Sporting CP B
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Varzim

Sporting CP B vs Varzim

Tỷ số chung cuộc: Sporting CP B 2-1 Varzim tại Liga Portugal 2, 14 tháng 1, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sporting CP B thắng 4, hòa 3, Varzim thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Portugal 2 · Vòng 20
Phong độ
LWDDL Sporting CP B
WWWLL Varzim
  1. 30' 0-1 Rúben Macedo
  2. HT0-1
  3. 57' Tiago Castro T. Phete
  4. 67' Rui Gomes David Pereira
  5. 72' Buba Rúben Macedo
  6. 74' Pedro Raul H. Domingo
  7. 77' Pedro Raul 1-1
  8. 83' A. Zeka Mário Sérgio
  9. 84' O. Estupiñán 2-1
  10. FT2-1

Đội hình

Sporting CP B HLV: Vítor Campelos
  1. 36Miguel Oliveira
  2. 35Dénis Duarte
  3. 39Ricardo Carvalho
  4. 17F. Sacko
  5. 54A. Abreu
  6. 26O. Estupiñán
  7. 94T. Phete ▼ 57'
  8. 31H. Domingo ▼ 74'
  9. 43J. Amoah
  10. 66David Pereira ▼ 67'
  11. 22Hélder Ferreira

Dự bị 7

  1. 47Tiago Castro ▲ 57'
  2. 95Rui Gomes ▲ 67'
  3. 29Pedro Raul ▲ 74'
  4. 44Nuno Gonçalves
  5. 55André Costa
  6. 75Jorginho
  7. 88Mimito Biai
Varzim HLV: Nuno Capucho
  1. 88Paulo Vitor
  2. 28Mário Sérgio ▼ 83'
  3. 2Tiago Valente
  4. 3Kaká
  5. 12Jean Felipe
  6. 8Nelsinho
  7. 18Leonel Olímpio
  8. 46Nélson Agra
  9. 77Rui Coentrão
  10. 20Rúben Macedo ▼ 72'
  11. 17S. Awurum

Dự bị 6

  1. 7Buba ▲ 72'
  2. 22A. Zeka ▲ 83'
  3. 1Paulo Cunha
  4. 11B. Seck
  5. 27C. Malele
  6. 73Fábio Fonseca

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Porto B
24 37 - 28 +9 44
2
Associação Académica de Coimbra - O.A.F.
24 43 - 26 +17 43
3
F.C. Arouca
24 25 - 21 +4 40
4
Academico Viseu
24 32 - 25 +7 39
5
C.D. Santa Clara
24 31 - 26 +5 39
6
Leixões SC
24 31 - 28 +3 37
7
Penafiel
24 32 - 30 +2 37
8
C.D. Nacional
23 38 - 30 +8 36
9
SC Covilha
24 23 - 21 +2 35
10
S.L. Benfica B
24 34 - 37 -3 34
11
F.C. Famalicão
24 33 - 33 0 33
12
Sporting CP B
24 32 - 36 -4 32
13
Cova De Piedade
24 24 - 24 0 31
14
Sporting CP B
24 30 - 40 -10 29
15
Varzim
24 25 - 27 -2 28
16
U. Madeira
24 29 - 32 -3 27
17
Oliveirense
23 22 - 29 -7 26
18
S.C. Braga B
24 23 - 31 -8 23
19
Gil Vicente F.C.
24 19 - 27 -8 23
20
Real
24 28 - 40 -12 17
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu39
44Ghi được41
49Thủng lưới42
1.16Bàn thắng mỗi trận1.05
10Giữ sạch lưới12
20Trên 2.5 bàn17
24Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu