Radunia Stężyca vs Wisła Puławy
Tỷ số chung cuộc: Radunia Stężyca 1-3 Wisła Puławy tại II liga, 4 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Radunia Stężyca thắng 2, hòa 3, Wisła Puławy thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- II liga · Vòng 31
- Sân vận động
- Gminny Stadion Sportowy, Stężyca
- Phong độ
- DLLDL Radunia Stężyca
- LWDLL Wisła Puławy
- 38' 0-1 K. Kumoch
- 40' H. Zwozny
- 42' 0-2 K. Kumoch
- HT0-2
- 60' ▲ M. Biskup ▼ D. Bashlai
- 60' ▲ T. Dejewski ▼ Ł. Bogusławski
- 65' M. Mršič 1-2
- 67' ▲ D. Kołtański ▼ M. Ponce
- 69' ▲ A. Płotka ▼ H. Zwoźny
- 71' T. Dejewski
- 74' 1-3 J. Flak
- 77' ▲ G. Gulczyński ▼ M. Kuzimski
- 77' ▲ P. Mularczyk ▼ B. Kasprzak
- 83' Yellow Card
- 83' ▲ K. Kaczorowski ▼ K. Kargulewicz
- 90' ▲ K. Szymanek ▼ J. Flak
- 90' ▲ M. Kosior ▼ P. Giel
- 90' ▲ A. Gałązka ▼ K. Kumoch
- FT1-3
Đội hình
- A. Odyjewski
- D. Bashlai ▼ 60'
- Ł. Bogusławski ▼ 60'
- R. Kurtović
- H. Zwoźny ▼ 69'
- W. Łuczak
- B. Kasprzak ▼ 77'
- M. Mršič
- W. Słomka
- J. Kwiatkowski
- M. Kuzimski ▼ 77'
Dự bị 5
- M. Biskup ▲ 60'
- T. Dejewski ▲ 60'
- A. Płotka ▲ 69'
- G. Gulczyński ▲ 77'
- P. Mularczyk ▲ 77'
- O. Mielcarz
- K. Nojszewski
- M. Tkocz
- R. Seweryś
- R. Janicki
- K. Kumoch ▼ 90'
- K. Kargulewicz ▼ 83'
- J. Flak ▼ 90'
- P. Giel ▼ 90'
- M. Bortniczuk
- M. Ponce ▼ 67'
Dự bị 5
- D. Kołtański ▲ 67'
- K. Kaczorowski ▲ 83'
- K. Szymanek ▲ 90'
- M. Kosior ▲ 90'
- A. Gałązka ▲ 90'
Thống kê
03
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 57 - 45 | +12 | 58 | |
| 2 | 34 | 61 - 45 | +16 | 56 | |
| 3 | 34 | 48 - 32 | +16 | 55 | |
| 4 | 34 | 44 - 38 | +6 | 54 | |
| 5 | 34 | 49 - 44 | +5 | 54 | |
| 6 | 34 | 57 - 48 | +9 | 53 | |
| 7 | 34 | 48 - 45 | +3 | 50 | |
| 8 | 34 | 47 - 43 | +4 | 49 | |
| 9 | 34 | 48 - 47 | +1 | 46 | |
| 10 | 34 | 46 - 49 | -3 | 45 | |
| 11 | 34 | 43 - 48 | -5 | 43 | |
| 12 | 34 | 48 - 50 | -2 | 41 | |
| 13 | 34 | 35 - 46 | -11 | 40 | |
| 14 | 34 | 35 - 42 | -7 | 40 | |
| 15 | 34 | 40 - 43 | -3 | 40 | |
| 16 | 34 | 34 - 50 | -16 | 39 | |
| 17 | 34 | 35 - 48 | -13 | 35 | |
| 18 | 34 | 30 - 42 | -12 | 34 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu40
60Ghi được58
65Thủng lưới58
1.4Bàn thắng mỗi trận1.45
10Giữ sạch lưới8
24Trên 2.5 bàn23
31Hiệp hai35