Lusitano Évora 1911
3 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Amora

Lusitano Évora 1911 vs Amora

Tỷ số chung cuộc: Lusitano Évora 1911 3-1 Amora tại Liga 3, 4 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Lusitano Évora 1911 thắng 5, hòa 2, Amora thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Liga 3 · Vòng 7
Sân vận động
Campo Estrela, Evora
Phong độ
DWLLD Lusitano Évora 1911
WLDWL Amora
  1. 17' 0-1 J. Marques · F. Marques
  2. 20' Yellow Card
  3. 33' B. Cande
  4. HT0-1
  5. 59' Yellow Card
  6. 60' G. Isnaba · M. Aguas 1-1
  7. 63' P. Teixeira H. Cruz
  8. 63' E. Furtado J. Oliveira
  9. 74' Yellow Card
  10. 75' D. Lopes G. Isnaba
  11. 76' G. Sequeira S. Davou
  12. 76' Caio Ribas T. Correia
  13. 76' A. Diop D. Semedo
  14. 78' M. Aguas · F. Almara 2-1
  15. 85' M. Lourenco F. Almara
  16. 87' Caio Ribas
  17. 90'+1 A. Gomes T. Baptista
  18. 90' M. Aguas 3-1
  19. FT3-1

Đội hình

Lusitano Évora 1911 HLV: Russiano
  1. 22D. Martins
  2. 53E. Carvalho
  3. 4C. Santana
  4. 5T. Palancha
  5. 25J. Pinto
  6. 14B. Cande
  7. 10M. Aguas
  8. 8T. Baptista ▼ 90'
  9. 30S. Davou ▼ 76'
  10. 29G. Isnaba ▼ 75'
  11. 11F. Almara ▼ 85'

Dự bị 9

  1. 1J. Sousa
  2. 24B. Prego
  3. 44M. Lourenco ▲ 85'
  4. 18S. M. Dionisio
  5. 88H. Doukoure
  6. 7G. Sequeira ▲ 76'
  7. 77Y. Sonhi
  8. 9D. Lopes ▲ 75'
  9. 80A. Gomes ▲ 90'
Amora HLV: Miguel Valença
  1. 24I. Miguel
  2. 22J. Marques
  3. 13M. Lopes
  4. 3T. Correia ▼ 76'
  5. 77F. Pala
  6. 28H. Cruz ▼ 63'
  7. 23F. Marques
  8. 8M. Antunes
  9. 99E. Ribeiro
  10. 9J. Oliveira ▼ 63'
  11. 71D. Semedo ▼ 76'

Dự bị 9

  1. 47H. Correia
  2. 27B. Camara
  3. 37Wendel
  4. 48Caio Ribas ▲ 76'
  5. 16P. Teixeira ▲ 63'
  6. 21B. Traore
  7. 17E. Furtado ▲ 63'
  8. 19G. Barros
  9. 29A. Diop ▲ 76'

Thống kê

01
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Amarante
18 19 - 17 +2 29
3
Associação Académica de Coimbra - O.A.F.
18 29 - 18 +11 28
3
C.F. Os Belenenses
14 25 - 16 +9 26
4
Sporting CP B
14 16 - 17 -1 17
5
Lusitano Évora 1911
18 19 - 19 0 22
5
Mafra
14 17 - 24 -7 17
5
Paredes
18 22 - 12 +10 27
6
Atlético CP
18 16 - 17 -1 22
6
S.C. Braga B
18 16 - 17 -1 25
6
Varzim
14 13 - 19 -6 14
7
Amora
18 19 - 22 -3 21
7
Fafe
18 23 - 21 +2 24
7
União Santarém
14 13 - 20 -7 10
8
AD Marco 09
18 15 - 22 -7 19
8
Caldas
18 17 - 23 -6 21
8
Trofense
14 7 - 16 -9 10
9
1º Dezembro
18 13 - 21 -8 17
9
São João Ver
18 11 - 26 -15 14
10
Sanjoanense
18 20 - 32 -12 13
10
SC Covilha
18 10 - 24 -14 14
Promotion round Play-off Relegation Round

So sánh

33Trận đấu30
44Ghi được26
32Thủng lưới42
1.33Bàn thắng mỗi trận0.87
7Giữ sạch lưới7
11Trên 2.5 bàn12
24Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu