Caldas vs Amora
Tỷ số chung cuộc: Caldas 1-2 Amora tại Liga 3, 30 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Caldas thắng 3, hòa 3, Amora thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga 3 · Vòng 11
- Sân vận động
- Campo da Mata, Caldas da Rainha
- Phong độ
- LDLLW Caldas
- WLDWL Amora
- 24' ▲ Yordy Marcelo ▼ Pepo
- 25' 0-1 J. Oliveira · M. Antunes
- 45' Diego
- 45' M. Antunes
- HT0-1
- 46' ▲ M. Velosa ▼ M. Palmerio
- 46' ▲ Ewandro Santos ▼ R. Carreira
- 61' ▲ G. Chaves ▼ J. Gata
- 67' Ewandro Santos
- 72' ▲ A. Diop ▼ E. Furtado
- 73' 0-2 M. Antunes · J. Oliveira
- 78' ▲ L. Farinha ▼ R. Alexandre
- 80' ▲ J. Marques ▼ D. Semedo
- 80' ▲ T. Correia ▼ Wendel
- 86' T. Duque
- 87' ▲ Marlom Oliveira ▼ T. Duque
- 90'+2 D. Maneta
- 90'+2 M. Velosa
- 90'+5 D. Clemente
- 90' Ewandro Santos 1-2
- FT1-2
Đội hình
- 1W. Soares
- 3J. R. Pires Gomes
- 14D. Maneta
- 66R. Carreira ▼ 46'
- 79J. Gata ▼ 61'
- 4Pipo
- 5Pepo ▼ 24'
- 6M. Palmerio ▼ 46'
- 8D. Clemente
- 33Tarzan
- 7R. Alexandre ▼ 78'
Dự bị 9
- 12D. Almeida
- 77D. Lopes
- 10Januario
- 2Yordy Marcelo ▲ 24'
- 11M. Velosa ▲ 46'
- 17Goncas
- 25L. Farinha ▲ 78'
- 87Ewandro Santos ▲ 46'
- 9G. Chaves ▲ 61'
- 95Diego
- 28H. Cruz
- 25T. Duque ▼ 87'
- 37Wendel ▼ 80'
- 77F. Pala
- 16P. Teixeira
- 8M. Antunes
- 6Renzo Trotta
- 17E. Furtado ▼ 72'
- 9J. Oliveira
- 71D. Semedo ▼ 80'
Dự bị 9
- 24I. Miguel
- 22J. Marques ▲ 80'
- 3T. Correia ▲ 80'
- 4Marlom Oliveira ▲ 87'
- 5Jonnathan Lima
- 23F. Marques
- 29A. Diop ▲ 72'
- 99E. Ribeiro
- 10Toni
Thống kê
04
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 18 | 19 - 17 | +2 | 29 | |
| 3 | 18 | 29 - 18 | +11 | 28 | |
| 3 | 14 | 25 - 16 | +9 | 26 | |
| 4 | 14 | 16 - 17 | -1 | 17 | |
| 5 | 18 | 19 - 19 | 0 | 22 | |
| 5 | 14 | 17 - 24 | -7 | 17 | |
| 5 | 18 | 22 - 12 | +10 | 27 | |
| 6 | 18 | 16 - 17 | -1 | 22 | |
| 6 | 18 | 16 - 17 | -1 | 25 | |
| 6 | 14 | 13 - 19 | -6 | 14 | |
| 7 | 18 | 19 - 22 | -3 | 21 | |
| 7 | 18 | 23 - 21 | +2 | 24 | |
| 7 | 14 | 13 - 20 | -7 | 10 | |
| 8 | 18 | 15 - 22 | -7 | 19 | |
| 8 | 18 | 17 - 23 | -6 | 21 | |
| 8 | 14 | 7 - 16 | -9 | 10 | |
| 9 | 18 | 13 - 21 | -8 | 17 | |
| 9 | 18 | 11 - 26 | -15 | 14 | |
| 10 | 18 | 20 - 32 | -12 | 13 | |
| 10 | 18 | 10 - 24 | -14 | 14 |
Promotion round Play-off Relegation Round
So sánh
33Trận đấu30
35Ghi được26
37Thủng lưới42
1.06Bàn thắng mỗi trận0.87
10Giữ sạch lưới7
14Trên 2.5 bàn12
21Hiệp hai17