S.C. Braga
5 : 0
FT · Hiệp một 4:0
·
Alverca

S.C. Braga vs Alverca

Tỷ số chung cuộc: S.C. Braga 5-0 Alverca tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 25 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: S.C. Braga thắng 3, hòa 0, Alverca thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 19
Sân vận động
Estádio Municipal de Braga, Braga
Phong độ
DWWLW S.C. Braga
DLDLW Alverca
  1. 17' Vitor Carvalho 1-0
  2. 23' R. Zalazar · R. Horta 2-0
  3. 30' P. Victor · R. Zalazar 3-0
  4. 33' Vítor Carvalho
  5. 36' Isaac James
  6. 45' R. Horta11m 4-0
  7. HT4-0
  8. 46' J. Martinez I. James
  9. 46' Marezi Sandro Lima
  10. 46' Chiquinho Lincoln
  11. 47' Chiquinho
  12. 67' F. Navarro R. Horta
  13. 67' D. Rodrigues R. Zalazar
  14. 70' M. Clairicia Figueiredo
  15. 74' P. Oliveira Vitor Carvalho
  16. 74' Gabriel Moscardo Gorby
  17. 79' F. Navarro · P. Victor 5-0
  18. 80' S. Vidigal J. Moutinho
  19. 80' V. Moreira S. Abdulai
  20. 90'+4 Sandro Vidigal
  21. FT5-0

Đội hình

S.C. Braga Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Carlos Vicens
  1. 1L. Hornicek 6.3
  2. 37A. Barisic 7.0
  3. 6Vitor Carvalho ▼ 74' 8.2
  4. 26B. Arrey-Mbi 7.7
  5. 2V. Gomez 6.2
  6. 29Gorby ▼ 74' 7.2
  7. 8J. Moutinho ▼ 80' 7.9
  8. 77G. Martinez 8.3
  9. 10R. Zalazar ▼ 67' 9.5
  10. 18P. Victor 8.0
  11. 21R. Horta ▼ 67' 7.9

Dự bị 9

  1. 36A. Bellaarouch
  2. 5L. Lelo
  3. 15P. Oliveira ▲ 74' 6.6
  4. 17Gabriel Moscardo ▲ 74' 6.3
  5. 20M. Dorgeles
  6. 27F. Grillitsch
  7. 39F. Navarro ▲ 67' 7.9
  8. 50D. Rodrigues ▲ 67' 7.2
  9. 95S. Vidigal ▲ 80' 6.7
Alverca Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Custodio
  1. 13A. Gomes 6.3
  2. 4Naves 5.9
  3. 5S. Gomez 5.3
  4. 33B. Meupiyou 5.0
  5. 2N. Touaizi 6.3
  6. 21S. Abdulai ▼ 80' 6.2
  7. 8Amorim 6.6
  8. 12I. James ▼ 46' 6.0
  9. 18Lincoln ▼ 46' 6.2
  10. 20Figueiredo ▼ 70' 6.9
  11. 91Sandro Lima ▼ 46' 6.5

Dự bị 9

  1. 31Mateus Oliveira
  2. 3J. Martinez ▲ 46' 6.6
  3. 6D. Gui
  4. 9Marezi ▲ 46' 6.3
  5. 10Chiquinho ▲ 46' 6.6
  6. 14S. Baseya
  7. 17V. Moreira ▲ 80' 6.7
  8. 19M. Clairicia ▲ 70' 6.3
  9. 37Kauan

Thống kê

027
020
68%Kiểm soát bóng32%
17Dứt điểm3
7Trúng đích0
2Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm2
6Sút ngoài vòng cấm1
8Bị chặn1
7Phạt góc0
9Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
0Cứu thua2
-0.65Bàn thắng ngăn chặn-0.65
744Chuyền bóng346
691Chuyền chính xác279
93%Chính xác chuyền81%
3.27Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.38

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Porto
34 66 - 18 +48 88
2
Sporting CP
34 89 - 24 +65 82
3
S.L. Benfica
34 74 - 25 +49 80
4
S.C. Braga
34 64 - 36 +28 59
5
F.C. Famalicão
34 42 - 29 +13 56
6
Gil Vicente F.C.
34 47 - 38 +9 50
7
Moreirense F.C.
34 37 - 49 -12 43
8
F.C. Arouca
34 47 - 64 -17 42
9
Vitória S.C.
34 39 - 51 -12 42
10
G.D. Estoril Praia
34 54 - 57 -3 39
11
Alverca
34 35 - 52 -17 39
12
Rio Ave F.C.
34 35 - 57 -22 36
13
C.D. Santa Clara
34 32 - 41 -9 36
14
C.D. Nacional
34 37 - 45 -8 34
15
C.F. Estrela da Amadora
34 38 - 56 -18 30
16
Casa Pia A.C.
34 31 - 57 -26 30
17
Tondela
34 27 - 55 -28 28
18
AVS Futebol SAD
34 27 - 67 -40 21
Champions League (League phase) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2

So sánh

64Trận đấu41
126Ghi được47
60Thủng lưới63
1.97Bàn thắng mỗi trận1.15
28Giữ sạch lưới9
38Trên 2.5 bàn21
59Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu