Varzim
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Sporting CP B

Varzim vs Sporting CP B

Tỷ số chung cuộc: Varzim 3-0 Sporting CP B tại Liga Portugal 2, 6 tháng 8, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Varzim thắng 3, hòa 3, Sporting CP B thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Portugal 2 · Vòng 1
Phong độ
WWWLL Varzim
LWDDL Sporting CP B
  1. 28' Sandro 1-0
  2. 44' B. Bíró J. Haman
  3. HT1-0
  4. 56' Rui Coentrão11m 2-0
  5. 57' Mimito Biai H. Domingo
  6. 74' Ruan A. Lukman
  7. 79' Rui Gomes João Correia
  8. 86' Milhazes Nelsinho
  9. 87' Nélson Agra 3-0
  10. FT3-0

Đội hình

Varzim HLV: João Eusébio
  1. 88Paulo Vitor
  2. 2Tiago Valente
  3. 4Sandro
  4. 8Nelsinho ▼ 86'
  5. 18Leonel Olímpio
  6. 10Pintassilgo
  7. 46Nélson Agra
  8. 9Diogo Ramos
  9. 77Rui Coentrão
  10. 99A. Lukman ▼ 74'

Dự bị 7

  1. 97Ruan ▲ 74'
  2. 25Milhazes ▲ 86'
  3. 3Kaká
  4. 28Mário Sérgio
  5. 33Jeferson
  6. 73Fábio Fonseca
  7. 74Daniel Marinho
Sporting CP B HLV: Vítor Campelos
  1. Miguel Oliveira
  2. Dénis Duarte
  3. T. Phete
  4. H. Domingo ▼ 57'
  5. Tiago Castro
  6. J. Haman ▼ 44'
  7. João Correia ▼ 79'

Dự bị 7

  1. B. Bíró ▲ 44'
  2. Mimito Biai ▲ 57'
  3. Rui Gomes ▲ 79'
  4. A. Nikolaesh
  5. André Almeida
  6. André Costa
  7. Ricardo Carvalho

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Porto B
24 37 - 28 +9 44
2
Associação Académica de Coimbra - O.A.F.
24 43 - 26 +17 43
3
F.C. Arouca
24 25 - 21 +4 40
4
Academico Viseu
24 32 - 25 +7 39
5
C.D. Santa Clara
24 31 - 26 +5 39
6
Leixões SC
24 31 - 28 +3 37
7
Penafiel
24 32 - 30 +2 37
8
C.D. Nacional
23 38 - 30 +8 36
9
SC Covilha
24 23 - 21 +2 35
10
S.L. Benfica B
24 34 - 37 -3 34
11
F.C. Famalicão
24 33 - 33 0 33
12
Sporting CP B
24 32 - 36 -4 32
13
Cova De Piedade
24 24 - 24 0 31
14
Sporting CP B
24 30 - 40 -10 29
15
Varzim
24 25 - 27 -2 28
16
U. Madeira
24 29 - 32 -3 27
17
Oliveirense
23 22 - 29 -7 26
18
S.C. Braga B
24 23 - 31 -8 23
19
Gil Vicente F.C.
24 19 - 27 -8 23
20
Real
24 28 - 40 -12 17
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu38
41Ghi được44
42Thủng lưới49
1.05Bàn thắng mỗi trận1.16
12Giữ sạch lưới10
17Trên 2.5 bàn20
22Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu