Alverca vs C.F. Estrela da Amadora
Tỷ số chung cuộc: Alverca 2-2 C.F. Estrela da Amadora tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 15 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Alverca thắng 0, hòa 3, C.F. Estrela da Amadora thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 2
- Sân vận động
- Complexo Desportivo FC Alverca, Alverca do Ribatejo
- Phong độ
- DLDLW Alverca
- DDWDW C.F. Estrela da Amadora
- 14' Davy Gui
- 17' Luan Patrick
- 35' Stefan Leković
- 43' Eddy Doué
- 44' Vivaldo
- HT0-0
- 51' 0-1 L. Antonetti · Rafa Soares
- 58' Ian Luccas · I. James 1-1
- 59' ▲ Rayan Lucas ▼ D. Gui
- 62' V. Semedo · Rayan Lucas 2-1
- 64' ▲ M. Scholze ▼ J. Encada
- 64' ▲ B. Souza ▼ I. Stoica
- 64' ▲ E. Pedro Vanga ▼ Robinho
- 69' 2-2 A. Marcus · Rafa Soares
- 72' Chiquinho
- 74' Chiquinho
- 75' ▲ Chissumba ▼ I. James
- 83' ▲ V. Moreira ▼ Ian Luccas
- 83' ▲ M. Essimi ▼ B. Meupiyou
- 83' ▲ S. J. Merheg ▼ V. Semedo
- 85' Emerson Pedro Vanga
- 88' ▲ S. van Hooijdonk ▼ L. Antonetti
- 90' ▲ L. Mincarelli ▼ Rafa Soares
- FT2-2
Đội hình
- 31Matheus Mendes 6.9
- 14S. Baseya 6.9
- 4Y. Bojang 7.2
- 33B. Meupiyou ▼ 83' 6.2
- 2N. Touaizi 6.9
- 6D. Gui ▼ 59' 6.2
- 25Ian Luccas ⚽ ▼ 83' 7.5
- 12I. James ⇢ ▼ 75' 7.9
- 10Chiquinho 6.5
- 22Figueiredo 7.2
- 9V. Semedo ⚽ ▼ 83' 6.5
Dự bị 12
- 91Jhonatan Luiz
- 55Chissumba ▲ 75' 6.6
- 20D. Spencer
- 15I. Julian
- 27T. Tamarit
- 18Z. Kassary
- 8V. Moreira ▲ 83' 6.3
- 30A. Soumare
- 35Rayan Lucas ▲ 59' 7.9
- 19M. Essimi ▲ 83' 6.7
- 17S. J. Merheg ▲ 83' 6.7
- 11C. Nuozzi
- 24Leo Linck 6.9
- 17J. Encada ▼ 64' 6.3
- 30Luan Patrick 6.9
- 5S. Lekovic 6.6
- 55Rafa Soares ⇢2 ▼ 90' 6.2
- 14L. Zvonarek 6.0
- 39G. Doue 7.0
- 8Robinho ▼ 64' 6.6
- 99A. Marcus ⚽ 8.2
- 37L. Antonetti ⚽ ▼ 88' 7.0
- 10I. Stoica ▼ 64' 6.3
Dự bị 12
- 22D. Grilo
- 51D. Pinto
- 79A. Chernev
- 4Bernardo Schappo
- 21M. Scholze ▲ 64' 6.6
- 3L. Mincarelli ▲ 90'
- 28T. Moustier
- 93B. Souza ▲ 64' 6.9
- 78S. Serra
- 71E. Pedro Vanga ▲ 64' 6.3
- 9S. van Hooijdonk ▲ 88' 6.2
- 80Alisson Souza
Thống kê
12⚑2
⚑040
46%Kiểm soát bóng54%
14Dứt điểm10
4Trúng đích7
9Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn0
2Phạt góc0
2Việt vị1
10Phạm lỗi12
2Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
5Cứu thua2
-0.11Bàn thắng ngăn chặn-0.11
330Chuyền bóng397
267Chuyền chính xác334
81%Chính xác chuyền84%
1.94Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.36
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 15 - 2 | +13 | 18 | |
| 2 | 6 | 21 - 4 | +17 | 16 | |
| 3 | 6 | 15 - 6 | +9 | 14 | |
| 4 | 6 | 11 - 4 | +7 | 14 | |
| 5 | 6 | 8 - 5 | +3 | 10 | |
| 6 | 5 | 11 - 9 | +2 | 9 | |
| 7 | 6 | 7 - 9 | -2 | 8 | |
| 8 | 4 | 6 - 5 | +1 | 7 | |
| 9 | 5 | 4 - 4 | 0 | 7 | |
| 10 | 5 | 6 - 8 | -2 | 7 | |
| 11 | 6 | 8 - 11 | -3 | 5 | |
| 12 | 6 | 5 - 7 | -2 | 4 | |
| 13 | 6 | 4 - 7 | -3 | 4 | |
| 14 | 6 | 7 - 11 | -4 | 4 | |
| 15 | 5 | 4 - 12 | -8 | 4 | |
| 16 | 5 | 2 - 11 | -9 | 3 | |
| 17 | 5 | 2 - 7 | -5 | 2 | |
| 18 | 6 | 1 - 15 | -14 | 1 |
Champions League (League phase) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2
So sánh
11Trận đấu11
14Ghi được22
13Thủng lưới14
1.27Bàn thắng mỗi trận2
3Giữ sạch lưới3
5Trên 2.5 bàn7
4Hiệp hai15