Atlético CP vs Caldas
Tỷ số chung cuộc: Atlético CP 2-0 Caldas tại Liga 3, 24 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Atlético CP thắng 5, hòa 2, Caldas thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga 3 · Vòng 3
- Sân vận động
- Estádio Da Tapadinha, Lisboa
- Phong độ
- WDWWW Atlético CP
- LDLLW Caldas
- 28' Nicolas Souza · Joaozinho 1-0
- 37' C. Santana
- HT1-0
- 46' ▲ R. Carreira ▼ D. Lopes
- 46' ▲ G. Chaves ▼ M. Velosa
- 55' Yordy Marcelo
- 61' ▲ F. Okoli ▼ C. Santana
- 64' ▲ Ewandro Santos ▼ Yordy Marcelo
- 66' D. Maneta
- 68' Nicolas Souza · R. Dias 2-0
- 72' ▲ Januario ▼ R. Alexandre
- 72' ▲ J. Gata ▼ Pepo
- 74' ▲ H. O. Ekanga Ondoa ▼ R. Dias
- 74' ▲ R. Marques ▼ J. Herrera
- 82' D. Dinamite
- 85' F. Okoli
- 88' ▲ V. Durand ▼ D. Dinamite
- 88' ▲ Delcio ▼ Nicolas Souza
- FT2-0
Đội hình
- 1F. Ferreira
- 29D. Dinamite ▼ 88'
- 31Paulinho
- 4D. Henriques
- 23B. Almeida
- 6C. Pascoal
- 18R. Dias ▼ 74'
- 96J. Herrera ▼ 74'
- 14Joaozinho
- 9Nicolas Souza ▼ 88'
- 38C. Santana ▼ 61'
Dự bị 9
- 99R. Dias
- 3F. Gonzalez
- 5V. Durand ▲ 88'
- 19F. Okoli ▲ 61'
- 11Delcio ▲ 88'
- 17D. Silva
- 28H. O. Ekanga Ondoa ▲ 74'
- 7M. Barandas
- 60R. Marques ▲ 74'
- 1W. Soares
- 3J. R. Pires Gomes
- 14D. Maneta
- 2Yordy Marcelo ▼ 64'
- 7R. Alexandre ▼ 72'
- 5Pepo ▼ 72'
- 6M. Palmerio
- 8D. Clemente
- 77D. Lopes ▼ 46'
- 11M. Velosa ▼ 46'
- 33Tarzan
Dự bị 9
- 12D. Almeida
- 10Januario ▲ 72'
- 66R. Carreira ▲ 46'
- 16M. Costa
- 23T. Catarino
- 79J. Gata ▲ 72'
- 21D. Fernandes
- 87Ewandro Santos ▲ 64'
- 9G. Chaves ▲ 46'
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 18 | 19 - 17 | +2 | 29 | |
| 3 | 18 | 29 - 18 | +11 | 28 | |
| 3 | 14 | 25 - 16 | +9 | 26 | |
| 4 | 14 | 16 - 17 | -1 | 17 | |
| 5 | 18 | 19 - 19 | 0 | 22 | |
| 5 | 14 | 17 - 24 | -7 | 17 | |
| 5 | 18 | 22 - 12 | +10 | 27 | |
| 6 | 18 | 16 - 17 | -1 | 22 | |
| 6 | 18 | 16 - 17 | -1 | 25 | |
| 6 | 14 | 13 - 19 | -6 | 14 | |
| 7 | 18 | 19 - 22 | -3 | 21 | |
| 7 | 18 | 23 - 21 | +2 | 24 | |
| 7 | 14 | 13 - 20 | -7 | 10 | |
| 8 | 18 | 15 - 22 | -7 | 19 | |
| 8 | 18 | 17 - 23 | -6 | 21 | |
| 8 | 14 | 7 - 16 | -9 | 10 | |
| 9 | 18 | 13 - 21 | -8 | 17 | |
| 9 | 18 | 11 - 26 | -15 | 14 | |
| 10 | 18 | 20 - 32 | -12 | 13 | |
| 10 | 18 | 10 - 24 | -14 | 14 |
Promotion round Play-off Relegation Round
So sánh
31Trận đấu33
35Ghi được35
27Thủng lưới37
1.13Bàn thắng mỗi trận1.06
15Giữ sạch lưới10
10Trên 2.5 bàn14
21Hiệp hai21