Mafra
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Atlético CP

Mafra vs Atlético CP

Tỷ số chung cuộc: Mafra 1-0 Atlético CP tại Liga 3, 2 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Mafra thắng 2, hòa 1, Atlético CP thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Liga 3 · Vòng 9
Sân vận động
Estadio Municipal de Mafra, Mafra
Phong độ
WDLWW Mafra
WDWWW Atlético CP
  1. 31' F. Ferreira
  2. 33' V. Goncalves11m 1-0
  3. HT1-0
  4. 59' R. Marques F. Okoli
  5. 59' C. Santana Nicolas Souza
  6. 60' M. Ninte S. Iheanacho
  7. 60' Lucas Gabriel V. Goncalves
  8. 81' J. Ferreira R. Pinto
  9. 90'+3 C. Raposo
  10. 90'+5 D. Beni
  11. 90'+3 R. Rossi M. Niang
  12. FT1-0

Đội hình

Mafra HLV: Paulo Alves
  1. 33P. Silva
  2. 13C. Raposo
  3. 2M. Camara
  4. 3K. Alves
  5. 5D. Beni
  6. 46B. Sambu
  7. 6R. Pinto ▼ 81'
  8. 85L. Neves
  9. 8V. Goncalves ▼ 60'
  10. 19S. Iheanacho ▼ 60'
  11. 9M. Niang ▼ 90'

Dự bị 9

  1. 99L. Ribeiro
  2. 90R. Moreira
  3. 29R. Rossi ▲ 90'
  4. 66J. Ferreira ▲ 81'
  5. 23S. Serra
  6. 30M. Ninte ▲ 60'
  7. 10Lucas Gabriel ▲ 60'
  8. 27J. Precatado
  9. 7R. Matos
Atlético CP HLV: N. Popovic
  1. 1F. Ferreira
  2. 31Paulinho
  3. 23B. Almeida
  4. 4D. Henriques
  5. 5V. Durand
  6. 10Caleb
  7. 18R. Dias
  8. 6C. Pascoal
  9. 7M. Barandas
  10. 9Nicolas Souza ▼ 59'
  11. 19F. Okoli ▼ 59'

Dự bị 16

  1. 81J. Bolivar
  2. 99R. Dias
  3. 20R. Pereira
  4. 29D. Dinamite
  5. 3F. Gonzalez
  6. 8C. Sousa
  7. 96J. Herrera
  8. 60R. Marques ▲ 59'
  9. 14Joaozinho
  10. 38C. Santana ▲ 59'
  11. 77R. Santos
  12. 88G. Morais
  13. 28H. O. Ekanga Ondoa
  14. 17D. Silva
  15. 11Delcio
  16. 79D. Arezes

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Amarante
18 19 - 17 +2 29
3
Associação Académica de Coimbra - O.A.F.
18 29 - 18 +11 28
3
C.F. Os Belenenses
14 25 - 16 +9 26
4
Sporting CP B
14 16 - 17 -1 17
5
Lusitano Évora 1911
18 19 - 19 0 22
5
Mafra
14 17 - 24 -7 17
5
Paredes
18 22 - 12 +10 27
6
Atlético CP
18 16 - 17 -1 22
6
S.C. Braga B
18 16 - 17 -1 25
6
Varzim
14 13 - 19 -6 14
7
Amora
18 19 - 22 -3 21
7
Fafe
18 23 - 21 +2 24
7
União Santarém
14 13 - 20 -7 10
8
AD Marco 09
18 15 - 22 -7 19
8
Caldas
18 17 - 23 -6 21
8
Trofense
14 7 - 16 -9 10
9
1º Dezembro
18 13 - 21 -8 17
9
São João Ver
18 11 - 26 -15 14
10
Sanjoanense
18 20 - 32 -12 13
10
SC Covilha
18 10 - 24 -14 14
Promotion round Play-off Relegation Round

So sánh

34Trận đấu31
47Ghi được35
44Thủng lưới27
1.38Bàn thắng mỗi trận1.13
11Giữ sạch lưới15
15Trên 2.5 bàn10
27Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu