Varzim vs Sporting CP B
Tỷ số chung cuộc: Varzim 2-2 Sporting CP B tại Liga 3, 25 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Varzim thắng 3, hòa 3, Sporting CP B thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga 3 · Promotion Group · Vòng 11
- Phong độ
- WWWLL Varzim
- LWDDL Sporting CP B
- 30' M. Rebelo 1-0
- 34' 1-1 E. Opara · H. Nunes
- 45' E. Opara
- HT1-1
- 46' ▲ J. Gunjo ▼ F. Franca
- 46' ▲ Boloto ▼ Chicao
- 60' D. Carvalho
- 62' ▲ M. Tepe ▼ S. Verdi
- 65' D. Benchi
- 69' 1-2 R. Rocha11m
- 73' ▲ A. Gomes ▼ M. Rebelo
- 73' ▲ D. Sequeira ▼ Pedro Clemente
- 73' ▲ Chamito ▼ D. Benchi
- 73' ▲ Miguel Vaz ▼ E. Opara
- 81' Chamito · D. Sequeira 2-2
- 85' ▲ Bruma ▼ Zeega
- 90'+6 D. Sequeira
- FT2-2
Đội hình
- 51Momo Mbaye
- 3P. Nuno
- 4Chicao ▼ 46'
- 32R. Rego
- 71L. Filipe
- 77F. Franca ▼ 46'
- 8R. Oliveira
- 31Talocha
- 11D. Benchi ▼ 73'
- 99Pedro Clemente ▼ 73'
- 45M. Rebelo ▼ 73'
Dự bị 9
- 49P. Costa
- 2G. Pimenta
- 7A. Gomes ▲ 73'
- 14H. Graca
- 17D. Sequeira ▲ 73'
- 19Chamito ▲ 73'
- 20Derick
- 27Boloto ▲ 46'
- 35J. Gunjo ▲ 46'
- 99Guilherme
- 96Rodrigo Silva
- 76Alcobia
- 93Rika
- 82F. Dias
- 80R. Rocha
- 46H. Nunes
- 56S. Verdi ▼ 62'
- 50Zeega ▼ 85'
- 33E. Opara ▼ 73'
- 79D. Carvalho
Dự bị 9
- 71D. Silva
- 32M. Tepe ▲ 62'
- 70R. Peixoto
- 72T. Rodrigues
- 75A. Oliveira
- 55D. Rebelo
- 97D. Carreira
- 67Bruma ▲ 85'
- 73Miguel Vaz ▲ 73'
Thống kê
02
11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 18 | 19 - 17 | +2 | 29 | |
| 3 | 18 | 29 - 18 | +11 | 28 | |
| 3 | 14 | 25 - 16 | +9 | 26 | |
| 4 | 14 | 16 - 17 | -1 | 17 | |
| 5 | 18 | 19 - 19 | 0 | 22 | |
| 5 | 14 | 17 - 24 | -7 | 17 | |
| 5 | 18 | 22 - 12 | +10 | 27 | |
| 6 | 18 | 16 - 17 | -1 | 22 | |
| 6 | 18 | 16 - 17 | -1 | 25 | |
| 6 | 14 | 13 - 19 | -6 | 14 | |
| 7 | 18 | 19 - 22 | -3 | 21 | |
| 7 | 18 | 23 - 21 | +2 | 24 | |
| 7 | 14 | 13 - 20 | -7 | 10 | |
| 8 | 18 | 15 - 22 | -7 | 19 | |
| 8 | 18 | 17 - 23 | -6 | 21 | |
| 8 | 14 | 7 - 16 | -9 | 10 | |
| 9 | 18 | 13 - 21 | -8 | 17 | |
| 9 | 18 | 11 - 26 | -15 | 14 | |
| 10 | 18 | 20 - 32 | -12 | 13 | |
| 10 | 18 | 10 - 24 | -14 | 14 |
Promotion round Play-off Relegation Round
So sánh
34Trận đấu33
40Ghi được39
42Thủng lưới36
1.18Bàn thắng mỗi trận1.18
8Giữ sạch lưới13
15Trên 2.5 bàn14
21Hiệp hai20