Atlético CP vs C.F. Os Belenenses
Tỷ số chung cuộc: Atlético CP 2-2 C.F. Os Belenenses tại Liga 3, 5 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Atlético CP thắng 0, hòa 3, C.F. Os Belenenses thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga 3 · Promotion Group · Vòng 8
- Sân vận động
- Estádio Da Tapadinha, Lisboa
- Phong độ
- DWWWL Atlético CP
- WWWWW C.F. Os Belenenses
- 34' H. Cruz
- 45'+5 Caleb
- HT0-0
- 46' Pipo
- 58' David Dinamite 1-0
- 59' ▲ Rúben Marques ▼ Pipo Ferreira
- 62' E. Franco
- 66' ▲ João Tavares ▼ Cuca
- 66' ▲ Midana Sambú ▼ C. Acosta
- 75' ▲ H. Ondoa ▼ Romário Carvalho
- 75' ▲ José Varela ▼ Diogo Brasido
- 77' ▲ Nicolas Souza ▼ David Silva
- 77' 1-1 Diogo Leitão
- 81' ▲ Miguel Barandas ▼ Joãozinho
- 81' ▲ Tito Júnior ▼ Paulinho
- 81' ▲ Fran González ▼ David Dinamite
- 82' Nicolas Souza 2-1
- 85' R. Marques
- 85' E. Barros
- 87' ▲ C. Triana ▼ Diogo Paulo
- 88' 2-2 Rodrigo Pereira
- 90'+3 B. Almeida
- 90'+3 H. O. Ekanga Ondoa
- 90'+5 T. Morgado
- FT2-2
Đội hình
- Luís Ribeiro
- David Dinamite ▼ 81'
- Paulinho ▼ 81'
- Bruno Almeida
- Duarte Henriques
- Caleb
- Hélio Cruz
- Pipo Ferreira ▼ 59'
- Joãozinho ▼ 81'
- Elias Franco
- David Silva ▼ 77'
Dự bị 5
- Rúben Marques ▲ 59'
- Nicolas Souza ▲ 77'
- Miguel Barandas ▲ 81'
- Tito Júnior ▲ 81'
- Fran González ▲ 81'
- David Grilo
- Romário Carvalho ▼ 75'
- Afonso Pinto
- Diogo Brasido ▼ 75'
- Cuca ▼ 66'
- Tiago Morgado
- Diogo Paulo ▼ 87'
- Diogo Leitão
- C. Acosta ▼ 66'
- Rodrigo Pereira
- Evandro Barros
Dự bị 5
- João Tavares ▲ 66'
- Midana Sambú ▲ 66'
- H. Ondoa ▲ 75'
- José Varela ▲ 75'
- C. Triana ▲ 87'
Thống kê
05
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 20 - 13 | +7 | 30 | |
| 3 | 18 | 21 - 17 | +4 | 27 | |
| 4 | 18 | 23 - 23 | 0 | 26 | |
| 4 | 14 | 21 - 14 | +7 | 21 | |
| 5 | 18 | 30 - 24 | +6 | 26 | |
| 5 | 14 | 18 - 23 | -5 | 14 | |
| 5 | 18 | 19 - 13 | +6 | 27 | |
| 6 | 14 | 13 - 24 | -11 | 14 | |
| 6 | 18 | 21 - 18 | +3 | 26 | |
| 6 | 18 | 22 - 22 | 0 | 24 | |
| 7 | 14 | 14 - 18 | -4 | 13 | |
| 7 | 18 | 22 - 28 | -6 | 23 | |
| 7 | 18 | 27 - 27 | 0 | 23 | |
| 8 | 14 | 14 - 22 | -8 | 13 | |
| 8 | 18 | 21 - 31 | -10 | 19 | |
| 8 | 18 | 21 - 26 | -5 | 22 | |
| 9 | 18 | 21 - 26 | -5 | 16 | |
| 9 | 18 | 17 - 28 | -11 | 12 | |
| 10 | 18 | 14 - 28 | -14 | 13 | |
| 10 | 18 | 11 - 27 | -16 | 8 |
Thăng hạng Promotion round Relegation Round
So sánh
35Trận đấu38
44Ghi được48
35Thủng lưới37
1.26Bàn thắng mỗi trận1.26
14Giữ sạch lưới12
15Trên 2.5 bàn17
27Hiệp hai26