Atlético CP vs C.F. Os Belenenses
Tỷ số chung cuộc: Atlético CP 0-1 C.F. Os Belenenses tại Liga 3, 18 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Atlético CP thắng 0, hòa 3, C.F. Os Belenenses thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga 3 · Vòng 3
- Sân vận động
- Estádio Da Tapadinha, Lisboa
- Phong độ
- DWWWL Atlético CP
- WWWWW C.F. Os Belenenses
- 10' ▲ Romário Carvalho ▼ Afonso Pinto
- 38' X. Fernandes
- 45' Caleb
- HT0-0
- 46' ▲ Tiago Neto ▼ David Grilo
- 50' R. Conceicao
- 58' ▲ Rodrigo Pereira ▼ Xavi Fernandes
- 58' ▲ Midana Sambú ▼ Rodrigo Conceição
- 65' 0-1 H. Ondoa
- 69' ▲ Balotelli ▼ Miguel Barandas
- 69' ▲ Joãozinho ▼ Elias Franco
- 75' T. Morgado
- 77' ▲ Pipo Ferreira ▼ Erin Pinheiro
- 80' ▲ Rúben Marques ▼ Hélio Cruz
- 80' ▲ Tito Júnior ▼ Paulinho
- 80' ▲ José Varela ▼ Diogo Leitão
- 82' T. Morgado
- 82' T. Morgado
- 84' ▲ Ângelo Barbosa ▼ H. Ondoa
- 87' T. Junior
- 90'+3 Yellow Card
- FT0-1
Đội hình
- Luís Ribeiro
- David Dinamite
- Paulinho ▼ 80'
- Talison
- Bruno Almeida
- Caleb
- Hélio Cruz ▼ 80'
- Erin Pinheiro ▼ 77'
- Elias Franco ▼ 69'
- David Silva
- Miguel Barandas ▼ 69'
Dự bị 5
- Balotelli ▲ 69'
- Joãozinho ▲ 69'
- Pipo Ferreira ▲ 77'
- Rúben Marques ▲ 80'
- Tito Júnior ▲ 80'
- David Grilo ▼ 46'
- Nuno Tomás
- Afonso Pinto ▼ 10'
- Diogo Brasido
- Cuca
- Gonçalo Maria
- Tiago Morgado
- Xavi Fernandes ▼ 58'
- Diogo Leitão ▼ 80'
- Rodrigo Conceição ▼ 58'
- H. Ondoa ▼ 84'
Dự bị 6
- Romário Carvalho ▲ 10'
- Tiago Neto ▲ 46'
- Rodrigo Pereira ▲ 58'
- Midana Sambú ▲ 58'
- José Varela ▲ 80'
- Ângelo Barbosa ▲ 84'
Thống kê
02
51
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 20 - 13 | +7 | 30 | |
| 3 | 18 | 21 - 17 | +4 | 27 | |
| 4 | 18 | 23 - 23 | 0 | 26 | |
| 4 | 14 | 21 - 14 | +7 | 21 | |
| 5 | 18 | 30 - 24 | +6 | 26 | |
| 5 | 14 | 18 - 23 | -5 | 14 | |
| 5 | 18 | 19 - 13 | +6 | 27 | |
| 6 | 14 | 13 - 24 | -11 | 14 | |
| 6 | 18 | 21 - 18 | +3 | 26 | |
| 6 | 18 | 22 - 22 | 0 | 24 | |
| 7 | 14 | 14 - 18 | -4 | 13 | |
| 7 | 18 | 22 - 28 | -6 | 23 | |
| 7 | 18 | 27 - 27 | 0 | 23 | |
| 8 | 14 | 14 - 22 | -8 | 13 | |
| 8 | 18 | 21 - 31 | -10 | 19 | |
| 8 | 18 | 21 - 26 | -5 | 22 | |
| 9 | 18 | 21 - 26 | -5 | 16 | |
| 9 | 18 | 17 - 28 | -11 | 12 | |
| 10 | 18 | 14 - 28 | -14 | 13 | |
| 10 | 18 | 11 - 27 | -16 | 8 |
Thăng hạng Promotion round Relegation Round
So sánh
35Trận đấu38
44Ghi được48
35Thủng lưới37
1.26Bàn thắng mỗi trận1.26
14Giữ sạch lưới12
15Trên 2.5 bàn17
27Hiệp hai26