Caldas
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Atlético CP

Caldas vs Atlético CP

Tỷ số chung cuộc: Caldas 0-1 Atlético CP tại Liga 3, 7 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Caldas thắng 1, hòa 2, Atlético CP thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Liga 3 · Vòng 12
Sân vận động
Campo da Mata, Caldas da Rainha
Phong độ
LDLLW Caldas
WDWWW Atlético CP
  1. 42' L. Farinha
  2. HT0-0
  3. 48' C. Sousa
  4. 56' V. Durand D. Dinamite
  5. 56' C. Santana C. Sousa
  6. 64' D. Lopes L. Farinha
  7. 64' Januario R. Alexandre
  8. 64' M. Velosa Ewandro Santos
  9. 69' 0-1 Nicolas Souza · J. Herrera
  10. 71' R. Carreira
  11. 73' F. Okoli Caleb
  12. 73' C. Pascoal J. Herrera
  13. 74' M. Palmerio J. R. Pires Gomes
  14. 74' Goncas G. Chaves
  15. 80' F. Okoli
  16. 86' B. Almeida Nicolas Souza
  17. 87' Yellow Card
  18. 90'+6 Yellow Card
  19. FT0-1

Đội hình

Caldas
  1. 1W. Soares
  2. 3J. R. Pires Gomes ▼ 74'
  3. 14D. Maneta
  4. 66R. Carreira
  5. 87Ewandro Santos ▼ 64'
  6. 4Pipo
  7. 8D. Clemente
  8. 25L. Farinha ▼ 64'
  9. 7R. Alexandre ▼ 64'
  10. 9G. Chaves ▼ 74'
  11. 33Tarzan

Dự bị 9

  1. 12D. Almeida
  2. 77D. Lopes ▲ 64'
  3. 10Januario ▲ 64'
  4. 2Yordy Marcelo
  5. 23T. Catarino
  6. 6M. Palmerio ▲ 74'
  7. 79J. Gata
  8. 11M. Velosa ▲ 64'
  9. 17Goncas ▲ 74'
Atlético CP HLV: N. Popovic
  1. 1F. Ferreira
  2. 31Paulinho
  3. 3F. Gonzalez
  4. 4D. Henriques
  5. 29D. Dinamite ▼ 56'
  6. 18R. Dias
  7. 8C. Sousa ▼ 56'
  8. 96J. Herrera ▼ 73'
  9. 10Caleb ▼ 73'
  10. 14Joaozinho
  11. 9Nicolas Souza ▼ 86'

Dự bị 9

  1. 99R. Dias
  2. 20R. Pereira
  3. 23B. Almeida ▲ 86'
  4. 5V. Durand ▲ 56'
  5. 19F. Okoli ▲ 73'
  6. 6C. Pascoal ▲ 73'
  7. 38C. Santana ▲ 56'
  8. 77R. Santos
  9. 11Delcio

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Amarante
18 19 - 17 +2 29
3
Associação Académica de Coimbra - O.A.F.
18 29 - 18 +11 28
3
C.F. Os Belenenses
14 25 - 16 +9 26
4
Sporting CP B
14 16 - 17 -1 17
5
Lusitano Évora 1911
18 19 - 19 0 22
5
Mafra
14 17 - 24 -7 17
5
Paredes
18 22 - 12 +10 27
6
Atlético CP
18 16 - 17 -1 22
6
S.C. Braga B
18 16 - 17 -1 25
6
Varzim
14 13 - 19 -6 14
7
Amora
18 19 - 22 -3 21
7
Fafe
18 23 - 21 +2 24
7
União Santarém
14 13 - 20 -7 10
8
AD Marco 09
18 15 - 22 -7 19
8
Caldas
18 17 - 23 -6 21
8
Trofense
14 7 - 16 -9 10
9
1º Dezembro
18 13 - 21 -8 17
9
São João Ver
18 11 - 26 -15 14
10
Sanjoanense
18 20 - 32 -12 13
10
SC Covilha
18 10 - 24 -14 14
Promotion round Play-off Relegation Round

So sánh

33Trận đấu31
35Ghi được35
37Thủng lưới27
1.06Bàn thắng mỗi trận1.13
10Giữ sạch lưới15
14Trên 2.5 bàn10
21Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu