Sporting CP B
4 : 5
FT · Hiệp một 2:0
·
Penafiel

Sporting CP B vs Penafiel

Tỷ số chung cuộc: Sporting CP B 4-5 Penafiel tại Liga Portugal 2, 8 tháng 4, 2019. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Sporting CP B thắng 1, hòa 1, Penafiel thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Portugal 2 · Vòng 28
Phong độ
LWDDL Sporting CP B
DWWWW Penafiel
  1. 7' T. Phete 1-0
  2. 17' A. Yakubu 2-0
  3. 28' Iago Hélder Ferreira
  4. 38' Almoatasembellah Ali Mohamed
  5. HT2-0
  6. 46' Mimito Biai Maga
  7. 46' Gustavo Rafa Sousa
  8. 48' João Correia 3-0
  9. 51' Areias Yuri
  10. 57' Caetano José Manuel
  11. 62' 3-1 Gustavo
  12. 63' A. Yakubu 4-1
  13. 75' 4-2 Pires
  14. 76' 4-3 Vinícius
  15. 78' M. Achouri João Correia
  16. 90' 4-4 T. Phetephản lưới
  17. 90'+1 4-5 Caetano
  18. FT4-5

Đội hình

Sporting CP B HLV: Alex
  1. 99Daniel Leite
  2. 3David Sualehe
  3. 77João Correia ▼ 78'
  4. 31L. Rosier
  5. 65Romain Correia
  6. 68Maga ▼ 46'
  7. 18Almoatasembellah Ali Mohamed
  8. 94T. Phete
  9. 70André Almeida
  10. 22Hélder Ferreira ▼ 28'
  11. 81A. Yakubu

Dự bị 7

  1. 37Iago ▲ 28'
  2. 88Mimito Biai ▲ 46'
  3. 51M. Achouri ▲ 78'
  4. 55André Costa
  5. 58C. Olivares
  6. 62Miguel Reisinho
  7. 32K. Mabea
Penafiel HLV: Armando Evangelista
  1. 1José Costa
  2. 23Luis Pedro
  3. 20Pedro Lemos
  4. 24Vinícius
  5. 60José Manuel ▼ 57'
  6. 30Rafa Sousa ▼ 46'
  7. 28Tiago Ronaldo
  8. 50Vasco Braga
  9. 10Pires
  10. 7Ludovic
  11. 12Yuri ▼ 51'

Dự bị 7

  1. 95Gustavo ▲ 46'
  2. 49Areias ▲ 51'
  3. 11Caetano ▲ 57'
  4. 22Fernando Armando
  5. 25Ivo
  6. 34João Paulo
  7. 77Cristian Gomes

Thống kê

00
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Pacos Ferreira
34 50 - 21 +29 74
2
F.C. Famalicão
34 57 - 34 +23 69
3
G.D. Estoril Praia
34 49 - 42 +7 54
4
S.L. Benfica B
34 47 - 42 +5 52
5
Associação Académica de Coimbra - O.A.F.
34 36 - 37 -1 51
6
SC Covilha
34 42 - 37 +5 49
7
Leixões SC
34 35 - 36 -1 45
8
Penafiel
34 49 - 48 +1 45
9
F.C. Porto B
34 41 - 42 -1 44
10
S.C. Farense
34 39 - 35 +4 43
11
Academico Viseu
34 49 - 54 -5 43
12
Oliveirense
34 44 - 49 -5 43
13
Cova De Piedade
34 25 - 42 -17 42
14
Mafra
34 40 - 44 -4 41
15
Varzim
34 25 - 37 -12 41
16
F.C. Arouca
34 40 - 45 -5 40
17
S.C. Braga B
34 38 - 45 -7 37
18
Sporting CP B
34 41 - 57 -16 31
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu37
41Ghi được53
57Thủng lưới54
1.21Bàn thắng mỗi trận1.43
5Giữ sạch lưới11
18Trên 2.5 bàn19
21Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu