Varzim
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Sporting CP B

Varzim vs Sporting CP B

Tỷ số chung cuộc: Varzim 1-2 Sporting CP B tại Liga Portugal 2, 7 tháng 10, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Varzim thắng 3, hòa 3, Sporting CP B thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Portugal 2 · Vòng 6
Phong độ
WWWLL Varzim
LWDDL Sporting CP B
  1. HT0-0
  2. 55' T. Chérif Ruster
  3. 55' Sandro Nélson Agra
  4. 66' 0-1 B. Bíró
  5. 68' J. Haman B. Bakaramoko
  6. 72' Nuninho Hélder Ferreira
  7. 79' A. Yakubu João Correia
  8. 83' J. Toro 1-1
  9. 88' 1-2 Nuninho
  10. 88' André Almeida Miguel Reisinho
  11. FT1-2

Đội hình

Varzim HLV: Nuno Capucho
  1. 1Emanuel Novo
  2. 28Mário Sérgio
  3. 23Silvério
  4. 8Nelsinho
  5. 46Nélson Agra ▼ 55'
  6. 55Estrela
  7. 17B. Bakaramoko ▼ 68'
  8. 11S. Awurum
  9. 21J. Toro
  10. 96Ruster ▼ 55'
  11. 22S. Payne

Dự bị 6

  1. 4Sandro ▲ 55'
  2. 75T. Chérif ▲ 55'
  3. 14J. Haman ▲ 68'
  4. 9Júlio Alves
  5. 19B. Basse
  6. 27Rafael Broetto
Sporting CP B HLV: Alex
  1. 99Daniel Leite
  2. 77João Correia ▼ 79'
  3. 41E. Tapsoba
  4. 68Maga
  5. 18Almoatasembellah Ali Mohamed
  6. 94T. Phete
  7. 88Mimito Biai
  8. 62Miguel Reisinho ▼ 88'
  9. 74B. Bíró
  10. 22Hélder Ferreira ▼ 72'

Dự bị 6

  1. 89Nuninho ▲ 72'
  2. 81A. Yakubu ▲ 79'
  3. 70André Almeida ▲ 88'
  4. 29Pedro Raul
  5. 31L. Rosier
  6. 65Romain Correia

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Pacos Ferreira
34 50 - 21 +29 74
2
F.C. Famalicão
34 57 - 34 +23 69
3
G.D. Estoril Praia
34 49 - 42 +7 54
4
S.L. Benfica B
34 47 - 42 +5 52
5
Associação Académica de Coimbra - O.A.F.
34 36 - 37 -1 51
6
SC Covilha
34 42 - 37 +5 49
7
Leixões SC
34 35 - 36 -1 45
8
Penafiel
34 49 - 48 +1 45
9
F.C. Porto B
34 41 - 42 -1 44
10
S.C. Farense
34 39 - 35 +4 43
11
Academico Viseu
34 49 - 54 -5 43
12
Oliveirense
34 44 - 49 -5 43
13
Cova De Piedade
34 25 - 42 -17 42
14
Mafra
34 40 - 44 -4 41
15
Varzim
34 25 - 37 -12 41
16
F.C. Arouca
34 40 - 45 -5 40
17
S.C. Braga B
34 38 - 45 -7 37
18
Sporting CP B
34 41 - 57 -16 31
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu34
26Ghi được41
39Thủng lưới57
0.74Bàn thắng mỗi trận1.21
12Giữ sạch lưới5
11Trên 2.5 bàn18
15Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu