Penafiel vs Sporting CP B
Tỷ số chung cuộc: Penafiel 3-2 Sporting CP B tại Liga Portugal 2, 9 tháng 12, 2018. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Penafiel thắng 4, hòa 1, Sporting CP B thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Portugal 2 · Vòng 11
- Phong độ
- DWWWW Penafiel
- LWDDL Sporting CP B
- 41' Vinícius 1-0
- HT1-0
- 47' 1-1 Mimito Biai
- 62' ▲ Areias ▼ Romeu Ribeiro
- 65' ▲ Jefferson Encada ▼ David Sualehe
- 70' ▲ Caetano ▼ Ludovic
- 76' ▲ Gabriel Justino ▼ Hélder Ferreira
- 80' 1-2 Gabriel Justino
- 81' ▲ Cristian Gomes ▼ Tiago Ronaldo
- 81' Areias 2-2
- 83' ▲ B. Bíró ▼ A. Yakubu
- 84' Pires 3-2
- FT3-2
Đội hình
- 1José Costa
- 34João Paulo
- 5Daniel Martins
- 20Pedro Lemos
- 24Vinícius
- 32Romeu Ribeiro ▼ 62'
- 28Tiago Ronaldo ▼ 81'
- 50Vasco Braga
- 10Pires
- 7Ludovic ▼ 70'
- 9Fábio Abreu
Dự bị 7
- 49Areias ▲ 62'
- 11Caetano ▲ 70'
- 77Cristian Gomes ▲ 81'
- 3Paulo Bessa
- 17Márcio Santos
- 25Ivo
- 30Rafa Sousa
- 99Daniel Leite
- 3David Sualehe ▼ 65'
- 77João Correia
- 31L. Rosier
- 41E. Tapsoba
- 18Almoatasembellah Ali Mohamed
- 94T. Phete
- 88Mimito Biai
- 22Hélder Ferreira ▼ 76'
- 81A. Yakubu ▼ 83'
- 60Z. Ouattara
Dự bị 7
- 79Jefferson Encada ▲ 65'
- 76Gabriel Justino ▲ 76'
- 74B. Bíró ▲ 83'
- 47Tiago Castro
- 64Tiago Martins
- 65Romain Correia
- 70André Almeida
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 50 - 21 | +29 | 74 | |
| 2 | 34 | 57 - 34 | +23 | 69 | |
| 3 | 34 | 49 - 42 | +7 | 54 | |
| 4 | 34 | 47 - 42 | +5 | 52 | |
| 5 | 34 | 36 - 37 | -1 | 51 | |
| 6 | 34 | 42 - 37 | +5 | 49 | |
| 7 | 34 | 35 - 36 | -1 | 45 | |
| 8 | 34 | 49 - 48 | +1 | 45 | |
| 9 | 34 | 41 - 42 | -1 | 44 | |
| 10 | 34 | 39 - 35 | +4 | 43 | |
| 11 | 34 | 49 - 54 | -5 | 43 | |
| 12 | 34 | 44 - 49 | -5 | 43 | |
| 13 | 34 | 25 - 42 | -17 | 42 | |
| 14 | 34 | 40 - 44 | -4 | 41 | |
| 15 | 34 | 25 - 37 | -12 | 41 | |
| 16 | 34 | 40 - 45 | -5 | 40 | |
| 17 | 34 | 38 - 45 | -7 | 37 | |
| 18 | 34 | 41 - 57 | -16 | 31 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu34
53Ghi được41
54Thủng lưới57
1.43Bàn thắng mỗi trận1.21
11Giữ sạch lưới5
19Trên 2.5 bàn18
32Hiệp hai21