C.F. Os Belenenses vs Atlético CP
Tỷ số chung cuộc: C.F. Os Belenenses 1-1 Atlético CP tại Liga 3, 7 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: C.F. Os Belenenses thắng 4, hòa 3, Atlético CP thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga 3 · Promotion Group · Vòng 1
- Sân vận động
- Estádio do Restelo, Lisboa
- Phong độ
- WWWWW C.F. Os Belenenses
- DWWWL Atlético CP
- 23' ▲ Rúben Marques ▼ Hélio Cruz
- 35' 0-1 Miguel Barandas
- 37' Rodrigo Pereira 1-1
- HT1-1
- 53' C. Sousa
- 55' ▲ H. Ondoa ▼ Danny Tavares
- 56' ▲ João Tavares ▼ Diogo Leitão
- 62' J. Tavares
- 64' ▲ Erin Pinheiro ▼ César Sousa
- 68' ▲ Cuca ▼ Diogo Paulo
- 76' E. Pinheiro
- 79' Caleb
- 82' D. Brasido
- 84' ▲ Pipo Ferreira ▼ Erin Pinheiro
- 86' ▲ C. Triana ▼ Rodrigo Pereira
- 86' ▲ Midana Sambú ▼ Romário Carvalho
- FT1-1
Đội hình
- David Grilo
- Nuno Tomás
- Romário Carvalho ▼ 86'
- Gabi
- Diogo Brasido
- Tiago Morgado
- Diogo Paulo ▼ 68'
- Danny Tavares ▼ 55'
- Diogo Leitão ▼ 56'
- Rodrigo Pereira ▼ 86'
- Evandro Barros
Dự bị 5
- H. Ondoa ▲ 55'
- João Tavares ▲ 56'
- Cuca ▲ 68'
- C. Triana ▲ 86'
- Midana Sambú ▲ 86'
- Luís Ribeiro
- David Dinamite
- Paulinho
- Bruno Almeida
- Duarte Henriques
- Caleb
- Hélio Cruz ▼ 23'
- Joãozinho
- César Sousa ▼ 64'
- David Silva
- Miguel Barandas
Dự bị 3
- Rúben Marques ▲ 23'
- Erin Pinheiro ▲ 64'
- Pipo Ferreira ▲ 84'
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 20 - 13 | +7 | 30 | |
| 3 | 18 | 21 - 17 | +4 | 27 | |
| 4 | 18 | 23 - 23 | 0 | 26 | |
| 4 | 14 | 21 - 14 | +7 | 21 | |
| 5 | 18 | 30 - 24 | +6 | 26 | |
| 5 | 14 | 18 - 23 | -5 | 14 | |
| 5 | 18 | 19 - 13 | +6 | 27 | |
| 6 | 14 | 13 - 24 | -11 | 14 | |
| 6 | 18 | 21 - 18 | +3 | 26 | |
| 6 | 18 | 22 - 22 | 0 | 24 | |
| 7 | 14 | 14 - 18 | -4 | 13 | |
| 7 | 18 | 22 - 28 | -6 | 23 | |
| 7 | 18 | 27 - 27 | 0 | 23 | |
| 8 | 14 | 14 - 22 | -8 | 13 | |
| 8 | 18 | 21 - 31 | -10 | 19 | |
| 8 | 18 | 21 - 26 | -5 | 22 | |
| 9 | 18 | 21 - 26 | -5 | 16 | |
| 9 | 18 | 17 - 28 | -11 | 12 | |
| 10 | 18 | 14 - 28 | -14 | 13 | |
| 10 | 18 | 11 - 27 | -16 | 8 |
Thăng hạng Promotion round Relegation Round
So sánh
38Trận đấu35
48Ghi được44
37Thủng lưới35
1.26Bàn thắng mỗi trận1.26
12Giữ sạch lưới14
17Trên 2.5 bàn15
26Hiệp hai27