Lusitano Évora 1911 vs Amora
Tỷ số chung cuộc: Lusitano Évora 1911 1-0 Amora tại Liga 3, 22 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Lusitano Évora 1911 thắng 5, hòa 2, Amora thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga 3 · Relegation Group · Vòng 2
- Sân vận động
- Campo Estrela, Evora
- Phong độ
- DWLLD Lusitano Évora 1911
- WLDWL Amora
- 15' P. Teixeira
- 20' T. Baptista 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Gustavo Almeida ▼ P. Teixeira
- 54' T. Duque
- 57' ▲ S. Davou ▼ L. Tipote
- 63' ▲ P. A. Quinaz Pereira M. ▼ E. Furtado
- 68' ▲ F. Pereira ▼ T. Baptista
- 68' ▲ Lucao ▼ D. Lopes
- 71' ▲ M. Lopes ▼ Buby
- 71' ▲ D. Semedo ▼ J. Marques
- 78' ▲ Costinha ▼ F. Marques
- 81' ▲ M. Soares ▼ E. Carvalho
- 81' ▲ B. Cande ▼ M. Aguas
- 85' T. Duque
- 85' T. Duque
- 88' Red Card
- FT1-0
Đội hình
- 22D. Martins
- 53E. Carvalho ▼ 81'
- 37R. Monteiro
- 4C. Santana
- 25J. Pinto
- 6M. Andrade
- 10M. Aguas ▼ 81'
- 8T. Baptista ▼ 68'
- 11F. Almara
- 9D. Lopes ▼ 68'
- 77L. Tipote ▼ 57'
Dự bị 9
- 12Marcelo Valverde
- 5T. Palancha
- 21M. Soares ▲ 81'
- 14B. Cande ▲ 81'
- 23F. Pereira ▲ 68'
- 17G. Vicente
- 30S. Davou ▲ 57'
- 29G. Isnaba
- 99Lucao ▲ 68'
- 31D. Azevedo
- 22J. Marques ▼ 71'
- 25T. Duque
- 28H. Cruz
- 27B. Camara
- 16P. Teixeira ▼ 46'
- 23F. Marques ▼ 78'
- 8M. Antunes
- 11Buby ▼ 71'
- 9J. Oliveira
- 17E. Furtado ▼ 63'
Dự bị 9
- 95Diego
- 13M. Lopes ▲ 71'
- 37Wendel
- 21B. Traore
- 84Gustavo Almeida ▲ 46'
- 18P. A. Quinaz Pereira M. ▲ 63'
- 7M. Lopes ▲ 71'
- 49Costinha ▲ 78'
- 71D. Semedo ▲ 71'
Thống kê
10
31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 18 | 19 - 17 | +2 | 29 | |
| 3 | 18 | 29 - 18 | +11 | 28 | |
| 3 | 14 | 25 - 16 | +9 | 26 | |
| 4 | 14 | 16 - 17 | -1 | 17 | |
| 5 | 18 | 19 - 19 | 0 | 22 | |
| 5 | 14 | 17 - 24 | -7 | 17 | |
| 5 | 18 | 22 - 12 | +10 | 27 | |
| 6 | 18 | 16 - 17 | -1 | 22 | |
| 6 | 18 | 16 - 17 | -1 | 25 | |
| 6 | 14 | 13 - 19 | -6 | 14 | |
| 7 | 18 | 19 - 22 | -3 | 21 | |
| 7 | 18 | 23 - 21 | +2 | 24 | |
| 7 | 14 | 13 - 20 | -7 | 10 | |
| 8 | 18 | 15 - 22 | -7 | 19 | |
| 8 | 18 | 17 - 23 | -6 | 21 | |
| 8 | 14 | 7 - 16 | -9 | 10 | |
| 9 | 18 | 13 - 21 | -8 | 17 | |
| 9 | 18 | 11 - 26 | -15 | 14 | |
| 10 | 18 | 20 - 32 | -12 | 13 | |
| 10 | 18 | 10 - 24 | -14 | 14 |
Promotion round Play-off Relegation Round
So sánh
33Trận đấu30
44Ghi được26
32Thủng lưới42
1.33Bàn thắng mỗi trận0.87
7Giữ sạch lưới7
11Trên 2.5 bàn12
24Hiệp hai17