Gil Vicente F.C. vs Moreirense F.C.
Tỷ số chung cuộc: Gil Vicente F.C. 2-0 Moreirense F.C. tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 29 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gil Vicente F.C. thắng 4, hòa 3, Moreirense F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 4
- Sân vận động
- Estadio Cidade de Barcelos, Barcelos
- Phong độ
- WWDLL Gil Vicente F.C.
- LWLLW Moreirense F.C.
- HT0-0
- 46' ▲ A. Moreira ▼ M. Fernandez
- 46' ▲ Murilo de Souza ▼ Bermejo
- 49' Pablo · L. Esteves 1-0
- 56' ▲ Travassos ▼ Kiko Bondoso
- 56' ▲ Landerson ▼ C. Teguia
- 56' ▲ L. Ofori ▼ A. Assis
- 65' ▲ Yan Maranhao ▼ Guilherme Schettine
- 72' ▲ Ze Carlos ▼ L. Esteves
- 72' ▲ S. Hevertton ▼ Ze Carlos
- 74' Yan Maranhão
- 77' Álvaro Martínez
- 80' ▲ G. Varela ▼ Pablo
- 80' ▲ J. Gower ▼ A. Martinez
- 89' Ghislain Konan
- 90' G. Varela · Murilo de Souza 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 42A. da Silva Ventura 6.6
- 2Ze Carlos ▼ 72' 7.3
- 4M. Elimbi 6.7
- 39J. Buatu 7.0
- 3G. Konan 6.6
- 5F. Caseres 7.5
- 95S. Garcia 7.2
- 17Bermejo ▼ 46' 6.9
- 10L. Esteves ⇢ ▼ 72' 7.0
- 32M. Fernandez ▼ 46' 6.9
- 9Pablo ⚽ ▼ 80' 8.0
Dự bị 9
- 99Figueira Daniel
- 6Ze Carlos ▲ 72' 6.9
- 20S. Hevertton ▲ 72' 6.7
- 27A. Moreira ▲ 46' 6.6
- 59A. Tchaptchet
- 77Murilo de Souza ▲ 46' 6.9
- 80R. Rodrigues
- 82G. Maia
- 89G. Varela ⚽ ▲ 80' 7.3
- 22Caio 6.2
- 76D. Pinto 7.3
- 44Marcelo 6.2
- 26Maracas 6.9
- 17A. Martinez ▼ 80' 6.0
- 8M. Stjepanovic 6.3
- 25A. Assis ▼ 56' 6.3
- 10Kiko Bondoso ▼ 56' 6.2
- 11Alanzinho 6.9
- 7C. Teguia ▼ 56' 6.3
- 95Guilherme Schettine ▼ 65' 6.9
Dự bị 9
- 13A. Ferreira
- 2Travassos ▲ 56' 7.7
- 19J. Jorquera Romero
- 27Kiko
- 30J. Gower ▲ 80' 6.5
- 66G. Batista
- 78Landerson ▲ 56' 6.5
- 80L. Ofori ▲ 56' 6.3
- 99Yan Maranhao ▲ 65' 6.0
Thống kê
01⚑4
⚑320
46%Kiểm soát bóng54%
12Dứt điểm10
4Trúng đích0
3Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn4
4Phạt góc3
0Việt vị1
18Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
0Cứu thua2
-0.25Bàn thắng ngăn chặn-0.25
394Chuyền bóng470
327Chuyền chính xác412
83%Chính xác chuyền88%
1.20Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.93
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 66 - 18 | +48 | 88 | |
| 2 | 34 | 89 - 24 | +65 | 82 | |
| 3 | 34 | 74 - 25 | +49 | 80 | |
| 4 | 34 | 64 - 36 | +28 | 59 | |
| 5 | 34 | 42 - 29 | +13 | 56 | |
| 6 | 34 | 47 - 38 | +9 | 50 | |
| 7 | 34 | 37 - 49 | -12 | 43 | |
| 8 | 34 | 47 - 64 | -17 | 42 | |
| 9 | 34 | 39 - 51 | -12 | 42 | |
| 10 | 34 | 54 - 57 | -3 | 39 | |
| 11 | 34 | 35 - 52 | -17 | 39 | |
| 12 | 34 | 35 - 57 | -22 | 36 | |
| 13 | 34 | 32 - 41 | -9 | 36 | |
| 14 | 34 | 37 - 45 | -8 | 34 | |
| 15 | 34 | 38 - 56 | -18 | 30 | |
| 16 | 34 | 31 - 57 | -26 | 30 | |
| 17 | 34 | 27 - 55 | -28 | 28 | |
| 18 | 34 | 27 - 67 | -40 | 21 |
Champions League (League phase) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2
So sánh
37Trận đấu40
52Ghi được41
42Thủng lưới55
1.41Bàn thắng mỗi trận1.02
12Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn18
24Hiệp hai23