
8
Feirense
34 43 - 37 +6 46
9
S.C.U. Torreense
34 38 - 41 -3 44
10
Oliveirense
34 51 - 50 +1 43
11
Tondela
34 35 - 35 0 40
12
Penafiel
34 36 - 47 -11 39
13
C.D. Nacional
34 35 - 46 -11 39
14
S.L. Benfica B
34 52 - 58 -6 38
15
Leixões SC
34 38 - 49 -11 38
16
C.F. Os Belenenses
34 41 - 59 -18 35
17
Trofense
34 31 - 51 -20 32
18
SC Covilha
34 31 - 57 -26 28
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu42
63Ghi được60
65Thủng lưới66
1.34Bàn thắng mỗi trận1.43
12Giữ sạch lưới6
22Trên 2.5 bàn26
34Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu