Caldas vs Atlético CP
Tỷ số chung cuộc: Caldas 1-1 Atlético CP tại Liga 3, 19 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Caldas thắng 1, hòa 2, Atlético CP thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga 3 · Vòng 17
- Sân vận động
- Campo da Mata, Caldas da Rainha
- Phong độ
- LDLLW Caldas
- WDWWW Atlético CP
- 42' P. Pinto
- HT0-0
- 55' K. Lopez 1-0
- 56' ▲ Rúben Marques ▼ Hélio Cruz
- 56' ▲ David Silva ▼ Pedro Pinto
- 60' 1-1 Elias Franco
- 68' D. Clemente
- 69' Joaozinho
- 69' ▲ Tito Júnior ▼ Joãozinho
- 70' ▲ Tomás Castro ▼ Nuno Januário
- 70' ▲ Gonçalo Barreiras ▼ Miguel Velosa
- 73' K. Lopez
- 77' G. Barreiras
- 79' ▲ Ricardo Alexandre ▼ Pepo
- 79' ▲ Balelo ▼ Rafa Pinto
- 79' ▲ Vicente Durand ▼ David Dinamite
- 86' ▲ Luís Farinha ▼ David Lopes
- 90' L. Ribeiro
- 90'+2 M. Barandas
- FT1-1
Đội hình
- Luís Paulo
- Thomas Militão
- Y. Calle
- Eduardo Monteiro
- David Lopes ▼ 86'
- Pepo ▼ 79'
- Diogo Clemente
- Nuno Januário ▼ 70'
- Rafa Pinto ▼ 79'
- K. Lopez
- Miguel Velosa ▼ 70'
Dự bị 5
- Tomás Castro ▲ 70'
- Gonçalo Barreiras ▲ 70'
- Ricardo Alexandre ▲ 79'
- Balelo ▲ 79'
- Luís Farinha ▲ 86'
- Luís Ribeiro
- David Dinamite ▼ 79'
- Paulinho
- Fran González
- Duarte Henriques
- Hélio Cruz ▼ 56'
- Joãozinho ▼ 69'
- Pedro Pinto ▼ 56'
- César Sousa
- Elias Franco
- Miguel Barandas
Dự bị 4
- Rúben Marques ▲ 56'
- David Silva ▲ 56'
- Tito Júnior ▲ 69'
- Vicente Durand ▲ 79'
Thống kê
03
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 20 - 13 | +7 | 30 | |
| 3 | 18 | 21 - 17 | +4 | 27 | |
| 4 | 18 | 23 - 23 | 0 | 26 | |
| 4 | 14 | 21 - 14 | +7 | 21 | |
| 5 | 18 | 30 - 24 | +6 | 26 | |
| 5 | 14 | 18 - 23 | -5 | 14 | |
| 5 | 18 | 19 - 13 | +6 | 27 | |
| 6 | 14 | 13 - 24 | -11 | 14 | |
| 6 | 18 | 21 - 18 | +3 | 26 | |
| 6 | 18 | 22 - 22 | 0 | 24 | |
| 7 | 14 | 14 - 18 | -4 | 13 | |
| 7 | 18 | 22 - 28 | -6 | 23 | |
| 7 | 18 | 27 - 27 | 0 | 23 | |
| 8 | 14 | 14 - 22 | -8 | 13 | |
| 8 | 18 | 21 - 31 | -10 | 19 | |
| 8 | 18 | 21 - 26 | -5 | 22 | |
| 9 | 18 | 21 - 26 | -5 | 16 | |
| 9 | 18 | 17 - 28 | -11 | 12 | |
| 10 | 18 | 14 - 28 | -14 | 13 | |
| 10 | 18 | 11 - 27 | -16 | 8 |
Thăng hạng Promotion round Relegation Round
So sánh
34Trận đấu35
37Ghi được44
48Thủng lưới35
1.09Bàn thắng mỗi trận1.26
6Giữ sạch lưới14
18Trên 2.5 bàn15
15Hiệp hai27