Gil Vicente F.C. vs Moreirense F.C.
Tỷ số chung cuộc: Gil Vicente F.C. 1-2 Moreirense F.C. tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 8 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gil Vicente F.C. thắng 4, hòa 3, Moreirense F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 29
- Sân vận động
- Estadio Cidade de Barcelos, Barcelos
- Trọng tài
- Nuno Miguel Serrano Almeida
- Phong độ
- WWDLL Gil Vicente F.C.
- LWLLW Moreirense F.C.
- HT0-0
- 47' Fábio Pacheco
- 52' ▲ Derik Lacerda ▼ K. Mirallas
- 57' ▲ Boubacar Hanne ▼ A. Léautey
- 61' 0-1 Jefferson
- 67' ▲ Pedro Amador ▼ Gonçalo Franco
- 67' ▲ I. Camará ▼ Rafael Martins
- 68' ▲ Élder Santana ▼ Vitor Carvalho
- 74' Jefferson
- 75' 0-2 Jefferson · Derik Lacerda
- 76' Yan Santos
- 78' ▲ Matheus Silva ▼ Yan
- 78' ▲ Sori Mané ▼ Jefferson
- 81' Mateus Pasinato
- 85' ▲ J. Calero ▼ Fran Navarro
- 85' ▲ E. Hackman ▼ Zé Carlos
- 89' Samuel Lino · Pedrinho 1-2
- 90'+2 Lucas Cunha
- 90'+2 Derik Lacerda
- FT1-2
Đội hình
- 1Ž. Frelih 7.2
- 26Rúben Fernandes 7.0
- 31Talocha 6.6
- 3Lucas Cunha 6.3
- 2Zé Carlos ▼ 85' 6.6
- 8Pedrinho ⇢ 8.0
- 11A. Léautey ▼ 57' 6.7
- 21Vitor Carvalho ▼ 68' 7.2
- 10K. Fujimoto 7.2
- 9Fran Navarro ▼ 85' 6.3
- 29Samuel Lino ⚽ 6.9
Dự bị 9
- 17Boubacar Hanne ▲ 57' 6.6
- 93Élder Santana ▲ 68' 6.2
- 19J. Calero ▲ 85' 6.7
- 5E. Hackman ▲ 85' 6.2
- 4Diogo Silva
- 57Matheus Bueno
- 6João Afonso
- 42Andrew
- 33Guilherme
- 14Mateus Pasinato 7.3
- 77Paulinho 6.5
- 3L. Rosić 6.9
- 4Artur Jorge 6.9
- 23G. Frimpong 7.3
- 87K. Mirallas ▼ 52' 6.7
- 6Fábio Pacheco 5.5
- 35Jefferson ⚽2 ▼ 78' 8.9
- 88Gonçalo Franco ▼ 67' 7.0
- 99Rafael Martins ▼ 67' 7.0
- 11Yan ▼ 78' 6.6
Dự bị 9
- 27Derik Lacerda ▲ 52' 7.3
- 18Pedro Amador ▲ 67' 6.9
- 8I. Camará ▲ 67' 6.5
- 13Matheus Silva ▲ 78' 6.9
- 16Sori Mané ▲ 78' 6.3
- 19S. Vitória
- 7Walterson
- 1Kewin
- 9André Luís
Thống kê
01⚑11
⚑341
70%Kiểm soát bóng30%
23Dứt điểm14
5Trúng đích7
12Chệch đích5
13Sút trong vòng cấm10
10Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn2
11Phạt góc3
4Việt vị4
12Phạm lỗi14
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
5Cứu thua4
543Chuyền bóng220
453Chuyền chính xác148
83%Chính xác chuyền67%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 86 - 22 | +64 | 91 | |
| 2 | 34 | 73 - 23 | +50 | 85 | |
| 3 | 34 | 78 - 30 | +48 | 74 | |
| 4 | 34 | 52 - 31 | +21 | 65 | |
| 5 | 34 | 47 - 42 | +5 | 51 | |
| 6 | 34 | 50 - 41 | +9 | 48 | |
| 7 | 34 | 38 - 54 | -16 | 40 | |
| 8 | 34 | 45 - 51 | -6 | 39 | |
| 9 | 34 | 36 - 43 | -7 | 39 | |
| 10 | 34 | 39 - 44 | -5 | 38 | |
| 11 | 34 | 29 - 44 | -15 | 38 | |
| 12 | 34 | 39 - 52 | -13 | 38 | |
| 13 | 34 | 31 - 45 | -14 | 38 | |
| 14 | 34 | 37 - 58 | -21 | 33 | |
| 15 | 34 | 30 - 54 | -24 | 31 | |
| 16 | 34 | 33 - 51 | -18 | 29 | |
| 17 | 34 | 41 - 67 | -26 | 28 | |
| 18 | 34 | 23 - 55 | -32 | 26 |
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2
So sánh
43Trận đấu43
62Ghi được43
49Thủng lưới68
1.44Bàn thắng mỗi trận1
14Giữ sạch lưới6
22Trên 2.5 bàn20
37Hiệp hai25