Alverca vs S.C. Braga
Tỷ số chung cuộc: Alverca 0-3 S.C. Braga tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 17 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Alverca thắng 0, hòa 0, S.C. Braga thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 2
- Sân vận động
- Complexo Desportivo FC Alverca, Alverca do Ribatejo
- Phong độ
- DLDLW Alverca
- WDWWL S.C. Braga
- 12' 0-1 D. Rodrigues · Roger
- 14' 0-2 R. Horta · L. Lelo
- 24' Chiquinho
- 34' Vítor Carvalho
- 36' 0-3 A. El Ouazzani11m
- HT0-3
- 47' Vítor Carvalho
- 53' Kaiky Naves
- 54' ▲ V. Gomez ▼ Vitor Carvalho
- 54' ▲ G. Lagerbielke ▼ P. Oliveira
- 64' ▲ N. Touaizi ▼ G. Esteves
- 64' ▲ D. Gui ▼ C. Nuozzi
- 69' ▲ R. Zalazar ▼ R. Horta
- 69' ▲ M. Dorgeles ▼ Gorby
- 70' ▲ T. Leite ▼ Marezi
- 83' ▲ D. Martins ▼ Amorim
- 83' ▲ Sandro Lima ▼ Chiquinho
- 83' ▲ G. Martinez ▼ P. Victor
- FT0-3
Đội hình
- 13A. Gomes 5.3
- 4Naves 6.3
- 5S. Gomez 5.9
- 33B. Meupiyou 5.9
- 22G. Esteves ▼ 64' 6.2
- 8Amorim ▼ 83' 7.2
- 16T. Mendes 6.2
- 12I. James 6.7
- 11C. Nuozzi ▼ 64' 6.5
- 9Marezi ▼ 70' 6.7
- 10Chiquinho ▼ 83' 6.5
Dự bị 9
- 1Mateus Oliveira
- 2N. Touaizi ▲ 64' 7.2
- 6D. Gui ▲ 64' 6.3
- 14S. Baseya
- 19T. Leite ▲ 70' 6.2
- 21S. Abdulai
- 25S. Diarra
- 88D. Martins ▲ 83' 6.6
- 91Sandro Lima ▲ 83' 6.3
- 1L. Hornicek 6.9
- 6Vitor Carvalho ▼ 54' 7.0
- 15P. Oliveira ▼ 54' 8.2
- 26B. Arrey-Mbi 7.2
- 5L. Lelo ⇢ 7.6
- 7Roger ⇢ 7.2
- 50D. Rodrigues ⚽ 8.0
- 29Gorby ▼ 69' 7.0
- 21R. Horta ⚽ ▼ 69' 7.9
- 9A. El Ouazzani ⚽ 6.9
- 18P. Victor ▼ 83' 6.3
Dự bị 9
- 36A. Bellaarouch
- 2V. Gomez ▲ 54' 7.0
- 4S. Niakate
- 8J. Moutinho
- 10R. Zalazar ▲ 69' 6.6
- 14G. Lagerbielke ▲ 54' 6.6
- 20M. Dorgeles ▲ 69' 6.9
- 39F. Navarro
- 77G. Martinez ▲ 83' 6.5
Thống kê
02⚑1
⚑510
33%Kiểm soát bóng67%
12Dứt điểm12
3Trúng đích6
6Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn3
1Phạt góc5
2Việt vị0
15Phạm lỗi6
2Thẻ vàng1
3Cứu thua2
0.49Bàn thắng ngăn chặn0.49
288Chuyền bóng594
213Chuyền chính xác521
74%Chính xác chuyền88%
2.18Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.24
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 66 - 18 | +48 | 88 | |
| 2 | 34 | 89 - 24 | +65 | 82 | |
| 3 | 34 | 74 - 25 | +49 | 80 | |
| 4 | 34 | 64 - 36 | +28 | 59 | |
| 5 | 34 | 42 - 29 | +13 | 56 | |
| 6 | 34 | 47 - 38 | +9 | 50 | |
| 7 | 34 | 37 - 49 | -12 | 43 | |
| 8 | 34 | 47 - 64 | -17 | 42 | |
| 9 | 34 | 39 - 51 | -12 | 42 | |
| 10 | 34 | 54 - 57 | -3 | 39 | |
| 11 | 34 | 35 - 52 | -17 | 39 | |
| 12 | 34 | 35 - 57 | -22 | 36 | |
| 13 | 34 | 32 - 41 | -9 | 36 | |
| 14 | 34 | 37 - 45 | -8 | 34 | |
| 15 | 34 | 38 - 56 | -18 | 30 | |
| 16 | 34 | 31 - 57 | -26 | 30 | |
| 17 | 34 | 27 - 55 | -28 | 28 | |
| 18 | 34 | 27 - 67 | -40 | 21 |
Champions League (League phase) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2
So sánh
41Trận đấu64
47Ghi được126
63Thủng lưới60
1.15Bàn thắng mỗi trận1.97
9Giữ sạch lưới28
21Trên 2.5 bàn38
26Hiệp hai59