C.S. Marítimo vs Casa Pia A.C.
Tỷ số chung cuộc: C.S. Marítimo 1-2 Casa Pia A.C. tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 3 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: C.S. Marítimo thắng 1, hòa 1, Casa Pia A.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 8
- Sân vận động
- Estádio dos Barreiros, Ilha da Madeira
- Trọng tài
- Vitor Ferreira
- Phong độ
- WWDLL C.S. Marítimo
- LLLLD Casa Pia A.C.
- 11' Bruno Xadas · Cláudio Winck 1-0
- 13' Moises Mosquera
- 18' 1-1 Clayton · Leonardo Lelo
- 21' João Afonso
- 29' Nermin Zolotić
- 45'+2 Léo
- 45'+3 Nermin Zolotić
- 45'+3 Nermin Zolotić
- HT1-1
- 46' ▲ João Nunes ▼ T. Kunimoto
- 56' ▲ Neto ▼ Clayton
- 61' ▲ Geny Catamo ▼ João Afonso
- 66' ▲ Y. Eteki ▼ Romário Baró
- 67' Vitor Costa
- 71' 1-2 Leonardo Lelo11m
- 73' ▲ Fábio China ▼ S. Beltrame
- 73' ▲ Rafael Brito ▼ M. Mosquera
- 81' ▲ Edgar Costa ▼ Bruno Xadas
- 81' ▲ C. Ramírez ▼ André Vidigal
- 81' ▲ Rafael Martins ▼ S. Godwin
- 82' ▲ Léo Bolgado ▼ Afonso Taira
- 83' João Nunes
- 85' Rafael Martins
- 90'+11 Edgar Costa
- FT1-2
Đội hình
- 59M. Trmal 6.2
- 3M. Mosquera ▼ 73' 6.9
- 21João Afonso ▼ 61' 6.9
- 66Léo Andrade 7.3
- 2Cláudio Winck ⇢ 6.2
- 10S. Beltrame ▼ 73' 6.6
- 16Diogo Mendes 6.9
- 94Vítor Costa 6.2
- 23Bruno Xadas ⚽ ▼ 81' 7.7
- 95J. Tagueu 7.2
- 7André Vidigal ▼ 81' 6.2
Dự bị 9
- 57Geny Catamo ▲ 61' 6.7
- 45Fábio China ▲ 73' 6.9
- 6Rafael Brito ▲ 73' 7.5
- 12Edgar Costa ▲ 81' 6.6
- 11C. Ramírez ▲ 81' 5.9
- 8J. Soñora
- 34L. Vega
- 98Vitor Eudes
- 25Gonçalo Cardoso
- 33Ricardo Batista 6.7
- 15Fernando Varela 6.9
- 13Vasco Fernandes 6.3
- 19N. Zolotić 5.2
- 42Lucas Soares 5.9
- 27Afonso Taira ▼ 82' 7.3
- 17Romário Baró ▼ 66' 6.2
- 5Leonardo Lelo ⚽ ⇢ 8.5
- 14T. Kunimoto ▼ 46' 7.2
- 99Clayton ⚽ ▼ 56' 7.0
- 7S. Godwin ▼ 81' 6.7
Dự bị 9
- 3João Nunes ▲ 46' 7.6
- 8Neto ▲ 56' 6.9
- 88Y. Eteki ▲ 66' 6.9
- 11Rafael Martins ▲ 81' 6.3
- 4Léo Bolgado ▲ 82' 6.7
- 6Derick Poloni
- 18Vitó
- 2E. Fereira
- 68Lucas Paes
Thống kê
13⚑10
⚑341
61%Kiểm soát bóng39%
19Dứt điểm10
3Trúng đích2
10Chệch đích6
11Sút trong vòng cấm8
8Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn2
10Phạt góc3
1Việt vị2
14Phạm lỗi19
3Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ1
0Cứu thua2
504Chuyền bóng327
430Chuyền chính xác244
85%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 82 - 20 | +62 | 87 | |
| 2 | 34 | 73 - 22 | +51 | 85 | |
| 3 | 34 | 75 - 30 | +45 | 78 | |
| 4 | 34 | 71 - 32 | +39 | 74 | |
| 5 | 34 | 36 - 37 | -1 | 54 | |
| 6 | 34 | 34 - 39 | -5 | 53 | |
| 7 | 34 | 35 - 40 | -5 | 46 | |
| 8 | 34 | 39 - 47 | -8 | 44 | |
| 9 | 34 | 43 - 54 | -11 | 44 | |
| 10 | 34 | 31 - 40 | -9 | 41 | |
| 11 | 34 | 34 - 38 | -4 | 40 | |
| 12 | 34 | 36 - 43 | -7 | 40 | |
| 13 | 34 | 32 - 41 | -9 | 37 | |
| 14 | 34 | 33 - 49 | -16 | 35 | |
| 15 | 34 | 25 - 48 | -23 | 34 | |
| 16 | 34 | 32 - 63 | -31 | 26 | |
| 17 | 34 | 26 - 62 | -36 | 23 | |
| 18 | 34 | 26 - 58 | -32 | 22 |
Champions League (Group Stage: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2
So sánh
45Trận đấu45
41Ghi được42
79Thủng lưới50
0.91Bàn thắng mỗi trận0.93
9Giữ sạch lưới17
24Trên 2.5 bàn15
16Hiệp hai24