Mafra vs Oliveirense
Tỷ số chung cuộc: Mafra 2-2 Oliveirense tại Liga Portugal 2, 20 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mafra thắng 2, hòa 5, Oliveirense thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Portugal 2 · Vòng 12
- Sân vận động
- Estadio Municipal de Mafra, Mafra
- Trọng tài
- Iancu Vasilica, Portugal
- Phong độ
- DLWWL Mafra
- DWWLW Oliveirense
- 29' Antonio Oliveira
- 41' Pedro Machado
- HT0-0
- 57' ▲ Andrezinho ▼ Rodrigo Martins
- 57' ▲ Carlos Daniel ▼ Káká
- 58' 0-1 Dionathã
- 61' ▲ Raniel ▼ Léo Bahia
- 66' 0-2 Raniel
- 67' Ricardo Tavares
- 72' ▲ Nuno Campos ▼ Tomás Domingos
- 72' ▲ Gustavo Souza ▼ Camará
- 72' ▲ S. Davou ▼ Oliveira
- 72' ▲ Luiz Henrique ▼ Dionathã
- 74' S. Okitokandjo11m 1-2
- 76' Luiz Henrique
- 78' S. Okitokandjo 2-2
- 82' ▲ Rúben Ramos ▼ João Graça
- 86' ▲ Miguel Lima ▼ Pedro Bortoluzo
- 86' ▲ Michel ▼ Thalis
- 90' Ruben Ismael Valente Ramos
- 90' Nuno Campos
- FT2-2
Đội hình
- 99Carlos Henriques
- 44Miguel Lourenço
- 15Guilherme
- 4João Miguel
- 23Tomás Domingos ▼ 72'
- 10Káká ▼ 57'
- 16Cuca
- 21João Graça ▼ 82'
- 30Camará ▼ 72'
- 9S. Okitokandjo
- 7Rodrigo Martins ▼ 57'
Dự bị 9
- 11Andrezinho ▲ 57'
- 20Carlos Daniel ▲ 57'
- 2Nuno Campos ▲ 72'
- 33Gustavo Souza ▲ 72'
- 66Rúben Ramos ▲ 82'
- 1João Godinho
- 3João Cunha
- 17Lee Gwangin
- 22Wenderson
- 1Júlio Coelho
- 32Ricardo Tavares
- 15Steven Pereira
- 4Pedro Machado
- 26Leandro Silva
- 22Oliveira ▼ 72'
- 6Filipe Gonçalves
- 94Léo Bahia ▼ 61'
- 96Thalis ▼ 86'
- 9Pedro Bortoluzo ▼ 86'
- 54Dionathã ▼ 72'
Dự bị 9
- 28Raniel ▲ 61'
- 11S. Davou ▲ 72'
- 97Luiz Henrique ▲ 72'
- 7Miguel Lima ▲ 86'
- 10Michel ▲ 86'
- 31Pedro Ferreira
- 70António Gomes
- 80K. Onohara
- 87Arthur
Thống kê
02⚑4
⚑940
60%Kiểm soát bóng40%
9Dứt điểm5
6Trúng đích2
3Chệch đích3
4Phạt góc9
0Việt vị3
19Phạm lỗi14
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua6
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 55 - 26 | +29 | 70 | |
| 2 | 34 | 59 - 35 | +24 | 66 | |
| 3 | 34 | 45 - 25 | +20 | 65 | |
| 4 | 34 | 46 - 30 | +16 | 62 | |
| 5 | 34 | 48 - 33 | +15 | 58 | |
| 6 | 34 | 46 - 36 | +10 | 57 | |
| 7 | 34 | 42 - 42 | 0 | 46 | |
| 8 | 34 | 52 - 43 | +9 | 44 | |
| 9 | 34 | 41 - 46 | -5 | 43 | |
| 10 | 34 | 35 - 43 | -8 | 40 | |
| 11 | 34 | 39 - 48 | -9 | 37 | |
| 12 | 34 | 35 - 48 | -13 | 37 | |
| 13 | 34 | 36 - 42 | -6 | 37 | |
| 14 | 34 | 32 - 45 | -13 | 36 | |
| 15 | 34 | 26 - 44 | -18 | 33 | |
| 16 | 34 | 45 - 52 | -7 | 32 | |
| 17 | 34 | 34 - 54 | -20 | 31 | |
| 18 | 34 | 25 - 49 | -24 | 31 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu36
35Ghi được29
51Thủng lưới54
0.97Bàn thắng mỗi trận0.81
7Giữ sạch lưới7
15Trên 2.5 bàn19
20Hiệp hai13