Amora
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Caldas

Amora vs Caldas

Tỷ số chung cuộc: Amora 0-1 Caldas tại Liga 3, 16 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Amora thắng 2, hòa 3, Caldas thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Liga 3 · Vòng 2
Phong độ
WLDWL Amora
LDLLW Caldas
  1. HT0-0
  2. 55' D. Lopes
  3. 55' M. Velosa J. Gata
  4. 56' R. Carreira D. Lopes
  5. 56' M. Palmerio Pipo
  6. 62' G. Pinheiro M. Mabuza
  7. 66' D. Maneta
  8. 68' Januario R. Alexandre
  9. 70' G. Barros E. Ribeiro
  10. 82' D. Clemente
  11. 85' 0-1 M. Velosa · D. Maneta
  12. 86' M. Velosa
  13. 86' M. Lourenco T. Correia
  14. 86' Renzo Trotta H. Firmino
  15. 90'+3 Goncas
  16. 90'+6 Goncas
  17. 90'+6 Goncas
  18. 90'+2 Goncas Tarzan
  19. FT0-1

Đội hình

Amora HLV: Miguel Valenca
  1. 95Diego
  2. 77F. Pala
  3. 25T. Duque
  4. 3T. Correia ▼ 86'
  5. 20M. Mabuza ▼ 62'
  6. 7H. Firmino ▼ 86'
  7. 23F. Marques
  8. 8M. Antunes
  9. 71D. Semedo
  10. 29A. Diop
  11. 99E. Ribeiro ▼ 70'

Dự bị 9

  1. 24I. Miguel
  2. 13M. Lopes
  3. 44M. Lourenco ▲ 86'
  4. 37Wendel
  5. 2G. Pinheiro ▲ 62'
  6. 6Renzo Trotta ▲ 86'
  7. 80Armandinho
  8. 88Caires
  9. 19G. Barros ▲ 70'
Caldas HLV: Jose Vala
  1. 1W. Soares
  2. 79J. Gata ▼ 55'
  3. 2Yordy Marcelo
  4. 3J. R. Pires Gomes
  5. 7R. Alexandre ▼ 68'
  6. 77D. Lopes ▼ 56'
  7. 14D. Maneta
  8. 8D. Clemente
  9. 4Pipo ▼ 56'
  10. 5Pepo
  11. 33Tarzan ▼ 90'

Dự bị 9

  1. 12D. Almeida
  2. 10Januario ▲ 68'
  3. 66R. Carreira ▲ 56'
  4. 6M. Palmerio ▲ 56'
  5. 11M. Velosa ▲ 55'
  6. 17Goncas ▲ 90'
  7. 21D. Fernandes
  8. 87Ewandro Santos
  9. 9G. Chaves

Thống kê

00
61

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Amarante
18 19 - 17 +2 29
3
Associação Académica de Coimbra - O.A.F.
18 29 - 18 +11 28
3
C.F. Os Belenenses
14 25 - 16 +9 26
4
Sporting CP B
14 16 - 17 -1 17
5
Lusitano Évora 1911
18 19 - 19 0 22
5
Mafra
14 17 - 24 -7 17
5
Paredes
18 22 - 12 +10 27
6
Atlético CP
18 16 - 17 -1 22
6
S.C. Braga B
18 16 - 17 -1 25
6
Varzim
14 13 - 19 -6 14
7
Amora
18 19 - 22 -3 21
7
Fafe
18 23 - 21 +2 24
7
União Santarém
14 13 - 20 -7 10
8
AD Marco 09
18 15 - 22 -7 19
8
Caldas
18 17 - 23 -6 21
8
Trofense
14 7 - 16 -9 10
9
1º Dezembro
18 13 - 21 -8 17
9
São João Ver
18 11 - 26 -15 14
10
Sanjoanense
18 20 - 32 -12 13
10
SC Covilha
18 10 - 24 -14 14
Promotion round Play-off Relegation Round

So sánh

30Trận đấu33
26Ghi được35
42Thủng lưới37
0.87Bàn thắng mỗi trận1.06
7Giữ sạch lưới10
12Trên 2.5 bàn14
17Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu