Atlético CP
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Mafra

Atlético CP vs Mafra

Tỷ số chung cuộc: Atlético CP 1-2 Mafra tại Liga 3, 24 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Atlético CP thắng 0, hòa 1, Mafra thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Liga 3 · Vòng 18
Sân vận động
Estádio Da Tapadinha, Lisboa
Phong độ
WDWWW Atlético CP
WDLWW Mafra
  1. 37' K. Alves
  2. HT0-0
  3. 56' R. Pinto K. Alves
  4. 57' Xico J. Precatado
  5. 57' J. Ferreira Andrey
  6. 67' F. Okoli J. Herrera
  7. 70' R. Matos S. Iheanacho
  8. 70' 0-1 B. Sambu · R. Matos
  9. 71' C. Raposo
  10. 72' 0-2 B. Sambu
  11. 78' C. Sousa R. Dias
  12. 78' R. Marques D. Henriques
  13. 79' R. Moreira C. Raposo
  14. 81' D. Silva Paulinho
  15. 81' H. Suker Joaozinho
  16. 90' H. Suker · Nicolas Souza 1-2
  17. FT1-2

Đội hình

Atlético CP HLV: Pedro D'Oliveira
  1. 99R. Dias ▼ 78'
  2. 9Nicolas Souza
  3. 31Paulinho ▼ 81'
  4. 4D. Henriques ▼ 78'
  5. 7M. Barandas
  6. 5V. Durand
  7. 18R. Dias ▼ 78'
  8. 23B. Almeida
  9. 96J. Herrera ▼ 67'
  10. 14Joaozinho ▼ 81'
  11. 10Caleb

Dự bị 9

  1. 81J. Bolivar
  2. 3F. Gonzalez
  3. 29D. Dinamite
  4. 19F. Okoli ▲ 67'
  5. 6C. Pascoal
  6. 8C. Sousa ▲ 78'
  7. 60R. Marques ▲ 78'
  8. 17D. Silva ▲ 81'
  9. 49H. Suker ▲ 81'
Mafra HLV: Orest Shala
  1. 1F. Lemos
  2. 13C. Raposo ▼ 79'
  3. 2M. Camara
  4. 3K. Alves ▼ 56'
  5. 9M. Niang
  6. 5D. Beni
  7. 39Andrey ▼ 57'
  8. 46B. Sambu
  9. 85L. Neves
  10. 19S. Iheanacho ▼ 70'
  11. 27J. Precatado ▼ 57'

Dự bị 9

  1. 99L. Ribeiro
  2. 52Xico ▲ 57'
  3. 90R. Moreira ▲ 79'
  4. 4P. Silva
  5. 66J. Ferreira ▲ 57'
  6. 21U. Djalo
  7. 6R. Pinto ▲ 56'
  8. 11Goba Zakpa
  9. 7R. Matos ▲ 70'

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Amarante
18 19 - 17 +2 29
3
Associação Académica de Coimbra - O.A.F.
18 29 - 18 +11 28
3
C.F. Os Belenenses
14 25 - 16 +9 26
4
Sporting CP B
14 16 - 17 -1 17
5
Lusitano Évora 1911
18 19 - 19 0 22
5
Mafra
14 17 - 24 -7 17
5
Paredes
18 22 - 12 +10 27
6
Atlético CP
18 16 - 17 -1 22
6
S.C. Braga B
18 16 - 17 -1 25
6
Varzim
14 13 - 19 -6 14
7
Amora
18 19 - 22 -3 21
7
Fafe
18 23 - 21 +2 24
7
União Santarém
14 13 - 20 -7 10
8
AD Marco 09
18 15 - 22 -7 19
8
Caldas
18 17 - 23 -6 21
8
Trofense
14 7 - 16 -9 10
9
1º Dezembro
18 13 - 21 -8 17
9
São João Ver
18 11 - 26 -15 14
10
Sanjoanense
18 20 - 32 -12 13
10
SC Covilha
18 10 - 24 -14 14
Promotion round Play-off Relegation Round

So sánh

31Trận đấu34
35Ghi được47
27Thủng lưới44
1.13Bàn thắng mỗi trận1.38
15Giữ sạch lưới11
10Trên 2.5 bàn15
21Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu