Atlético CP
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Mafra

Atlético CP vs Mafra

Tỷ số chung cuộc: Atlético CP 1-1 Mafra tại Liga 3, 15 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Atlético CP thắng 0, hòa 1, Mafra thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Liga 3 · Vòng 2
Phong độ
WDWWW Atlético CP
WDLWW Mafra
  1. 2' 0-1 M. Niang
  2. 13' C. Santana 1-1
  3. HT1-1
  4. 46' C. Sousa B. Lourenco
  5. 66' M. Konate S. Traore
  6. 68' Yellow Card
  7. 68' Leandro Alves L. Neves
  8. 78' S. Silva Y. Maiga
  9. 78' A. Ngom R. Matos
  10. 87' D. Henriques H. Suker
  11. 87' R. Moreira J. Ferreira
  12. 90'+4 Red Card
  13. 90'+4 Yellow Card
  14. FT1-1

Đội hình

Atlético CP HLV: Pedro D'Oliveira
  1. 22N. Hidalgo
  2. 2J. Martins
  3. 44Bura
  4. 30E. Monteiro
  5. 5V. Durand
  6. 18R. Dias
  7. 17B. Lourenco ▼ 46'
  8. 38C. Santana
  9. 10Caleb
  10. 19S. Traore ▼ 66'
  11. 11H. Suker ▼ 87'

Dự bị 8

  1. 99R. Dias
  2. 4D. Henriques ▲ 87'
  3. 45R. Tavares
  4. 28M. Konate ▲ 66'
  5. 8C. Sousa ▲ 46'
  6. 23D. Arezes
  7. 7S. Hernandez
  8. 50E. Oliveira
Mafra HLV: Tim Sparv
  1. 33P. Silva
  2. 2M. Camara
  3. 3K. Alves
  4. 5G. Cardoso
  5. 6Y. Maiga ▼ 78'
  6. 7R. Matos ▼ 78'
  7. 8L. Neves ▼ 68'
  8. 9M. Niang
  9. 22Xico
  10. 46B. Sambu
  11. 66J. Ferreira ▼ 87'

Dự bị 9

  1. 1F. Lemos
  2. 11Leandro Alves ▲ 68'
  3. 13C. Raposo
  4. 18Goba Zakpa
  5. 21E. Fati
  6. 37S. Silva ▲ 78'
  7. 42A. Ngom ▲ 78'
  8. 76L. Teixeira
  9. 90R. Moreira ▲ 87'

Thống kê

01
11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
C.F. Os Belenenses
4 12 - 2 +10 12
1
Paredes
4 6 - 3 +3 9
2
Atlético CP
4 8 - 2 +6 10
2
Varzim
4 7 - 3 +4 9
3
Fafe
4 7 - 2 +5 8
3
Mafra
4 8 - 3 +5 7
4
AD Marco 09
4 5 - 3 +2 7
4
Louletano
4 6 - 5 +1 7
5
Oliveirense
4 5 - 6 -1 5
5
Vianense
4 4 - 4 0 5
6
Lusitano Évora 1911
4 2 - 3 -1 4
6
Sporting CP B
4 4 - 4 0 5
7
Caldas
4 3 - 5 -2 4
7
Trofense
4 1 - 3 -2 4
8
Leça
4 3 - 7 -4 4
8
SC Covilha
4 2 - 4 -2 4
9
São João Ver
4 2 - 5 -3 2
9
Vitória de Sernache
4 3 - 11 -8 1
10
Pacos Ferreira
4 4 - 9 -5 1
10
União Santarém
4 1 - 9 -8 1
Liga 3 (Promotion Group) Liga 3 (Relegation Group)

So sánh

7Trận đấu8
12Ghi được16
6Thủng lưới8
1.71Bàn thắng mỗi trận2
3Giữ sạch lưới4
4Trên 2.5 bàn4
4Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu