Amora vs Lusitano Évora 1911
Tỷ số chung cuộc: Amora 1-2 Lusitano Évora 1911 tại Liga 3, 25 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Amora thắng 1, hòa 2, Lusitano Évora 1911 thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga 3 · Relegation Group · Vòng 9
- Phong độ
- WLDWL Amora
- LDWLL Lusitano Évora 1911
- 11' D. Lopes
- 28' B. Cande
- 45' 0-1 M. Aguas · F. Almara
- HT0-1
- 46' ▲ M. Andrade ▼ B. Cande
- 57' M. Andrade
- 58' M. Antunes
- 58' ▲ P. Teixeira ▼ F. Marques
- 58' ▲ Toni ▼ M. Lopes
- 62' ▲ L. Tipote ▼ S. Davou
- 63' ▲ Costinha ▼ J. Oliveira
- 71' ▲ F. Pereira ▼ M. Aguas
- 78' ▲ B. Traore ▼ J. Marques
- 78' ▲ G. Barros ▼ Wendel
- 81' ▲ M. Soares ▼ E. Carvalho
- 81' ▲ G. Vicente ▼ D. Lopes
- 85' 0-2 L. Tipote · J. Pinto
- 90'+5 Toni
- 90' G. Barros · D. Semedo 1-2
- FT1-2
Đội hình
- 95Diego
- 22J. Marques ▼ 78'
- 25T. Duque
- 37Wendel ▼ 78'
- 77F. Pala
- 28H. Cruz
- 23F. Marques ▼ 58'
- 8M. Antunes
- 71D. Semedo
- 9J. Oliveira ▼ 63'
- 7M. Lopes ▼ 58'
Dự bị 9
- 31D. Azevedo
- 13M. Lopes
- 6Renzo Trotta
- 4Marlom Oliveira
- 21B. Traore ▲ 78'
- 16P. Teixeira ▲ 58'
- 19G. Barros ▲ 78'
- 10Toni ▲ 58'
- 49Costinha ▲ 63'
- 22D. Martins
- 53E. Carvalho ▼ 81'
- 4C. Santana
- 25J. Pinto
- 37R. Monteiro
- 10M. Aguas ▼ 71'
- 14B. Cande ▼ 46'
- 8T. Baptista
- 11F. Almara
- 30S. Davou ▼ 62'
- 9D. Lopes ▼ 81'
Dự bị 9
- 1T. Grilo
- 5T. Palancha
- 21M. Soares ▲ 81'
- 6M. Andrade ▲ 46'
- 23F. Pereira ▲ 71'
- 17G. Vicente ▲ 81'
- 29G. Isnaba
- 77L. Tipote ▲ 62'
- 99Lucao
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 18 | 19 - 17 | +2 | 29 | |
| 3 | 18 | 29 - 18 | +11 | 28 | |
| 3 | 14 | 25 - 16 | +9 | 26 | |
| 4 | 14 | 16 - 17 | -1 | 17 | |
| 5 | 18 | 19 - 19 | 0 | 22 | |
| 5 | 14 | 17 - 24 | -7 | 17 | |
| 5 | 18 | 22 - 12 | +10 | 27 | |
| 6 | 18 | 16 - 17 | -1 | 22 | |
| 6 | 18 | 16 - 17 | -1 | 25 | |
| 6 | 14 | 13 - 19 | -6 | 14 | |
| 7 | 18 | 19 - 22 | -3 | 21 | |
| 7 | 18 | 23 - 21 | +2 | 24 | |
| 7 | 14 | 13 - 20 | -7 | 10 | |
| 8 | 18 | 15 - 22 | -7 | 19 | |
| 8 | 18 | 17 - 23 | -6 | 21 | |
| 8 | 14 | 7 - 16 | -9 | 10 | |
| 9 | 18 | 13 - 21 | -8 | 17 | |
| 9 | 18 | 11 - 26 | -15 | 14 | |
| 10 | 18 | 20 - 32 | -12 | 13 | |
| 10 | 18 | 10 - 24 | -14 | 14 |
Promotion round Play-off Relegation Round
So sánh
30Trận đấu33
26Ghi được44
42Thủng lưới32
0.87Bàn thắng mỗi trận1.33
7Giữ sạch lưới7
12Trên 2.5 bàn11
17Hiệp hai24