Atlético CP vs C.F. Os Belenenses
Tỷ số chung cuộc: Atlético CP 1-2 C.F. Os Belenenses tại Liga 3, 30 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Atlético CP thắng 0, hòa 3, C.F. Os Belenenses thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga 3 · Vòng 11
- Sân vận động
- Estádio Da Tapadinha, Lisboa
- Phong độ
- WDWWW Atlético CP
- WWWWW C.F. Os Belenenses
- 3' Joaozinho · Caleb 1-0
- 12' R. Dias
- 14' 1-1 A. Valente
- 35' D. Henriques
- HT1-1
- 56' ▲ M. Sambu ▼ David Rebelo
- 59' 1-2 A. Pinto · D. Paulo
- 60' ▲ C. Sousa ▼ C. Pascoal
- 68' D. Paulo
- 69' ▲ Nicolas Souza ▼ Delcio
- 69' ▲ F. Okoli ▼ R. Dias
- 71' A. Valente
- 76' ▲ A. Afonso ▼ E. Souza
- 76' ▲ J. Paredes ▼ A. Valente
- 76' D. Dinamite
- 77' Nicolas Souza
- 78' ▲ R. Santos ▼ D. Dinamite
- 78' ▲ R. Marques ▼ Paulinho
- 86' ▲ J. Teixeira ▼ D. Horta Leitao
- 86' ▲ J. Lucas ▼ D. Paulo
- 90'+3 E. Barros
- FT1-2
Đội hình
- 1F. Ferreira
- 31Paulinho ▼ 78'
- 3F. Gonzalez
- 4D. Henriques
- 29D. Dinamite ▼ 78'
- 18R. Dias ▼ 69'
- 6C. Pascoal ▼ 60'
- 11Delcio ▼ 69'
- 10Caleb
- 14Joaozinho
- 38C. Santana
Dự bị 5
- 8C. Sousa ▲ 60'
- 9Nicolas Souza ▲ 69'
- 19F. Okoli ▲ 69'
- 60R. Marques ▲ 78'
- 77R. Santos ▲ 78'
- 99G. Oliveira
- 22M. Bandarra
- 39A. Pinto
- 4Nuno Tomas
- 27E. Barros
- 20D. Paulo ▼ 86'
- 21T. Morgado
- 31David Rebelo ▼ 56'
- 19A. Valente ▼ 76'
- 17D. Horta Leitao ▼ 86'
- 16E. Souza ▼ 76'
Dự bị 9
- 28G. Pinto
- 5J. Teixeira ▲ 86'
- 7W. Eduardo
- 9J. Paredes ▲ 76'
- 10M. Sambu ▲ 56'
- 13Cuca
- 14A. Afonso ▲ 76'
- 15J. Lucas ▲ 86'
- 18Isabelinha
Thống kê
04
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 18 | 19 - 17 | +2 | 29 | |
| 3 | 18 | 29 - 18 | +11 | 28 | |
| 3 | 14 | 25 - 16 | +9 | 26 | |
| 4 | 14 | 16 - 17 | -1 | 17 | |
| 5 | 18 | 19 - 19 | 0 | 22 | |
| 5 | 14 | 17 - 24 | -7 | 17 | |
| 5 | 18 | 22 - 12 | +10 | 27 | |
| 6 | 18 | 16 - 17 | -1 | 22 | |
| 6 | 18 | 16 - 17 | -1 | 25 | |
| 6 | 14 | 13 - 19 | -6 | 14 | |
| 7 | 18 | 19 - 22 | -3 | 21 | |
| 7 | 18 | 23 - 21 | +2 | 24 | |
| 7 | 14 | 13 - 20 | -7 | 10 | |
| 8 | 18 | 15 - 22 | -7 | 19 | |
| 8 | 18 | 17 - 23 | -6 | 21 | |
| 8 | 14 | 7 - 16 | -9 | 10 | |
| 9 | 18 | 13 - 21 | -8 | 17 | |
| 9 | 18 | 11 - 26 | -15 | 14 | |
| 10 | 18 | 20 - 32 | -12 | 13 | |
| 10 | 18 | 10 - 24 | -14 | 14 |
Promotion round Play-off Relegation Round
So sánh
31Trận đấu39
35Ghi được58
27Thủng lưới37
1.13Bàn thắng mỗi trận1.49
15Giữ sạch lưới16
10Trên 2.5 bàn18
21Hiệp hai27