Amora
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Lusitano Évora 1911

Amora vs Lusitano Évora 1911

Tỷ số chung cuộc: Amora 1-1 Lusitano Évora 1911 tại Liga 3, 10 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Amora thắng 1, hòa 2, Lusitano Évora 1911 thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Liga 3 · Vòng 16
Phong độ
WLDWL Amora
DWLLD Lusitano Évora 1911
  1. 32' 0-1 F. Almara
  2. HT0-1
  3. 49' J. Oliveira · M. Lopes 1-1
  4. 64' F. Pala T. Duque
  5. 64' G. Barros M. Antunes
  6. 68' S. Davou A. Gomes
  7. 80' J. Marques E. Furtado
  8. 81' E. Ribeiro J. Oliveira
  9. 81' G. Sequeira F. Almara
  10. 81' M. Soares E. Carvalho
  11. 82' T. Baptista
  12. 84' T. Correia M. Lopes
  13. 86' L. Tipote D. Lopes
  14. 90'+4 F. Marques
  15. FT1-1

Đội hình

Amora HLV: Miguel Valenca
  1. 95Diego
  2. 13M. Lopes ▼ 84'
  3. 25T. Duque ▼ 64'
  4. 4Marlom Oliveira
  5. 23F. Marques
  6. 28H. Cruz
  7. 8M. Antunes ▼ 64'
  8. 7M. Lopes ▼ 84'
  9. 17E. Furtado ▼ 80'
  10. 71D. Semedo
  11. 9J. Oliveira ▼ 81'

Dự bị 9

  1. 24I. Miguel
  2. 22J. Marques ▲ 80'
  3. 27B. Camara
  4. 3T. Correia ▲ 84'
  5. 77F. Pala ▲ 64'
  6. 16P. Teixeira
  7. 19G. Barros ▲ 64'
  8. 99E. Ribeiro ▲ 81'
  9. 10Toni
Lusitano Évora 1911 HLV: Ricardo Pessoa
  1. 22D. Martins
  2. 4C. Santana
  3. 5T. Palancha
  4. 8T. Baptista
  5. 9D. Lopes ▼ 86'
  6. 10M. Aguas
  7. 11F. Almara ▼ 81'
  8. 14B. Cande
  9. 25J. Pinto
  10. 53E. Carvalho ▼ 81'
  11. 80A. Gomes ▼ 68'

Dự bị 9

  1. 12Marcelo Valverde
  2. 7G. Sequeira ▲ 81'
  3. 6M. Andrade
  4. 18D. Soares Mendonca
  5. 29G. Isnaba
  6. 21M. Soares ▲ 81'
  7. 30S. Davou ▲ 68'
  8. 37R. Monteiro
  9. 77L. Tipote ▲ 86'

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Amarante
18 19 - 17 +2 29
3
Associação Académica de Coimbra - O.A.F.
18 29 - 18 +11 28
3
C.F. Os Belenenses
14 25 - 16 +9 26
4
Sporting CP B
14 16 - 17 -1 17
5
Lusitano Évora 1911
18 19 - 19 0 22
5
Mafra
14 17 - 24 -7 17
5
Paredes
18 22 - 12 +10 27
6
Atlético CP
18 16 - 17 -1 22
6
S.C. Braga B
18 16 - 17 -1 25
6
Varzim
14 13 - 19 -6 14
7
Amora
18 19 - 22 -3 21
7
Fafe
18 23 - 21 +2 24
7
União Santarém
14 13 - 20 -7 10
8
AD Marco 09
18 15 - 22 -7 19
8
Caldas
18 17 - 23 -6 21
8
Trofense
14 7 - 16 -9 10
9
1º Dezembro
18 13 - 21 -8 17
9
São João Ver
18 11 - 26 -15 14
10
Sanjoanense
18 20 - 32 -12 13
10
SC Covilha
18 10 - 24 -14 14
Promotion round Play-off Relegation Round

So sánh

30Trận đấu33
26Ghi được44
42Thủng lưới32
0.87Bàn thắng mỗi trận1.33
7Giữ sạch lưới7
12Trên 2.5 bàn11
17Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu