Sporting CP B vs Penafiel
Tỷ số chung cuộc: Sporting CP B 1-1 Penafiel tại Liga Portugal 2, 11 tháng 4, 2018. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Sporting CP B thắng 1, hòa 1, Penafiel thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Portugal 2 · Vòng 33
- Phong độ
- LWDDL Sporting CP B
- DWWWW Penafiel
- HT0-0
- 54' O. Estupiñán 1-0
- 55' ▲ Alexandre Silva ▼ Almoatasembellah Ali Mohamed
- 56' 1-1 Ludovic
- 62' ▲ Artur Abreu ▼ Hélder Ferreira
- 63' ▲ Fábio Fortes ▼ Gleison
- 77' ▲ Rúben Oliveira ▼ H. Domingo
- 77' ▲ Hélio Cruz ▼ Romeu Ribeiro
- 87' ▲ Márcio Santos ▼ Ludovic
- FT1-1
Đội hình
- 36Miguel Oliveira
- 4Marcos Valente
- 35Dénis Duarte
- 17F. Sacko
- 67Almoatasembellah Ali Mohamed ▼ 55'
- 31H. Domingo ▼ 77'
- 66David Pereira
- 47Tiago Castro
- 80Kiko
- 26O. Estupiñán
- 22Hélder Ferreira ▼ 62'
Dự bị 7
- 45Alexandre Silva ▲ 55'
- 54Artur Abreu ▲ 62'
- 28Rúben Oliveira ▲ 77'
- 29Pedro Raul
- 55André Costa
- 77João Correia
- 96M. Sahraoui
- 25Ivo
- 23Luis Pedro
- 34João Paulo
- 5Daniel Martins
- 20Kalindi
- 32Romeu Ribeiro ▼ 77'
- 50Vasco Braga
- 95Gustavo
- 7Ludovic ▼ 87'
- 9Fábio Abreu
- 57Gleison ▼ 63'
Dự bị 7
- 91Fábio Fortes ▲ 63'
- 8Hélio Cruz ▲ 77'
- 17Márcio Santos ▲ 87'
- 2Luis Dias
- 10César
- 13Tiago Rocha
- 24J. Diouf
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 37 - 28 | +9 | 44 | |
| 2 | 24 | 43 - 26 | +17 | 43 | |
| 3 | 24 | 25 - 21 | +4 | 40 | |
| 4 | 24 | 32 - 25 | +7 | 39 | |
| 5 | 24 | 31 - 26 | +5 | 39 | |
| 6 | 24 | 31 - 28 | +3 | 37 | |
| 7 | 24 | 32 - 30 | +2 | 37 | |
| 8 | 23 | 38 - 30 | +8 | 36 | |
| 9 | 24 | 23 - 21 | +2 | 35 | |
| 10 | 24 | 34 - 37 | -3 | 34 | |
| 11 | 24 | 33 - 33 | 0 | 33 | |
| 12 | 24 | 32 - 36 | -4 | 32 | |
| 13 | 24 | 24 - 24 | 0 | 31 | |
| 14 | 24 | 30 - 40 | -10 | 29 | |
| 15 | 24 | 25 - 27 | -2 | 28 | |
| 16 | 24 | 29 - 32 | -3 | 27 | |
| 17 | 23 | 22 - 29 | -7 | 26 | |
| 18 | 24 | 23 - 31 | -8 | 23 | |
| 19 | 24 | 19 - 27 | -8 | 23 | |
| 20 | 24 | 28 - 40 | -12 | 17 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu39
44Ghi được55
49Thủng lưới44
1.16Bàn thắng mỗi trận1.41
10Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn18
24Hiệp hai31