Alverca vs C.F. Estrela da Amadora
Tỷ số chung cuộc: Alverca 1-1 C.F. Estrela da Amadora tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 31 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Alverca thắng 0, hòa 3, C.F. Estrela da Amadora thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 20
- Sân vận động
- Complexo Desportivo FC Alverca, Alverca do Ribatejo
- Phong độ
- DLDLW Alverca
- DDWDW C.F. Estrela da Amadora
- 10' Paulo Moreira
- 17' ▲ V. Moreira ▼ S. Abdulai
- HT0-0
- 53' ▲ J. Meireles ▼ A. Sola
- 53' ▲ G. Doue ▼ T. Moustier
- 62' ▲ Y. Kalley ▼ I. Stoica
- 64' Yahya Kalley
- 66' Vasco Moreira
- 69' ▲ C. Nuozzi ▼ Chiquinho
- 69' ▲ M. Clairicia ▼ Marezi
- 76' ▲ Robinho ▼ Rodrigo Pinho
- 76' ▲ S. van Hooijdonk ▼ L. Antonetti
- 81' 0-1 S. van Hooijdonk11m
- 84' ▲ D. Gui ▼ B. Meupiyou
- 84' ▲ F. Garcia ▼ Figueiredo
- 87' F. Garcia · Lincoln 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 13A. Gomes 6.3
- 4Naves 6.5
- 5S. Gomez 7.2
- 33B. Meupiyou ▼ 84' 6.2
- 2N. Touaizi 6.9
- 21S. Abdulai ▼ 17' 6.7
- 18Lincoln ⇢ 7.6
- 55Chissumba 7.0
- 20Figueiredo ▼ 84' 6.9
- 9Marezi ▼ 69' 6.2
- 10Chiquinho ▼ 69' 6.9
Dự bị 9
- 31Mateus Oliveira
- 3J. Martinez
- 6D. Gui ▲ 84' 6.5
- 11C. Nuozzi ▲ 69' 6.2
- 12I. James
- 17V. Moreira ▲ 17' 6.9
- 19M. Clairicia ▲ 69' 6.2
- 82D. Spencer
- 98F. Garcia ⚽ ▲ 84' 7.7
- 40R. Ribeiro 6.9
- 30Luan Patrick 7.3
- 14Bernardo Schappo 7.3
- 83Otavio 6.9
- 63A. Sola ▼ 53' 6.9
- 17J. Encada 6.3
- 19P. Moreira 6.3
- 28T. Moustier ▼ 53' 7.2
- 10I. Stoica ▼ 62' 6.9
- 7L. Antonetti ▼ 76' 6.5
- 9Rodrigo Pinho ▼ 76' 6.9
Dự bị 8
- 22D. Grilo
- 2Y. Kalley ▲ 62' 6.3
- 3Ni
- 8Robinho ▲ 76' 6.5
- 18J. Meireles ▲ 53' 6.9
- 20S. van Hooijdonk ⚽ ▲ 76' 7.0
- 27P. Fuhrer
- 39G. Doue ▲ 53' 6.6
Thống kê
01⚑9
⚑220
57%Kiểm soát bóng43%
8Dứt điểm5
4Trúng đích2
1Chệch đích1
4Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn2
9Phạt góc2
0Việt vị1
17Phạm lỗi17
1Thẻ vàng2
1Cứu thua3
0.74Bàn thắng ngăn chặn0.74
403Chuyền bóng304
335Chuyền chính xác254
83%Chính xác chuyền84%
0.89Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.88
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 66 - 18 | +48 | 88 | |
| 2 | 34 | 89 - 24 | +65 | 82 | |
| 3 | 34 | 74 - 25 | +49 | 80 | |
| 4 | 34 | 64 - 36 | +28 | 59 | |
| 5 | 34 | 42 - 29 | +13 | 56 | |
| 6 | 34 | 47 - 38 | +9 | 50 | |
| 7 | 34 | 37 - 49 | -12 | 43 | |
| 8 | 34 | 47 - 64 | -17 | 42 | |
| 9 | 34 | 39 - 51 | -12 | 42 | |
| 10 | 34 | 54 - 57 | -3 | 39 | |
| 11 | 34 | 35 - 52 | -17 | 39 | |
| 12 | 34 | 35 - 57 | -22 | 36 | |
| 13 | 34 | 32 - 41 | -9 | 36 | |
| 14 | 34 | 37 - 45 | -8 | 34 | |
| 15 | 34 | 38 - 56 | -18 | 30 | |
| 16 | 34 | 31 - 57 | -26 | 30 | |
| 17 | 34 | 27 - 55 | -28 | 28 | |
| 18 | 34 | 27 - 67 | -40 | 21 |
Champions League (League phase) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2
So sánh
41Trận đấu37
47Ghi được42
63Thủng lưới61
1.15Bàn thắng mỗi trận1.14
9Giữ sạch lưới9
21Trên 2.5 bàn20
26Hiệp hai21