Caldas
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Amora

Caldas vs Amora

Tỷ số chung cuộc: Caldas 2-1 Amora tại Liga 3, 28 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Caldas thắng 3, hòa 3, Amora thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Liga 3 · Relegation Group · Vòng 3
Sân vận động
Campo da Mata, Caldas da Rainha
Phong độ
LDLLW Caldas
WLDWL Amora
  1. 26' 0-1 J. Oliveira · M. Lopes
  2. HT0-1
  3. 46' D. Fernandes L. Farinha
  4. 48' M. Palmerio
  5. 56' B. A. Isaac Djei Januario
  6. 56' J. Gata E. Monteiro
  7. 61' J. Gata 1-1
  8. 69' F. Pala H. Cruz
  9. 69' E. Furtado Buby
  10. 80' D. Fernandes · J. Gata 2-1
  11. 90'+2 M. Lopes
  12. FT2-1

Đội hình

Caldas HLV: Jose Vala
  1. 1W. Soares
  2. 2R. Silva
  3. 14D. Maneta
  4. 6M. Palmerio
  5. 30E. Monteiro ▼ 56'
  6. 94F. Oliveira
  7. 10Januario ▼ 56'
  8. 8D. Clemente
  9. 25L. Farinha ▼ 46'
  10. 33Tarzan
  11. 17Goncas

Dự bị 9

  1. 12D. Almeida
  2. 4Pipo
  3. 20G. Lourenco
  4. 21D. Fernandes ▲ 46'
  5. 23T. Catarino
  6. 50B. A. Isaac Djei ▲ 56'
  7. 66R. Carreira
  8. 77D. Lopes
  9. 79J. Gata ▲ 56'
Amora HLV: Miguel Valenca
  1. 31D. Azevedo
  2. 22J. Marques
  3. 13M. Lopes
  4. 4Marlom Oliveira
  5. 27B. Camara
  6. 23F. Marques
  7. 8M. Antunes
  8. 28H. Cruz ▼ 69'
  9. 11Buby ▼ 69'
  10. 9J. Oliveira
  11. 7M. Lopes

Dự bị 9

  1. 95Diego
  2. 37Wendel
  3. 77F. Pala ▲ 69'
  4. 21B. Traore
  5. 16P. Teixeira
  6. 19G. Barros
  7. 10Toni
  8. 17E. Furtado ▲ 69'
  9. 49Costinha

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Amarante
18 19 - 17 +2 29
3
Associação Académica de Coimbra - O.A.F.
18 29 - 18 +11 28
3
C.F. Os Belenenses
14 25 - 16 +9 26
4
Sporting CP B
14 16 - 17 -1 17
5
Lusitano Évora 1911
18 19 - 19 0 22
5
Mafra
14 17 - 24 -7 17
5
Paredes
18 22 - 12 +10 27
6
Atlético CP
18 16 - 17 -1 22
6
S.C. Braga B
18 16 - 17 -1 25
6
Varzim
14 13 - 19 -6 14
7
Amora
18 19 - 22 -3 21
7
Fafe
18 23 - 21 +2 24
7
União Santarém
14 13 - 20 -7 10
8
AD Marco 09
18 15 - 22 -7 19
8
Caldas
18 17 - 23 -6 21
8
Trofense
14 7 - 16 -9 10
9
1º Dezembro
18 13 - 21 -8 17
9
São João Ver
18 11 - 26 -15 14
10
Sanjoanense
18 20 - 32 -12 13
10
SC Covilha
18 10 - 24 -14 14
Promotion round Play-off Relegation Round

So sánh

33Trận đấu30
35Ghi được26
37Thủng lưới42
1.06Bàn thắng mỗi trận0.87
10Giữ sạch lưới7
14Trên 2.5 bàn12
21Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu